Croatian First Football League21:00 ngày 19/02/2025

HNK Vukovar 1991
1 - 1

Rudes
Thống kê
Thống kê trận đấu
HNK Vukovar 1991Chỉ sốRudes
142Chỉ số 23118
0Chỉ số 40
7Chỉ số 226
42Chỉ số 2558
5Chỉ số 33
2Chỉ số 212
51Chỉ số 2455
1Chỉ số 27
0Chỉ số 80
Lineup
Đội hình trận đấu
HNK Vukovar 1991
916951934251872824
Đội hình xuất phát
T.LunBončina#9 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
K. Pavicic#16 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
I. Mandić#95 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
m.trujillo#19 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M.Tadic#34 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Alvarez#25 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Pilj#18 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

T.Knöll#7 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
T.Jukic#2 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

miran horvat#8 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
K.Čabrajić#24 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

K.Čabrajić#6
K.Čabrajić#23

K.Čabrajić#13
K.Čabrajić#29
K.Čabrajić#11
K.Čabrajić#5
K.Čabrajić#21

K.Čabrajić#0

K.Čabrajić#22
Rudes
1055172514522273013
Đội hình xuất phát

D.Špehar#10 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Mirko Maric#55 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

V.Kruslin#17 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Doležal#25 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

k.kralj#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
T.Baltic#4 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

I.Batarelo#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Magdić#22 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

L.Pasariček#27 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

I.Tomečak#30 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

V.Vukmanovic#13 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
V.Vukmanovic#7
V.Vukmanovic#0

V.Vukmanovic#66
V.Vukmanovic#20

V.Vukmanovic#24

V.Vukmanovic#15

V.Vukmanovic#6
V.Vukmanovic#8
V.Vukmanovic#26
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | HNK Vukovar 1991 | 32 | 20 | 9 | 3 | 69 |
| 2 | NK Opatija | 31 | 18 | 11 | 2 | 65 |
| 3 | HNK Orijent 1919 | 31 | 12 | 14 | 5 | 50 |
| 4 | NK Sesvete | 32 | 13 | 7 | 12 | 46 |
| 5 | NK Dubrava | 31 | 14 | 3 | 14 | 45 |
| 6 | HNK Cibalia | 31 | 12 | 8 | 11 | 44 |
| 7 | Bijelo Brdo | 31 | 12 | 7 | 12 | 43 |
| 8 | Rudes | 31 | 10 | 8 | 13 | 38 |
| 9 | NK Croatia Zmijavci | 31 | 9 | 10 | 12 | 37 |
| 10 | NK Jarun | 31 | 9 | 9 | 13 | 36 |
| 11 | NK Dugopolje | 32 | 6 | 12 | 14 | 30 |
| 12 | NK Zrinski Jurjevac | 32 | 1 | 6 | 25 | 9 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Rudes0 - 1
HNK Vukovar 1991
Rudes1 - 2
HNK Vukovar 1991
HNK Vukovar 19912 - 0
Rudes
Rudes2 - 2
HNK Vukovar 1991Đối chiếu
Phong độ gần đây của HNK Vukovar 1991
HNK Cibalia0 - 1
HNK Vukovar 1991
Navbahor Namangan0 - 4
HNK Vukovar 1991
Dinamo Samarqand0 - 0
HNK Vukovar 1991
Szentlorinc SE5 - 4
HNK Vukovar 1991
NK Opatija0 - 0
HNK Vukovar 1991
HNK Vukovar 19911 - 0
NK Dubrava
HNK Cibalia1 - 0
HNK Vukovar 1991
HNK Vukovar 19915 - 0
NK Dugopolje
NK Zrinski Jurjevac1 - 3
HNK Vukovar 1991
HNK Vukovar 19911 - 0
NK SesveteĐối chiếu
Phong độ gần đây của Rudes
Rudes0 - 1
NK Hrvatski Dragovoljac
SK Sturm Graz II1 - 1
Rudes
Rudes4 - 2
Triglav Gorenjska
Mladost Zdralovi1 - 2
Rudes
Zagreb locomotive U190 - 6
Rudes
Rudes1 - 1
NK Jarun
Bijelo Brdo1 - 0
Rudes
NK Croatia Zmijavci0 - 0
Rudes
Rudes1 - 2
NK Opatija
NK Dubrava1 - 0
RudesĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
HNK Vukovar 1991
#11#21#30#45#51#60#70
Rudes
#11#20#30#43#57#60#70
HNK Orijent 1919