Croatian First Football League20:00 ngày 18/02/2025

NK Zrinski Jurjevac
1 - 3

HNK Cibalia
Thống kê
Thống kê trận đấu
NK Zrinski JurjevacChỉ sốHNK Cibalia
68Chỉ số 2375
32Chỉ số 2430
4Chỉ số 33
4Chỉ số 226
6Chỉ số 24
0Chỉ số 81
2Chỉ số 218
50Chỉ số 2550
1Chỉ số 40
Lineup
Đội hình trận đấu
NK Zrinski Jurjevac
4238771027151711121
Đội hình xuất phát
mateo mendes#4 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
t.kupresak#23 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

B.Knežević#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Leo·Jankovic#77 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

i.ikic#10 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

G.Gadže#27 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Pajic#15 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
d.pudic#17 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
N.Ilincic#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
antun damjanovic#11 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
philippe ainadou#21 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
philippe ainadou#18
philippe ainadou#9
philippe ainadou#24
philippe ainadou#2
philippe ainadou#20
HNK Cibalia
26113618823321175
Đội hình xuất phát
M.Oršolić#26 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
i.krizanovic#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
J.Bajić#13 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

H.Crncec#6 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
David bosak#18 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
marin kuzminski#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
L.Gastaldelo#23 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
pedro#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Pervan#21 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
I.Radošević#17 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
p.rubic#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

p.rubic#24

p.rubic#14
p.rubic#2
p.rubic#27
p.rubic#9
p.rubic#12
p.rubic#20

p.rubic#15
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | HNK Vukovar 1991 | 32 | 20 | 9 | 3 | 69 |
| 2 | NK Opatija | 31 | 18 | 11 | 2 | 65 |
| 3 | HNK Orijent 1919 | 31 | 12 | 14 | 5 | 50 |
| 4 | NK Sesvete | 32 | 13 | 7 | 12 | 46 |
| 5 | NK Dubrava | 31 | 14 | 3 | 14 | 45 |
| 6 | HNK Cibalia | 31 | 12 | 8 | 11 | 44 |
| 7 | Bijelo Brdo | 31 | 12 | 7 | 12 | 43 |
| 8 | Rudes | 31 | 10 | 8 | 13 | 38 |
| 9 | NK Croatia Zmijavci | 31 | 9 | 10 | 12 | 37 |
| 10 | NK Jarun | 31 | 9 | 9 | 13 | 36 |
| 11 | NK Dugopolje | 32 | 6 | 12 | 14 | 30 |
| 12 | NK Zrinski Jurjevac | 32 | 1 | 6 | 25 | 9 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
HNK Cibalia5 - 0
NK Zrinski Jurjevac
HNK Cibalia1 - 2
NK Zrinski Jurjevac
NK Zrinski Jurjevac2 - 0
HNK Cibalia
HNK Cibalia1 - 4
NK Zrinski Jurjevac
HNK Cibalia7 - 0
NK Zrinski JurjevacĐối chiếu
Phong độ gần đây của NK Zrinski Jurjevac
Szentlorinc SE1 - 1
NK Zrinski Jurjevac
NK Dugopolje3 - 3
NK Zrinski Jurjevac
NK Croatia Zmijavci2 - 2
NK Zrinski Jurjevac
NK Zrinski Jurjevac0 - 0
NK Sesvete
HNK Orijent 19192 - 2
NK Zrinski Jurjevac
NK Zrinski Jurjevac1 - 3
HNK Vukovar 1991
NK Jarun2 - 1
NK Zrinski Jurjevac
Bijelo Brdo1 - 0
NK Zrinski Jurjevac
NK Zrinski Jurjevac1 - 1
Rudes
NK Opatija2 - 1
NK Zrinski JurjevacĐối chiếu
Phong độ gần đây của HNK Cibalia
HNK Cibalia0 - 1
HNK Vukovar 1991
HNK Cibalia0 - 1
Bijelo Brdo
Szentlorinc SE1 - 0
HNK Cibalia
HNK Cibalia0 - 0
NK Sesvete
HNK Orijent 19192 - 1
HNK Cibalia
HNK Cibalia1 - 0
HNK Vukovar 1991
NK Jarun1 - 2
HNK Cibalia
HNK Cibalia1 - 0
Bijelo Brdo
Rudes1 - 0
HNK Cibalia
NK Opatija1 - 1
HNK CibaliaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
NK Zrinski Jurjevac
#11#21#31#44#56#60#70
HNK Cibalia
#13#22#30#43#54#60#70
NK Dubrava