Slovenia 1.Liga20:00 ngày 13/04/2025

FC Koper
1 - 1

ND Primorje
Thống kê
Thống kê trận đấu
FC KoperChỉ sốND Primorje
58Chỉ số 2542
0Chỉ số 42
105Chỉ số 2372
87Chỉ số 2424
2Chỉ số 32
14Chỉ số 223
8Chỉ số 21
1Chỉ số 81
8Chỉ số 215
Lineup
Đội hình trận đấu
FC Koper
Sơ đồ 4-4-23732154839982210339
Đội hình xuất phát
luka bas#37 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

V.Mijailovic#32 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Mittendorfer#15 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

A.Sidibe#48 · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
curcio felipe#3 · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
Kamil·Manseri#99 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

T.Domgjoni#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

d.popovic#22 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
omar manssouri el#10 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

F.Tomek#33 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

T.Jurić#9 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

T.Jurić#20
T.Jurić#18

T.Jurić#17

T.Jurić#45

T.Jurić#35

T.Jurić#31

T.Jurić#23

T.Jurić#28

T.Jurić#26
T.Jurić#49

T.Jurić#39
ND Primorje
Sơ đồ 4-3-2-11241315391212399109
Đội hình xuất phát

J.Posavec#12 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

T.Klemenčič#4 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

G.Petek#13 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
Haris dedic#15 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

M.Fogec#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
Edvin suljanovic#91 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:50
N.Jermol#21 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:50

f.shatri#23 · F · Đội trưởng: Không · x:78 · y:50
H.Kadrić#99 · F · Đội trưởng: Không · x:36 · y:70
M.Zavnik#10 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:70

M.Gulic#9 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
M.Gulic#8
M.Gulic#81
M.Gulic#2

M.Gulic#22
M.Gulic#19

M.Gulic#7

M.Gulic#80
M.Gulic#31
M.Gulic#28
M.Gulic#32
M.Gulic#16
M.Gulic#6
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | NK Olimpija Ljubljana | 35 | 21 | 10 | 4 | 73 |
| 2 | Maribor | 35 | 19 | 10 | 6 | 67 |
| 3 | FC Koper | 35 | 18 | 9 | 8 | 63 |
| 4 | NK Publikum Celje | 35 | 17 | 9 | 9 | 60 |
| 5 | ASK Bravo Publikum | 35 | 14 | 12 | 9 | 54 |
| 6 | ND Primorje | 36 | 11 | 10 | 15 | 43 |
| 7 | NS Mura | 35 | 9 | 8 | 18 | 35 |
| 8 | NK Radomlje | 36 | 10 | 5 | 21 | 35 |
| 9 | NK Domžale | 35 | 7 | 7 | 21 | 28 |
| 10 | NK Nafta 1903 | 35 | 5 | 10 | 20 | 25 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
ND Primorje1 - 1
FC Koper
FC Koper3 - 4
ND Primorje
ND Primorje0 - 2
FC Koper
ND Primorje0 - 2
FC Koper
FC Koper2 - 1
ND Primorje
FC Koper3 - 1
ND Primorje
ND Primorje1 - 1
FC Koper
FC Koper2 - 1
ND Primorje
ND Primorje3 - 1
FC Koper
FC Koper4 - 1
ND PrimorjeĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Koper
NK Olimpija Ljubljana1 - 1
FC Koper
FC Koper3 - 1
NK Radomlje
Bistrica0 - 2
FC Koper
FC Koper1 - 0
NS Mura
FC Koper4 - 2
Venezia
Maribor4 - 2
FC Koper
NK Domžale2 - 3
FC Koper
ND Primorje1 - 1
FC Koper
FC Koper0 - 0
NK Nafta 1903
NS Mura0 - 1
FC KoperĐối chiếu
Phong độ gần đây của ND Primorje
ND Primorje3 - 0
ASK Bravo Publikum
ND Primorje0 - 2
NK Olimpija Ljubljana
ND Primorje1 - 1
NK Radomlje
ND Gorica1 - 3
ND Primorje
NK Istra 19611 - 0
ND Primorje
NS Mura3 - 1
ND Primorje
ND Primorje2 - 1
Maribor
NK Publikum Celje2 - 2
ND Primorje
ND Primorje1 - 1
FC Koper
ND Primorje0 - 1
NK DomžaleĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC Koper
#11#21#30#42#58#60#70
ND Primorje
#11#20#32#43#51#60#70