Slovenia 1.Liga22:30 ngày 04/05/2025

ND Primorje
0 - 5

NK Publikum Celje
Thống kê
Thống kê trận đấu
ND PrimorjeChỉ sốNK Publikum Celje
68Chỉ số 2388
28Chỉ số 2476
4Chỉ số 228
1Chỉ số 40
2Chỉ số 219
1Chỉ số 32
3Chỉ số 29
0Chỉ số 80
39Chỉ số 2561
Lineup
Đội hình trận đấu
ND Primorje
Sơ đồ 4-2-3-112413153322317103199
Đội hình xuất phát

J.Posavec#12 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

T.Klemenčič#4 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

G.Petek#13 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
Haris dedic#15 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

M.Fogec#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
niko rak#32 · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

f.shatri#23 · F · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

Z.Besir#17 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
M.Zavnik#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70
I.Kayode Rafiu#31 · F · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
H.Kadrić#99 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
H.Kadrić#2

H.Kadrić#11
H.Kadrić#6
H.Kadrić#91
H.Kadrić#16
H.Kadrić#28

H.Kadrić#80

H.Kadrić#7
H.Kadrić#1

H.Kadrić#22

H.Kadrić#9
H.Kadrić#8
NK Publikum Celje
Sơ đồ 4-2-3-11224446881073112030
Đội hình xuất phát
L.Kolar#12 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Nieto#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Ł.Bejger#44 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Dulca#4 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Tutyskinas#6 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

T.Svetlin#88 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

N.Kouter#10 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:50

Egor Prutsev#73 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

S.Seslar#11 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

N.Iosifov#20 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
S.Edmilson#30 · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

S.Edmilson#23

S.Edmilson#25

S.Edmilson#5

S.Edmilson#81

S.Edmilson#9

S.Edmilson#41

S.Edmilson#70

S.Edmilson#3

S.Edmilson#19
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | NK Olimpija Ljubljana | 35 | 21 | 10 | 4 | 73 |
| 2 | Maribor | 35 | 19 | 10 | 6 | 67 |
| 3 | FC Koper | 35 | 18 | 9 | 8 | 63 |
| 4 | NK Publikum Celje | 35 | 17 | 9 | 9 | 60 |
| 5 | ASK Bravo Publikum | 35 | 14 | 12 | 9 | 54 |
| 6 | ND Primorje | 36 | 11 | 10 | 15 | 43 |
| 7 | NS Mura | 35 | 9 | 8 | 18 | 35 |
| 8 | NK Radomlje | 36 | 10 | 5 | 21 | 35 |
| 9 | NK Domžale | 35 | 7 | 7 | 21 | 28 |
| 10 | NK Nafta 1903 | 35 | 5 | 10 | 20 | 25 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
NK Publikum Celje2 - 2
ND Primorje
ND Primorje1 - 3
NK Publikum Celje
NK Publikum Celje0 - 3
ND Primorje
NK Publikum Celje2 - 3
ND Primorje
ND Primorje0 - 1
NK Publikum Celje
NK Publikum Celje3 - 0
ND Primorje
ND Primorje2 - 0
NK Publikum Celje
ND Primorje2 - 0
NK Publikum Celje
NK Publikum Celje3 - 0
ND Primorje
ND Primorje1 - 4
NK Publikum CeljeĐối chiếu
Phong độ gần đây của ND Primorje
NK Domžale1 - 1
ND Primorje
ND Primorje2 - 2
NK Nafta 1903
FC Koper1 - 1
ND Primorje
ND Primorje3 - 0
ASK Bravo Publikum
ND Primorje0 - 2
NK Olimpija Ljubljana
ND Primorje1 - 1
NK Radomlje
ND Gorica1 - 3
ND Primorje
NK Istra 19611 - 0
ND Primorje
NS Mura3 - 1
ND Primorje
ND Primorje2 - 1
MariborĐối chiếu
Phong độ gần đây của NK Publikum Celje
FC Koper1 - 1
NK Publikum Celje
NK Publikum Celje3 - 3
NK Olimpija Ljubljana
NK Publikum Celje2 - 1
NK Olimpija Ljubljana
NK Radomlje1 - 3
NK Publikum Celje
Fiorentina2 - 2
NK Publikum Celje
NK Publikum Celje2 - 1
NS Mura
NK Publikum Celje1 - 2
Fiorentina
ASK Bravo Publikum1 - 2
NK Publikum Celje
Maribor0 - 1
NK Publikum Celje
NK Domžale0 - 1
NK Publikum CeljeĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
ND Primorje
#10#20#31#41#53#60#70
NK Publikum Celje
#15#24#30#42#59#60#70