Slovenia 1.Liga22:30 ngày 23/05/2025

NK Radomlje
0 - 1

ND Primorje
Thống kê
Thống kê trận đấu
NK RadomljeChỉ sốND Primorje
52Chỉ số 2548
0Chỉ số 40
114Chỉ số 23118
77Chỉ số 2447
2Chỉ số 31
6Chỉ số 224
7Chỉ số 21
0Chỉ số 80
8Chỉ số 216
Lineup
Đội hình trận đấu
NK Radomlje
Sơ đồ 4-2-3-1197887723684410159
Đội hình xuất phát

S.Pridgar#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
S.zukic#97 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

U.Korun#88 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32
Z.Zaler#77 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

N.Vukasovic#23 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

O.Gnjatić#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

J.Kolenc#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

matej malensek#44 · F · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

A.Pogacar#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70
J.Martincic#15 · F · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

N.Kukovec#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
N.Kukovec#66
N.Kukovec#7

N.Kukovec#42

N.Kukovec#19
N.Kukovec#63
N.Kukovec#95
N.Kukovec#90
N.Kukovec#99
N.Kukovec#31

N.Kukovec#21

N.Kukovec#12

N.Kukovec#62
ND Primorje
Sơ đồ 4-1-3-2228016133211732113199
Đội hình xuất phát

T.Macan#22 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Mutavcic#80 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
alexander stozinic#16 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

G.Petek#13 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Fogec#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
N.Jermol#21 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:52

Z.Besir#17 · M · Đội trưởng: Không · x:26 · y:66
niko rak#32 · Đội trưởng: Không · x:50 · y:66

D.Babin#11 · M · Đội trưởng: Không · x:74 · y:66
I.Kayode Rafiu#31 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
H.Kadrić#99 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

H.Kadrić#23
H.Kadrić#19
H.Kadrić#28
H.Kadrić#91

H.Kadrić#12
H.Kadrić#8
H.Kadrić#6
H.Kadrić#15
H.Kadrić#2
H.Kadrić#20

H.Kadrić#9

H.Kadrić#7
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | NK Olimpija Ljubljana | 35 | 21 | 10 | 4 | 73 |
| 2 | Maribor | 35 | 19 | 10 | 6 | 67 |
| 3 | FC Koper | 35 | 18 | 9 | 8 | 63 |
| 4 | NK Publikum Celje | 35 | 17 | 9 | 9 | 60 |
| 5 | ASK Bravo Publikum | 35 | 14 | 12 | 9 | 54 |
| 6 | ND Primorje | 36 | 11 | 10 | 15 | 43 |
| 7 | NS Mura | 35 | 9 | 8 | 18 | 35 |
| 8 | NK Radomlje | 36 | 10 | 5 | 21 | 35 |
| 9 | NK Domžale | 35 | 7 | 7 | 21 | 28 |
| 10 | NK Nafta 1903 | 35 | 5 | 10 | 20 | 25 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
ND Primorje1 - 1
NK Radomlje
NK Radomlje1 - 1
ND Primorje
ND Primorje0 - 1
NK Radomlje
ND Primorje0 - 3
NK Radomlje
ND Primorje1 - 4
NK RadomljeĐối chiếu
Phong độ gần đây của NK Radomlje
NK Olimpija Ljubljana5 - 0
NK Radomlje
ASK Bravo Publikum4 - 0
NK Radomlje
NK Radomlje2 - 0
NS Mura
Maribor4 - 0
NK Radomlje
NK Radomlje1 - 3
NK Publikum Celje
NK Domžale1 - 2
NK Radomlje
NK Radomlje4 - 1
NK Nafta 1903
FC Koper3 - 1
NK Radomlje
ND Primorje1 - 1
NK Radomlje
NK Radomlje0 - 3
HNK GoricaĐối chiếu
Phong độ gần đây của ND Primorje
ND Primorje2 - 0
NS Mura
Maribor3 - 1
ND Primorje
ND Primorje0 - 5
NK Publikum Celje
NK Domžale1 - 1
ND Primorje
ND Primorje2 - 2
NK Nafta 1903
FC Koper1 - 1
ND Primorje
ND Primorje3 - 0
ASK Bravo Publikum
ND Primorje0 - 2
NK Olimpija Ljubljana
ND Primorje1 - 1
NK Radomlje
ND Gorica1 - 3
ND PrimorjeĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
NK Radomlje
#10#20#30#42#57#60#70
ND Primorje
#11#20#30#41#51#60#70