Croatian First Football League18:50 ngày 05/04/2025

NK Dubrava
5 - 0

NK Zrinski Jurjevac
Thống kê
Thống kê trận đấu
NK DubravaChỉ sốNK Zrinski Jurjevac
97Chỉ số 23130
64Chỉ số 2488
1Chỉ số 32
6Chỉ số 2210
2Chỉ số 24
1Chỉ số 80
13Chỉ số 215
42Chỉ số 2558
0Chỉ số 40
Lineup
Đội hình trận đấu
NK Dubrava
91211101754261914
Đội hình xuất phát
alef firmino#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
josip cundekovic#12 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.Brajkovic#11 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Robert janjis#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Dragan·Juranovic#17 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
t.ljubanovic#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
marko stanko novak#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
josip palic#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
t.palic#6 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
j.rauzan#19 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Martin vrdoljak#14 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
Martin vrdoljak#21
Martin vrdoljak#8

Martin vrdoljak#24
Martin vrdoljak#16

Martin vrdoljak#30
Martin vrdoljak#26
Martin vrdoljak#15
Martin vrdoljak#18
Martin vrdoljak#3
NK Zrinski Jurjevac
1111477723415102717
Đội hình xuất phát
N.Ilincic#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
antun damjanovic#11 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

i.ikic#14 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Leo·Jankovic#77 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Karamarko#7 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
t.kupresak#23 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
mateo mendes#4 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Pajic#15 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Patrick pejic#10 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
andre pozgain#27 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
d.pudic#17 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

d.pudic#24
d.pudic#6
d.pudic#20
d.pudic#16
d.pudic#9
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | HNK Vukovar 1991 | 32 | 20 | 9 | 3 | 69 |
| 2 | NK Opatija | 31 | 18 | 11 | 2 | 65 |
| 3 | HNK Orijent 1919 | 31 | 12 | 14 | 5 | 50 |
| 4 | NK Sesvete | 32 | 13 | 7 | 12 | 46 |
| 5 | NK Dubrava | 31 | 14 | 3 | 14 | 45 |
| 6 | HNK Cibalia | 31 | 12 | 8 | 11 | 44 |
| 7 | Bijelo Brdo | 31 | 12 | 7 | 12 | 43 |
| 8 | Rudes | 31 | 10 | 8 | 13 | 38 |
| 9 | NK Croatia Zmijavci | 31 | 9 | 10 | 12 | 37 |
| 10 | NK Jarun | 31 | 9 | 9 | 13 | 36 |
| 11 | NK Dugopolje | 32 | 6 | 12 | 14 | 30 |
| 12 | NK Zrinski Jurjevac | 32 | 1 | 6 | 25 | 9 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
NK Dubrava1 - 0
NK Zrinski Jurjevac
NK Zrinski Jurjevac0 - 1
NK Dubrava
NK Zrinski Jurjevac2 - 0
NK Dubrava
NK Zrinski Jurjevac0 - 2
NK Dubrava
NK Dubrava0 - 1
NK Zrinski JurjevacĐối chiếu
Phong độ gần đây của NK Dubrava
NK Dugopolje2 - 1
NK Dubrava
NK Dubrava0 - 1
NK Jarun
NK Croatia Zmijavci3 - 1
NK Dubrava
NK Dubrava1 - 0
HNK Cibalia
NK Dugopolje2 - 0
NK Dubrava
NK Dubrava1 - 0
NK Zrinski Jurjevac
NK Sesvete3 - 0
NK Dubrava
NK Dubrava3 - 0
NK Jarun
NK Dubrava2 - 2
NK Opatija
NK Dubrava1 - 0
NK Hrvatski DragovoljacĐối chiếu
Phong độ gần đây của NK Zrinski Jurjevac
NK Zrinski Jurjevac1 - 3
HNK Orijent 1919
HNK Cibalia1 - 0
NK Zrinski Jurjevac
NK Zrinski Jurjevac0 - 1
Bijelo Brdo
Rudes1 - 0
NK Zrinski Jurjevac
NK Zrinski Jurjevac0 - 0
NK Opatija
NK Dubrava1 - 0
NK Zrinski Jurjevac
NK Zrinski Jurjevac1 - 3
HNK Cibalia
Szentlorinc SE1 - 1
NK Zrinski Jurjevac
NK Dugopolje3 - 3
NK Zrinski Jurjevac
NK Croatia Zmijavci2 - 2
NK Zrinski JurjevacĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
NK Dubrava
#15#23#30#41#52#60#70
NK Zrinski Jurjevac
#10#20#30#42#54#60#70
HNK Vukovar 1991