Hungary Fizz Liga19:00 ngày 25/01/2026

Debreceni VSC
3 - 2

Diosgyor VTK
Thống kê
Thống kê trận đấu
Debreceni VSCChỉ sốDiosgyor VTK
2Chỉ số 32
31Chỉ số 2434
85Chỉ số 2371
51Chỉ số 2549
0Chỉ số 40
6Chỉ số 215
0Chỉ số 80
4Chỉ số 28
4Chỉ số 228
1Chỉ số 373
Lineup
Đội hình trận đấu
Debreceni VSC
Sơ đồ 4-2-3-112294492282099101417
Đội hình xuất phát

B.Erdélyi#12 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

E.Kusnyir#29 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

J.Mejias#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

V.Kulbachuk#49 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

B.Vajda#22 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

T.Szűcs#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

A.Youga#20 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

florian cibla#99 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

B.Dzsudzsák#10 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:70

D.Gordic#14 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

D.Barany#17 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
D.Barany#15

D.Barany#42

D.Barany#95

D.Barany#3

D.Barany#28

D.Barany#11

D.Barany#16

D.Barany#86

D.Barany#77

D.Barany#13
D.Barany#23
Diosgyor VTK
Sơ đồ 4-2-3-130233502220257419611
Đội hình xuất phát

K.Sentic#30 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Pető#23 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

C.Szatmári#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Vallejo#50 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

S.Bokros#22 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Agoston·Benyei#20 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

G.Holdampf#25 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:50

B.Babos#74 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

A.Keita#19 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

B.Bardos#6 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

L.Colley#11 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

L.Colley#68

L.Colley#62
L.Colley#70
L.Colley#99

L.Colley#93

L.Colley#8

L.Colley#9

L.Colley#24

L.Colley#47

L.Colley#31
L.Colley#17

L.Colley#16
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Paksi FC | 11 | 5 | 5 | 1 | 20 |
| 2 | Kisvárda Master Good FC | 10 | 6 | 1 | 3 | 19 |
| 3 | MTK Budapest | 11 | 5 | 2 | 4 | 17 |
| 4 | Ferencvarosi TC | 9 | 4 | 4 | 1 | 16 |
| 5 | Győri ETO FC | 10 | 4 | 4 | 2 | 16 |
| 6 | Debreceni VSC | 10 | 4 | 4 | 2 | 16 |
| 7 | Puskas Akademia FC | 11 | 4 | 3 | 4 | 15 |
| 8 | Diosgyor VTK | 11 | 2 | 5 | 4 | 11 |
| 9 | Kazincbarcika | 10 | 3 | 1 | 6 | 10 |
| 10 | Ujpest FC | 10 | 2 | 4 | 4 | 10 |
| 11 | Nyiregyhaza | 11 | 2 | 3 | 6 | 9 |
| 12 | Zalaegerszegi TE | 10 | 1 | 4 | 5 | 7 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Diosgyor VTK0 - 0
Debreceni VSC
Debreceni VSC4 - 1
Diosgyor VTK
Diosgyor VTK3 - 1
Debreceni VSC
Debreceni VSC0 - 1
Diosgyor VTK
Diosgyor VTK5 - 3
Debreceni VSC
Debreceni VSC2 - 2
Diosgyor VTK
Diosgyor VTK3 - 1
Debreceni VSC
Diosgyor VTK1 - 0
Debreceni VSC
Debreceni VSC4 - 0
Diosgyor VTK
Diosgyor VTK1 - 2
Debreceni VSCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Debreceni VSC
Maribor2 - 3
Debreceni VSC
Debreceni VSC1 - 2
OFK Beograd
Debreceni VSC1 - 3
Crvena Zvezda
Debreceni VSC0 - 1
Kisvárda Master Good FC
Ferencvarosi TC0 - 1
Debreceni VSC
Debreceni VSC0 - 1
Puskas Akademia FC
Nyiregyhaza0 - 3
Debreceni VSC
Debreceni VSC2 - 1
Kazincbarcika
MTK Budapest3 - 0
Debreceni VSC
Debreceni VSC2 - 1
Zalaegerszegi TEĐối chiếu
Phong độ gần đây của Diosgyor VTK
Diosgyor VTK2 - 0
Wolfsberger AC
Diosgyor VTK1 - 4
FK Bodo/Glimt
Racing Genk3 - 4
Diosgyor VTK
Diosgyor VTK0 - 1
Ferencvarosi TC
Puskas Akademia FC2 - 1
Diosgyor VTK
Diosgyor VTK2 - 0
Nyiregyhaza
Kazincbarcika1 - 1
Diosgyor VTK
Diosgyor VTK4 - 0
MTK Budapest
Zalaegerszegi TE2 - 0
Diosgyor VTK
Diosgyor VTK1 - 3
Ujpest FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Debreceni VSC
#13#21#30#42#54#60#70
Diosgyor VTK
#12#22#30#42#57#60#70
Paksi FC
Győri ETO FC