Croatian First Football League21:30 ngày 29/03/2025

NK Zrinski Jurjevac
1 - 3

HNK Orijent 1919
Thống kê
Thống kê trận đấu
NK Zrinski JurjevacChỉ sốHNK Orijent 1919
82Chỉ số 2459
2Chỉ số 218
1Chỉ số 40
4Chỉ số 225
41Chỉ số 2559
0Chỉ số 81
2Chỉ số 26
132Chỉ số 23107
2Chỉ số 32
Lineup
Đội hình trận đấu
NK Zrinski Jurjevac
134171015423777295
Đội hình xuất phát
N.Ilincic#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Zirdum#34 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
d.pudic#17 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Patrick pejic#10 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Pajic#15 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
mateo mendes#4 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
t.kupresak#23 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Karamarko#7 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Leo·Jankovic#77 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

i.ikic#29 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

luka cubel#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
luka cubel#6
luka cubel#8
luka cubel#11
luka cubel#20
luka cubel#32
luka cubel#27
luka cubel#9

luka cubel#24
HNK Orijent 1919
30692932725144282
Đội hình xuất phát

V.Baždarić#30 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

b.panic#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Bubnjar#9 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.Bagadur#29 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

N.Bodetic#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

N.Gajzler#27 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
g.antonio#25 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
S.Muminovic#14 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
domagoj prpic#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
m.tadejevic#28 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

F.Braut#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
F.Braut#15

F.Braut#21

F.Braut#11

F.Braut#17

F.Braut#23
F.Braut#18
F.Braut#1

F.Braut#7
F.Braut#20
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | HNK Vukovar 1991 | 32 | 20 | 9 | 3 | 69 |
| 2 | NK Opatija | 31 | 18 | 11 | 2 | 65 |
| 3 | HNK Orijent 1919 | 31 | 12 | 14 | 5 | 50 |
| 4 | NK Sesvete | 32 | 13 | 7 | 12 | 46 |
| 5 | NK Dubrava | 31 | 14 | 3 | 14 | 45 |
| 6 | HNK Cibalia | 31 | 12 | 8 | 11 | 44 |
| 7 | Bijelo Brdo | 31 | 12 | 7 | 12 | 43 |
| 8 | Rudes | 31 | 10 | 8 | 13 | 38 |
| 9 | NK Croatia Zmijavci | 31 | 9 | 10 | 12 | 37 |
| 10 | NK Jarun | 31 | 9 | 9 | 13 | 36 |
| 11 | NK Dugopolje | 32 | 6 | 12 | 14 | 30 |
| 12 | NK Zrinski Jurjevac | 32 | 1 | 6 | 25 | 9 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
HNK Orijent 19192 - 2
NK Zrinski Jurjevac
NK Zrinski Jurjevac2 - 0
HNK Orijent 1919
HNK Orijent 19190 - 1
NK Zrinski Jurjevac
HNK Orijent 19190 - 1
NK Zrinski Jurjevac
NK Zrinski Jurjevac1 - 2
HNK Orijent 1919Đối chiếu
Phong độ gần đây của NK Zrinski Jurjevac
HNK Cibalia1 - 0
NK Zrinski Jurjevac
NK Zrinski Jurjevac0 - 1
Bijelo Brdo
Rudes1 - 0
NK Zrinski Jurjevac
NK Zrinski Jurjevac0 - 0
NK Opatija
NK Dubrava1 - 0
NK Zrinski Jurjevac
NK Zrinski Jurjevac1 - 3
HNK Cibalia
Szentlorinc SE1 - 1
NK Zrinski Jurjevac
NK Dugopolje3 - 3
NK Zrinski Jurjevac
NK Croatia Zmijavci2 - 2
NK Zrinski Jurjevac
NK Zrinski Jurjevac0 - 0
NK SesveteĐối chiếu
Phong độ gần đây của HNK Orijent 1919
HNK Orijent 19191 - 1
NK Dugopolje
HNK Orijent 19190 - 1
HNK Vukovar 1991
NK Jarun1 - 2
HNK Orijent 1919
HNK Orijent 19193 - 2
Bijelo Brdo
Rudes2 - 0
HNK Orijent 1919
HNK Orijent 19190 - 0
NK Opatija
HNK Orijent 19195 - 0
NK Grobnican
HNK Orijent 19190 - 1
NK Brinje Grosuplje
HNK Orijent 19191 - 2
Radnik Krizevci
HNK Orijent 19194 - 1
NK RadomljeĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
NK Zrinski Jurjevac
#11#21#31#43#52#60#70
HNK Orijent 1919
#13#21#30#42#56#60#70