Hungary Fizz Liga01:45 ngày 02/02/2026

Zalaegerszegi TE
0 - 1

Nyiregyhaza
Thống kê
Thống kê trận đấu
Zalaegerszegi TEChỉ sốNyiregyhaza
5Chỉ số 211
0Chỉ số 40
4Chỉ số 228
101Chỉ số 2396
52Chỉ số 2472
4Chỉ số 25
48Chỉ số 2552
3Chỉ số 33
0Chỉ số 80
7Chỉ số 373
Lineup
Đội hình trận đấu
Zalaegerszegi TE
Sơ đồ 4-4-21845184930117923
Đội hình xuất phát

B.Gundel-Takács#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.M.Csonka#8 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

J.Peraza#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

B.Várkonyi#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

J.Portillo#18 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

B.Kiss#49 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

F.Amato#30 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

N.Szendrei#11 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:62

A.Skribek#7 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

Daniel#9 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

M.Alegria#23 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Alegria#89

M.Alegria#70
M.Alegria#55

M.Alegria#17

M.Alegria#31
M.Alegria#12

M.Alegria#16
M.Alegria#99
M.Alegria#15
Nyiregyhaza
Sơ đồ 4-1-3-2639815316612107014926
Đội hình xuất phát

D.Kovács#63 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Drešković#98 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Temesvári#15 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

L.Katona#31 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

B.Benczenleitner#66 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Kovacs#12 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:52

B.Manner#10 · M · Đội trưởng: Không · x:26 · y:66

M.Katona#70 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:66

D.Nagy#14 · M · Đội trưởng: Có · x:74 · y:66

M.Kvasina#9 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

M.Tijani#26 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
M.Tijani#21

M.Tijani#44

M.Tijani#6

M.Tijani#18
M.Tijani#17
M.Tijani#22

M.Tijani#23

M.Tijani#20

M.Tijani#7

M.Tijani#4
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Paksi FC | 11 | 5 | 5 | 1 | 20 |
| 2 | Kisvárda Master Good FC | 10 | 6 | 1 | 3 | 19 |
| 3 | MTK Budapest | 11 | 5 | 2 | 4 | 17 |
| 4 | Ferencvarosi TC | 9 | 4 | 4 | 1 | 16 |
| 5 | Győri ETO FC | 10 | 4 | 4 | 2 | 16 |
| 6 | Debreceni VSC | 10 | 4 | 4 | 2 | 16 |
| 7 | Puskas Akademia FC | 11 | 4 | 3 | 4 | 15 |
| 8 | Diosgyor VTK | 11 | 2 | 5 | 4 | 11 |
| 9 | Kazincbarcika | 10 | 3 | 1 | 6 | 10 |
| 10 | Ujpest FC | 10 | 2 | 4 | 4 | 10 |
| 11 | Nyiregyhaza | 11 | 2 | 3 | 6 | 9 |
| 12 | Zalaegerszegi TE | 10 | 1 | 4 | 5 | 7 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Nyiregyhaza3 - 1
Zalaegerszegi TE
Nyiregyhaza0 - 0
Zalaegerszegi TE
Zalaegerszegi TE2 - 0
Nyiregyhaza
Zalaegerszegi TE0 - 0
Nyiregyhaza
Nyiregyhaza1 - 1
Zalaegerszegi TE
Zalaegerszegi TE2 - 1
Nyiregyhaza
Nyiregyhaza1 - 2
Zalaegerszegi TE
Nyiregyhaza0 - 0
Zalaegerszegi TE
Zalaegerszegi TE0 - 2
Nyiregyhaza
Zalaegerszegi TE3 - 1
NyiregyhazaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Zalaegerszegi TE
Kazincbarcika0 - 1
Zalaegerszegi TE
FC Koper3 - 1
Zalaegerszegi TE
HNK Gorica1 - 0
Zalaegerszegi TE
Zalaegerszegi TE1 - 1
MTK Budapest
Kisvárda Master Good FC3 - 3
Zalaegerszegi TE
Ujpest FC0 - 2
Zalaegerszegi TE
Zalaegerszegi TE1 - 0
Paksi FC
Győri ETO FC0 - 1
Zalaegerszegi TE
Zalaegerszegi TE2 - 0
Diosgyor VTK
Debreceni VSC2 - 1
Zalaegerszegi TEĐối chiếu
Phong độ gần đây của Nyiregyhaza
Nyiregyhaza1 - 1
Ujpest FC
Nyiregyhaza0 - 4
FC Hradec Králové
Nyiregyhaza0 - 0
Levski Sofia
Nyiregyhaza1 - 5
MFK Karviná
Nyiregyhaza0 - 0
FK Csikszereda Miercurea Ciuc
Paksi FC2 - 1
Nyiregyhaza
Nyiregyhaza0 - 1
Győri ETO FC
Diosgyor VTK2 - 0
Nyiregyhaza
Nyiregyhaza0 - 3
Debreceni VSC
Ferencvarosi TC1 - 3
NyiregyhazaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Zalaegerszegi TE
#10#20#30#43#54#60#70
Nyiregyhaza
#11#20#30#43#55#60#70
Puskas Akademia FC