Croatian First Football League18:50 ngày 09/03/2025

Rudes
1 - 0

NK Zrinski Jurjevac
Thống kê
Thống kê trận đấu
RudesChỉ sốNK Zrinski Jurjevac
0Chỉ số 80
1Chỉ số 31
6Chỉ số 211
0Chỉ số 40
10Chỉ số 228
75Chỉ số 2461
9Chỉ số 26
135Chỉ số 23127
54Chỉ số 2546
Lineup
Đội hình trận đấu
Rudes
134172255727230201
Đội hình xuất phát

V.Vukmanovic#13 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
T.Baltic#4 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

V.Kruslin#17 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Magdić#22 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Mirko Maric#55 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
vito oreskovic#7 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

L.Pasariček#27 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
dalto da pedro#2 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

I.Tomečak#30 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Ivan·Mihaljevic#20 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

k.kralj#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
k.kralj#26
k.kralj#8

k.kralj#88

k.kralj#6

k.kralj#12

k.kralj#24

k.kralj#23
k.kralj#25

k.kralj#14
NK Zrinski Jurjevac
91511107772341517
Đội hình xuất phát
Kebba suso#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
N.Ilincic#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

luka cubel#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
antun damjanovic#11 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

i.ikic#10 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Leo·Jankovic#77 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Karamarko#7 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
t.kupresak#23 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
mateo mendes#4 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Pajic#15 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
d.pudic#17 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

d.pudic#34

d.pudic#24
d.pudic#27
d.pudic#32
d.pudic#8
d.pudic#20
d.pudic#18
d.pudic#2
d.pudic#6
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | HNK Vukovar 1991 | 32 | 20 | 9 | 3 | 69 |
| 2 | NK Opatija | 31 | 18 | 11 | 2 | 65 |
| 3 | HNK Orijent 1919 | 31 | 12 | 14 | 5 | 50 |
| 4 | NK Sesvete | 32 | 13 | 7 | 12 | 46 |
| 5 | NK Dubrava | 31 | 14 | 3 | 14 | 45 |
| 6 | HNK Cibalia | 31 | 12 | 8 | 11 | 44 |
| 7 | Bijelo Brdo | 31 | 12 | 7 | 12 | 43 |
| 8 | Rudes | 31 | 10 | 8 | 13 | 38 |
| 9 | NK Croatia Zmijavci | 31 | 9 | 10 | 12 | 37 |
| 10 | NK Jarun | 31 | 9 | 9 | 13 | 36 |
| 11 | NK Dugopolje | 32 | 6 | 12 | 14 | 30 |
| 12 | NK Zrinski Jurjevac | 32 | 1 | 6 | 25 | 9 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Rudes
NK Sesvete1 - 0
Rudes
Rudes2 - 0
HNK Orijent 1919
HNK Vukovar 19911 - 1
Rudes
Rudes0 - 1
NK Hrvatski Dragovoljac
SK Sturm Graz II1 - 1
Rudes
Rudes4 - 2
Triglav Gorenjska
Mladost Zdralovi1 - 2
Rudes
Zagreb locomotive U190 - 6
Rudes
Rudes1 - 1
NK Jarun
Bijelo Brdo1 - 0
RudesĐối chiếu
Phong độ gần đây của NK Zrinski Jurjevac
NK Zrinski Jurjevac0 - 0
NK Opatija
NK Dubrava1 - 0
NK Zrinski Jurjevac
NK Zrinski Jurjevac1 - 3
HNK Cibalia
Szentlorinc SE1 - 1
NK Zrinski Jurjevac
NK Dugopolje3 - 3
NK Zrinski Jurjevac
NK Croatia Zmijavci2 - 2
NK Zrinski Jurjevac
NK Zrinski Jurjevac0 - 0
NK Sesvete
HNK Orijent 19192 - 2
NK Zrinski Jurjevac
NK Zrinski Jurjevac1 - 3
HNK Vukovar 1991
NK Jarun2 - 1
NK Zrinski JurjevacĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Rudes
#11#20#30#41#59#60#70
NK Zrinski Jurjevac
#10#20#30#41#56#60#70