Croatian First Football League21:30 ngày 15/03/2025

NK Zrinski Jurjevac
0 - 1

Bijelo Brdo
Thống kê
Thống kê trận đấu
NK Zrinski JurjevacChỉ sốBijelo Brdo
67Chỉ số 2439
102Chỉ số 2380
0Chỉ số 40
1Chỉ số 32
11Chỉ số 223
0Chỉ số 80
2Chỉ số 24
3Chỉ số 213
45Chỉ số 2555
Lineup
Đội hình trận đấu
NK Zrinski Jurjevac
1172710201523729115
Đội hình xuất phát
N.Ilincic#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
d.pudic#17 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
andre pozgain#27 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Patrick pejic#10 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
pejic#20 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Pajic#15 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
t.kupresak#23 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Karamarko#7 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

i.ikic#29 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
antun damjanovic#11 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

luka cubel#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
luka cubel#6
luka cubel#2
luka cubel#77
luka cubel#4
luka cubel#8
luka cubel#9

luka cubel#24

luka cubel#34
Bijelo Brdo
357192724221914613
Đội hình xuất phát
i.djilas#35 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Stranput#7 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
f.mazar#19 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Benić#27 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Bolanca#24 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
luka miletic#2 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
ajdin mujagic#21 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
I.Pejic#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
f.svraka#14 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
I.vukic#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
v.dalic#13 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

v.dalic#23
v.dalic#5

v.dalic#20
v.dalic#3
v.dalic#4
v.dalic#12

v.dalic#29
v.dalic#10
v.dalic#18
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | HNK Vukovar 1991 | 32 | 20 | 9 | 3 | 69 |
| 2 | NK Opatija | 31 | 18 | 11 | 2 | 65 |
| 3 | HNK Orijent 1919 | 31 | 12 | 14 | 5 | 50 |
| 4 | NK Sesvete | 32 | 13 | 7 | 12 | 46 |
| 5 | NK Dubrava | 31 | 14 | 3 | 14 | 45 |
| 6 | HNK Cibalia | 31 | 12 | 8 | 11 | 44 |
| 7 | Bijelo Brdo | 31 | 12 | 7 | 12 | 43 |
| 8 | Rudes | 31 | 10 | 8 | 13 | 38 |
| 9 | NK Croatia Zmijavci | 31 | 9 | 10 | 12 | 37 |
| 10 | NK Jarun | 31 | 9 | 9 | 13 | 36 |
| 11 | NK Dugopolje | 32 | 6 | 12 | 14 | 30 |
| 12 | NK Zrinski Jurjevac | 32 | 1 | 6 | 25 | 9 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Bijelo Brdo1 - 0
NK Zrinski Jurjevac
NK Zrinski Jurjevac1 - 0
Bijelo Brdo
Bijelo Brdo0 - 1
NK Zrinski Jurjevac
NK Zrinski Jurjevac1 - 0
Bijelo BrdoĐối chiếu
Phong độ gần đây của NK Zrinski Jurjevac
Rudes1 - 0
NK Zrinski Jurjevac
NK Zrinski Jurjevac0 - 0
NK Opatija
NK Dubrava1 - 0
NK Zrinski Jurjevac
NK Zrinski Jurjevac1 - 3
HNK Cibalia
Szentlorinc SE1 - 1
NK Zrinski Jurjevac
NK Dugopolje3 - 3
NK Zrinski Jurjevac
NK Croatia Zmijavci2 - 2
NK Zrinski Jurjevac
NK Zrinski Jurjevac0 - 0
NK Sesvete
HNK Orijent 19192 - 2
NK Zrinski Jurjevac
NK Zrinski Jurjevac1 - 3
HNK Vukovar 1991Đối chiếu
Phong độ gần đây của Bijelo Brdo
Bijelo Brdo1 - 2
NK Sesvete
HNK Orijent 19193 - 2
Bijelo Brdo
Bijelo Brdo1 - 1
HNK Vukovar 1991
NK Jarun0 - 1
Bijelo Brdo
Bjelovar0 - 2
Bijelo Brdo
HNK Cibalia0 - 1
Bijelo Brdo
Bijelo Brdo2 - 2
Szentlorinc SE
Bijelo Brdo2 - 0
Kozarmisleny SE
NK Croatia Zmijavci0 - 1
Bijelo Brdo
Bijelo Brdo1 - 0
RudesĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
NK Zrinski Jurjevac
#10#20#30#41#52#60#70
Bijelo Brdo
#11#21#30#42#54#60#70