Croatian First Football League21:00 ngày 01/03/2025

NK Zrinski Jurjevac
0 - 0

NK Opatija
Thống kê
Thống kê trận đấu
NK Zrinski JurjevacChỉ sốNK Opatija
2Chỉ số 228
58Chỉ số 2378
31Chỉ số 2448
49Chỉ số 2551
4Chỉ số 24
0Chỉ số 80
1Chỉ số 211
2Chỉ số 32
0Chỉ số 40
Lineup
Đội hình trận đấu
NK Zrinski Jurjevac
61172015477710115
Đội hình xuất phát
philippe ainadou#6 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
N.Ilincic#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
d.pudic#17 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
pejic#20 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Pajic#15 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
mateo mendes#4 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Karamarko#7 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Leo·Jankovic#77 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

i.ikic#10 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
antun damjanovic#11 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

luka cubel#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
luka cubel#18
luka cubel#12
luka cubel#23
luka cubel#2
luka cubel#32
luka cubel#27
luka cubel#9

luka cubel#24
NK Opatija
25517228152141045
Đội hình xuất phát
duje usalj#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

I.Graf#55 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Nwolokor#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

G.Ajayi#7 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Babic#22 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
L.Kozic#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
V.Malinic#15 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

L.Marić#21 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Mulac#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Zabec#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
a.baltazarbogolin#45 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

a.baltazarbogolin#12

a.baltazarbogolin#19
a.baltazarbogolin#32
a.baltazarbogolin#11
a.baltazarbogolin#5

a.baltazarbogolin#91

a.baltazarbogolin#44
a.baltazarbogolin#16
a.baltazarbogolin#6
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | HNK Vukovar 1991 | 32 | 20 | 9 | 3 | 69 |
| 2 | NK Opatija | 31 | 18 | 11 | 2 | 65 |
| 3 | HNK Orijent 1919 | 31 | 12 | 14 | 5 | 50 |
| 4 | NK Sesvete | 32 | 13 | 7 | 12 | 46 |
| 5 | NK Dubrava | 31 | 14 | 3 | 14 | 45 |
| 6 | HNK Cibalia | 31 | 12 | 8 | 11 | 44 |
| 7 | Bijelo Brdo | 31 | 12 | 7 | 12 | 43 |
| 8 | Rudes | 31 | 10 | 8 | 13 | 38 |
| 9 | NK Croatia Zmijavci | 31 | 9 | 10 | 12 | 37 |
| 10 | NK Jarun | 31 | 9 | 9 | 13 | 36 |
| 11 | NK Dugopolje | 32 | 6 | 12 | 14 | 30 |
| 12 | NK Zrinski Jurjevac | 32 | 1 | 6 | 25 | 9 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
NK Opatija2 - 1
NK Zrinski Jurjevac
NK Zrinski Jurjevac1 - 0
NK Opatija
NK Opatija1 - 2
NK Zrinski JurjevacĐối chiếu
Phong độ gần đây của NK Zrinski Jurjevac
NK Dubrava1 - 0
NK Zrinski Jurjevac
NK Zrinski Jurjevac1 - 3
HNK Cibalia
Szentlorinc SE1 - 1
NK Zrinski Jurjevac
NK Dugopolje3 - 3
NK Zrinski Jurjevac
NK Croatia Zmijavci2 - 2
NK Zrinski Jurjevac
NK Zrinski Jurjevac0 - 0
NK Sesvete
HNK Orijent 19192 - 2
NK Zrinski Jurjevac
NK Zrinski Jurjevac1 - 3
HNK Vukovar 1991
NK Jarun2 - 1
NK Zrinski Jurjevac
Bijelo Brdo1 - 0
NK Zrinski JurjevacĐối chiếu
Phong độ gần đây của NK Opatija
NK Opatija0 - 0
NK Sesvete
HNK Orijent 19190 - 0
NK Opatija
NK Opatija0 - 3
Sarajevo
NK Dubrava2 - 2
NK Opatija
NK Opatija4 - 1
Radnik Krizevci
NK Opatija4 - 2
NK Hrvatski Dragovoljac
NK Istra 19611 - 1
NK Opatija
NK Osijek4 - 4
NK Opatija
NK Opatija0 - 0
HNK Vukovar 1991
NK Jarun0 - 1
NK OpatijaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
NK Zrinski Jurjevac
#10#20#30#42#54#60#70
NK Opatija
#10#20#30#42#54#60#70
Rudes