Slovenia 1.Liga23:00 ngày 08/04/2025

NK Radomlje
4 - 1

NK Nafta 1903
Thống kê
Thống kê trận đấu
NK RadomljeChỉ sốNK Nafta 1903
54Chỉ số 2546
62Chỉ số 2454
0Chỉ số 40
130Chỉ số 23109
1Chỉ số 32
0Chỉ số 80
7Chỉ số 223
1Chỉ số 29
9Chỉ số 214
Lineup
Đội hình trận đấu
NK Radomlje
Sơ đồ 4-2-3-11228862236422010159
Đội hình xuất phát

S.Pridgar#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

m.mamic#22 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

U.Korun#88 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

G.Dobrovoljc#62 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

N.Vukasovic#23 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

O.Gnjatić#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

D.Gordic#42 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

S.Davidović#20 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

A.Pogacar#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70
J.Martincic#15 · F · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

N.Kukovec#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
N.Kukovec#97
N.Kukovec#77

N.Kukovec#19
N.Kukovec#5
N.Kukovec#7
N.Kukovec#63

N.Kukovec#44

N.Kukovec#41

N.Kukovec#12

N.Kukovec#21
N.Kukovec#31

N.Kukovec#33
NK Nafta 1903
Sơ đồ 5-4-131241852517682350
Đội hình xuất phát
Zan·Mauricio#31 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

R.Pirtovsek#2 · M · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

Z.Lesjak#4 · M · Đội trưởng: Có · x:31 · y:32

A.Pihler#18 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

L.Dumancic#5 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32
T.Kljun#25 · F · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

D.Csoka#17 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

D.Hrka#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

L.Bozickovic#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
K.Z.Kalnoki#23 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

J.Špoljarić#50 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
J.Špoljarić#43
J.Špoljarić#41
J.Špoljarić#40
J.Špoljarić#12

J.Špoljarić#26
J.Špoljarić#24
J.Špoljarić#20
J.Špoljarić#10
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | NK Olimpija Ljubljana | 35 | 21 | 10 | 4 | 73 |
| 2 | Maribor | 35 | 19 | 10 | 6 | 67 |
| 3 | FC Koper | 35 | 18 | 9 | 8 | 63 |
| 4 | NK Publikum Celje | 35 | 17 | 9 | 9 | 60 |
| 5 | ASK Bravo Publikum | 35 | 14 | 12 | 9 | 54 |
| 6 | ND Primorje | 36 | 11 | 10 | 15 | 43 |
| 7 | NS Mura | 35 | 9 | 8 | 18 | 35 |
| 8 | NK Radomlje | 36 | 10 | 5 | 21 | 35 |
| 9 | NK Domžale | 35 | 7 | 7 | 21 | 28 |
| 10 | NK Nafta 1903 | 35 | 5 | 10 | 20 | 25 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
NK Nafta 19032 - 1
NK Radomlje
NK Radomlje2 - 0
NK Nafta 1903
NK Nafta 19032 - 1
NK Radomlje
NK Nafta 19031 - 0
NK Radomlje
NK Radomlje3 - 1
NK Nafta 1903
NK Radomlje1 - 1
NK Nafta 1903
NK Nafta 19034 - 0
NK Radomlje
NK Radomlje0 - 0
NK Nafta 1903
NK Radomlje0 - 2
NK Nafta 1903
NK Nafta 19031 - 0
NK RadomljeĐối chiếu
Phong độ gần đây của NK Radomlje
FC Koper3 - 1
NK Radomlje
ND Primorje1 - 1
NK Radomlje
NK Radomlje0 - 3
HNK Gorica
NK Radomlje0 - 3
NK Olimpija Ljubljana
NK Radomlje2 - 0
ASK Bravo Publikum
NS Mura2 - 0
NK Radomlje
NK Radomlje0 - 4
Maribor
NK Publikum Celje9 - 1
NK Radomlje
NK Radomlje1 - 0
NK Domžale
NK Nafta 19032 - 1
NK RadomljeĐối chiếu
Phong độ gần đây của NK Nafta 1903
NK Nafta 19034 - 2
NS Mura
NK Nafta 19031 - 1
ASK Bravo Publikum
NK Publikum Celje3 - 2
NK Nafta 1903
NK Nafta 19033 - 2
NK Domžale
ASK Bravo Publikum1 - 1
NK Nafta 1903
Carda Martjanci1 - 2
NK Nafta 1903
FC Koper0 - 0
NK Nafta 1903
NK Nafta 19032 - 2
ND Primorje
NK Olimpija Ljubljana3 - 0
NK Nafta 1903
NK Nafta 19032 - 1
NK RadomljeĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
NK Radomlje
#14#22#30#41#51#60#70
NK Nafta 1903
#11#20#30#42#59#60#70