Slovenia 1.Liga20:00 ngày 06/04/2025

ND Primorje
0 - 2

NK Olimpija Ljubljana
Thống kê
Thống kê trận đấu
ND PrimorjeChỉ sốNK Olimpija Ljubljana
6Chỉ số 26
1Chỉ số 216
52Chỉ số 2548
88Chỉ số 24126
0Chỉ số 40
129Chỉ số 23120
0Chỉ số 80
4Chỉ số 33
1Chỉ số 225
Lineup
Đội hình trận đấu
ND Primorje
Sơ đồ 4-1-4-112415133212317103199
Đội hình xuất phát

J.Posavec#12 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

T.Klemenčič#4 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
Haris dedic#15 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

G.Petek#13 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Fogec#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
N.Jermol#21 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

f.shatri#23 · F · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

Z.Besir#17 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62
M.Zavnik#10 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62
I.Kayode Rafiu#31 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
H.Kadrić#99 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

H.Kadrić#9

H.Kadrić#80
H.Kadrić#8
H.Kadrić#6

H.Kadrić#22
H.Kadrić#19

H.Kadrić#7
H.Kadrić#28
H.Kadrić#32
H.Kadrić#16
H.Kadrić#91
H.Kadrić#2
NK Olimpija Ljubljana
Sơ đồ 4-3-36921417834688102718
Đội hình xuất phát

M.Vidovsek#69 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Silva#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Ratnik#14 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

A.Muhamedbegovic#17 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

J.Lasickas#8 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Doffo#34 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

Agba#6 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

C.Thalisson#88 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

R.Florucz#10 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

A.M.Tamm#27 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

M.Brest#18 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị
M.Brest#20

M.Brest#22

M.Brest#16

M.Brest#19
M.Brest#0

M.Brest#36

M.Brest#33

M.Brest#9

M.Brest#21

M.Brest#23

M.Brest#11

M.Brest#7
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | NK Olimpija Ljubljana | 35 | 21 | 10 | 4 | 73 |
| 2 | Maribor | 35 | 19 | 10 | 6 | 67 |
| 3 | FC Koper | 35 | 18 | 9 | 8 | 63 |
| 4 | NK Publikum Celje | 35 | 17 | 9 | 9 | 60 |
| 5 | ASK Bravo Publikum | 35 | 14 | 12 | 9 | 54 |
| 6 | ND Primorje | 36 | 11 | 10 | 15 | 43 |
| 7 | NS Mura | 35 | 9 | 8 | 18 | 35 |
| 8 | NK Radomlje | 36 | 10 | 5 | 21 | 35 |
| 9 | NK Domžale | 35 | 7 | 7 | 21 | 28 |
| 10 | NK Nafta 1903 | 35 | 5 | 10 | 20 | 25 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
NK Olimpija Ljubljana5 - 0
ND Primorje
ND Primorje0 - 2
NK Olimpija Ljubljana
NK Olimpija Ljubljana2 - 0
ND Primorje
NK Olimpija Ljubljana4 - 2
ND Primorje
NK Olimpija Ljubljana5 - 0
ND Primorje
ND Primorje2 - 2
NK Olimpija Ljubljana
NK Olimpija Ljubljana3 - 0
ND Primorje
ND Primorje5 - 1
NK Olimpija Ljubljana
NK Olimpija Ljubljana2 - 3
ND Primorje
ND Primorje0 - 0
NK Olimpija LjubljanaĐối chiếu
Phong độ gần đây của ND Primorje
ND Primorje1 - 1
NK Radomlje
ND Gorica1 - 3
ND Primorje
NK Istra 19611 - 0
ND Primorje
NS Mura3 - 1
ND Primorje
ND Primorje2 - 1
Maribor
NK Publikum Celje2 - 2
ND Primorje
ND Primorje1 - 1
FC Koper
ND Primorje0 - 1
NK Domžale
NK Nafta 19032 - 2
ND Primorje
ASK Bravo Publikum3 - 1
ND PrimorjeĐối chiếu
Phong độ gần đây của NK Olimpija Ljubljana
NK Olimpija Ljubljana5 - 2
ND Beltinci
NK Olimpija Ljubljana3 - 0
ASK Bravo Publikum
NK Radomlje0 - 3
NK Olimpija Ljubljana
NK Olimpija Ljubljana2 - 1
NS Mura
Maribor1 - 0
NK Olimpija Ljubljana
NK Domžale3 - 1
NK Olimpija Ljubljana
NK Olimpija Ljubljana2 - 0
NK Publikum Celje
NK Olimpija Ljubljana3 - 0
NK Olimpija Ljubljana0 - 0
Borac Banja Luka
NK Olimpija Ljubljana3 - 0
NK Nafta 1903Điểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
ND Primorje
#10#20#30#44#55#60#70
NK Olimpija Ljubljana
#12#21#30#43#56#60#70