Croatian First Football League21:00 ngày 22/02/2025

NK Dubrava
1 - 0

NK Zrinski Jurjevac
Thống kê
Thống kê trận đấu
NK DubravaChỉ sốNK Zrinski Jurjevac
3Chỉ số 27
0Chỉ số 80
102Chỉ số 23113
49Chỉ số 2551
5Chỉ số 224
39Chỉ số 2463
4Chỉ số 32
0Chỉ số 40
4Chỉ số 216
Lineup
Đội hình trận đấu
NK Dubrava
Sơ đồ 4-2-3-112231754682114720
Đội hình xuất phát
josip cundekovic#12 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

I.Dominic#23 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Dragan·Juranovic#17 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
t.ljubanovic#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
marko stanko novak#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
t.palic#6 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
matija tunjic#8 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
josip validzic#21 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Martin vrdoljak#14 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
lukas zahora#7 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.Brajkovic#20 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
R.Brajkovic#2
R.Brajkovic#22
R.Brajkovic#16

R.Brajkovic#96
R.Brajkovic#26
R.Brajkovic#3
R.Brajkovic#9
R.Brajkovic#15
R.Brajkovic#18
NK Zrinski Jurjevac
Sơ đồ 4-2-3-117162042377711056
Đội hình xuất phát
d.pudic#17 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
andre pozgain#16 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
pejic#20 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
mateo mendes#4 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
t.kupresak#23 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Karamarko#7 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Leo·Jankovic#77 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
N.Ilincic#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

i.ikic#10 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

luka cubel#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
philippe ainadou#6 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
philippe ainadou#12

philippe ainadou#24
philippe ainadou#18
philippe ainadou#2
philippe ainadou#27
philippe ainadou#9
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | HNK Vukovar 1991 | 32 | 20 | 9 | 3 | 69 |
| 2 | NK Opatija | 31 | 18 | 11 | 2 | 65 |
| 3 | HNK Orijent 1919 | 31 | 12 | 14 | 5 | 50 |
| 4 | NK Sesvete | 32 | 13 | 7 | 12 | 46 |
| 5 | NK Dubrava | 31 | 14 | 3 | 14 | 45 |
| 6 | HNK Cibalia | 31 | 12 | 8 | 11 | 44 |
| 7 | Bijelo Brdo | 31 | 12 | 7 | 12 | 43 |
| 8 | Rudes | 31 | 10 | 8 | 13 | 38 |
| 9 | NK Croatia Zmijavci | 31 | 9 | 10 | 12 | 37 |
| 10 | NK Jarun | 31 | 9 | 9 | 13 | 36 |
| 11 | NK Dugopolje | 32 | 6 | 12 | 14 | 30 |
| 12 | NK Zrinski Jurjevac | 32 | 1 | 6 | 25 | 9 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
NK Zrinski Jurjevac0 - 1
NK Dubrava
NK Zrinski Jurjevac2 - 0
NK Dubrava
NK Zrinski Jurjevac0 - 2
NK Dubrava
NK Dubrava0 - 1
NK Zrinski JurjevacĐối chiếu
Phong độ gần đây của NK Dubrava
NK Sesvete3 - 0
NK Dubrava
NK Dubrava3 - 0
NK Jarun
NK Dubrava2 - 2
NK Opatija
NK Dubrava1 - 0
NK Hrvatski Dragovoljac
NK Dubrava1 - 2
Radnik Krizevci
NK Dubrava0 - 4
NK Sesvete
NK Dubrava0 - 3
HNK Orijent 1919
HNK Vukovar 19911 - 0
NK Dubrava
NK Dubrava1 - 0
NK Jarun
Bijelo Brdo1 - 1
NK DubravaĐối chiếu
Phong độ gần đây của NK Zrinski Jurjevac
NK Zrinski Jurjevac1 - 3
HNK Cibalia
Szentlorinc SE1 - 1
NK Zrinski Jurjevac
NK Dugopolje3 - 3
NK Zrinski Jurjevac
NK Croatia Zmijavci2 - 2
NK Zrinski Jurjevac
NK Zrinski Jurjevac0 - 0
NK Sesvete
HNK Orijent 19192 - 2
NK Zrinski Jurjevac
NK Zrinski Jurjevac1 - 3
HNK Vukovar 1991
NK Jarun2 - 1
NK Zrinski Jurjevac
Bijelo Brdo1 - 0
NK Zrinski Jurjevac
NK Zrinski Jurjevac1 - 1
RudesĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
NK Dubrava
#11#20#30#44#53#60#70
NK Zrinski Jurjevac
#10#20#30#42#57#60#70