Hungary Fizz Liga00:30 ngày 22/02/2026

Ujpest FC
2 - 1

Diosgyor VTK
Thống kê
Thống kê trận đấu
Ujpest FCChỉ sốDiosgyor VTK
71Chỉ số 2463
8Chỉ số 217
0Chỉ số 40
52Chỉ số 2548
0Chỉ số 81
3Chỉ số 224
6Chỉ số 21
115Chỉ số 23104
2Chỉ số 33
4Chỉ số 371
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Paksi FC | 11 | 5 | 5 | 1 | 20 |
| 2 | Kisvárda Master Good FC | 10 | 6 | 1 | 3 | 19 |
| 3 | MTK Budapest | 11 | 5 | 2 | 4 | 17 |
| 4 | Ferencvarosi TC | 9 | 4 | 4 | 1 | 16 |
| 5 | Győri ETO FC | 10 | 4 | 4 | 2 | 16 |
| 6 | Debreceni VSC | 10 | 4 | 4 | 2 | 16 |
| 7 | Puskas Akademia FC | 11 | 4 | 3 | 4 | 15 |
| 8 | Diosgyor VTK | 11 | 2 | 5 | 4 | 11 |
| 9 | Kazincbarcika | 10 | 3 | 1 | 6 | 10 |
| 10 | Ujpest FC | 10 | 2 | 4 | 4 | 10 |
| 11 | Nyiregyhaza | 11 | 2 | 3 | 6 | 9 |
| 12 | Zalaegerszegi TE | 10 | 1 | 4 | 5 | 7 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Diosgyor VTK1 - 3
Ujpest FC
Ujpest FC3 - 1
Diosgyor VTK
Ujpest FC1 - 1
Diosgyor VTK
Diosgyor VTK1 - 1
Ujpest FC
Ujpest FC0 - 0
Diosgyor VTK
Ujpest FC7 - 0
Diosgyor VTK
Diosgyor VTK1 - 2
Ujpest FC
Ujpest FC2 - 0
Diosgyor VTK
Ujpest FC1 - 1
Diosgyor VTK
Diosgyor VTK0 - 0
Ujpest FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Ujpest FC
Ujpest FC2 - 1
Debreceni VSC
Ferencvarosi TC3 - 0
Ujpest FC
Ujpest FC0 - 1
Puskas Akademia FC
Nyiregyhaza1 - 1
Ujpest FC
Mezokovesd Zsory FC1 - 2
Ujpest FC
FK Kosice1 - 2
Ujpest FC
Ujpest FC2 - 1
Kazincbarcika
MTK Budapest3 - 4
Ujpest FC
Ujpest FC0 - 2
Zalaegerszegi TE
Kisvárda Master Good FC3 - 0
Ujpest FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Diosgyor VTK
Paksi FC1 - 2
Diosgyor VTK
Paksi FC2 - 6
Diosgyor VTK
Diosgyor VTK1 - 1
Győri ETO FC
Diosgyor VTK1 - 1
Kisvárda Master Good FC
Debreceni VSC3 - 2
Diosgyor VTK
Diosgyor VTK2 - 0
Wolfsberger AC
Diosgyor VTK1 - 4
FK Bodo/Glimt
Racing Genk3 - 4
Diosgyor VTK
Diosgyor VTK0 - 1
Ferencvarosi TC
Puskas Akademia FC2 - 1
Diosgyor VTKĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Ujpest FC
#12#22#30#42#56#60#70
Diosgyor VTK
#11#20#30#43#51#60#70