Slovenia 1.Liga20:00 ngày 26/04/2025

NK Domžale
1 - 1

ND Primorje
Thống kê
Thống kê trận đấu
NK DomžaleChỉ sốND Primorje
0Chỉ số 41
92Chỉ số 23101
7Chỉ số 27
5Chỉ số 215
0Chỉ số 80
1Chỉ số 30
51Chỉ số 2467
6Chỉ số 225
44Chỉ số 2556
Lineup
Đội hình trận đấu
NK Domžale
Sơ đồ 3-5-21445196623805533711
Đội hình xuất phát

L.Stubljar#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

L.Grajfoner#44 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

R.Lampreht#5 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

N.Milić#19 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

L.Kambic#66 · F · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62

edvin krupic#23 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62

T.A.Tolic#80 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62

Lorber#55 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62

m.strajnar#33 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62

D.Sturm#7 · F · Đội trưởng: Có · x:35 · y:90
luka mlakar#11 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
luka mlakar#97
luka mlakar#29

luka mlakar#2

luka mlakar#8
luka mlakar#36

luka mlakar#27
luka mlakar#86

luka mlakar#25

luka mlakar#4
ND Primorje
Sơ đồ 4-3-1-212415133232117103199
Đội hình xuất phát

J.Posavec#12 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

T.Klemenčič#4 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
Haris dedic#15 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

G.Petek#13 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Fogec#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

f.shatri#23 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60
N.Jermol#21 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

Z.Besir#17 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60
M.Zavnik#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:80
I.Kayode Rafiu#31 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
H.Kadrić#99 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
H.Kadrić#91

H.Kadrić#11
H.Kadrić#16
H.Kadrić#32
H.Kadrić#28

H.Kadrić#80

H.Kadrić#7
H.Kadrić#19

H.Kadrić#22

H.Kadrić#9
H.Kadrić#2
H.Kadrić#8
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | NK Olimpija Ljubljana | 35 | 21 | 10 | 4 | 73 |
| 2 | Maribor | 35 | 19 | 10 | 6 | 67 |
| 3 | FC Koper | 35 | 18 | 9 | 8 | 63 |
| 4 | NK Publikum Celje | 35 | 17 | 9 | 9 | 60 |
| 5 | ASK Bravo Publikum | 35 | 14 | 12 | 9 | 54 |
| 6 | ND Primorje | 36 | 11 | 10 | 15 | 43 |
| 7 | NS Mura | 35 | 9 | 8 | 18 | 35 |
| 8 | NK Radomlje | 36 | 10 | 5 | 21 | 35 |
| 9 | NK Domžale | 35 | 7 | 7 | 21 | 28 |
| 10 | NK Nafta 1903 | 35 | 5 | 10 | 20 | 25 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
ND Primorje0 - 1
NK Domžale
NK Domžale0 - 0
ND Primorje
ND Primorje2 - 1
NK Domžale
NK Domžale1 - 0
ND Primorje
ND Primorje0 - 0
NK Domžale
NK Domžale4 - 1
ND Primorje
ND Primorje0 - 0
NK Domžale
ND Primorje0 - 0
NK Domžale
NK Domžale0 - 0
ND Primorje
ND Primorje3 - 3
NK DomžaleĐối chiếu
Phong độ gần đây của NK Domžale
NK Olimpija Ljubljana2 - 0
NK Domžale
NK Domžale1 - 2
NK Radomlje
NS Mura0 - 2
NK Domžale
NK Domžale1 - 0
Maribor
NK Domžale0 - 1
NK Publikum Celje
ASK Bravo Publikum3 - 3
NK Domžale
NK Nafta 19033 - 2
NK Domžale
NK Domžale2 - 3
FC Koper
NK Domžale3 - 1
NK Olimpija Ljubljana
ND Primorje0 - 1
NK DomžaleĐối chiếu
Phong độ gần đây của ND Primorje
ND Primorje2 - 2
NK Nafta 1903
FC Koper1 - 1
ND Primorje
ND Primorje3 - 0
ASK Bravo Publikum
ND Primorje0 - 2
NK Olimpija Ljubljana
ND Primorje1 - 1
NK Radomlje
ND Gorica1 - 3
ND Primorje
NK Istra 19611 - 0
ND Primorje
NS Mura3 - 1
ND Primorje
ND Primorje2 - 1
Maribor
NK Publikum Celje2 - 2
ND PrimorjeĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
NK Domžale
#11#21#30#41#57#60#70
ND Primorje
#11#21#31#40#57#60#70