Slovenia 1.Liga20:00 ngày 17/05/2025

NK Olimpija Ljubljana
5 - 0

NK Radomlje
Thống kê
Thống kê trận đấu
NK Olimpija LjubljanaChỉ sốNK Radomlje
6Chỉ số 21
132Chỉ số 2439
12Chỉ số 223
0Chỉ số 41
1Chỉ số 34
67Chỉ số 2533
178Chỉ số 2383
8Chỉ số 212
1Chỉ số 80
Lineup
Đội hình trận đấu
NK Olimpija Ljubljana
Sơ đồ 4-2-3-16921417863424231827
Đội hình xuất phát

M.Vidovsek#69 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Silva#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Ratnik#14 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

A.Muhamedbegovic#17 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

J.Lasickas#8 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Agba#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

A.Doffo#34 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

R.Boultam#24 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

D.Pinto#23 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

M.Brest#18 · D · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

A.M.Tamm#27 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.M.Tamm#9

A.M.Tamm#33

A.M.Tamm#36
A.M.Tamm#44

A.M.Tamm#45

A.M.Tamm#11

A.M.Tamm#16

A.M.Tamm#19

A.M.Tamm#99

A.M.Tamm#21

A.M.Tamm#22

A.M.Tamm#3
NK Radomlje
Sơ đồ 4-2-3-11973362236142042449
Đội hình xuất phát

S.Pridgar#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
S.zukic#97 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

R.Ljutic#33 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

G.Dobrovoljc#62 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

N.Vukasovic#23 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

O.Gnjatić#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

M.Barnabas#14 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

S.Davidović#20 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

D.Gordic#42 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

matej malensek#44 · F · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

N.Kukovec#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
N.Kukovec#95
N.Kukovec#90
N.Kukovec#7

N.Kukovec#12

N.Kukovec#8

N.Kukovec#21

N.Kukovec#88
N.Kukovec#31
N.Kukovec#15
N.Kukovec#63

N.Kukovec#10

N.Kukovec#19
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | NK Olimpija Ljubljana | 35 | 21 | 10 | 4 | 73 |
| 2 | Maribor | 35 | 19 | 10 | 6 | 67 |
| 3 | FC Koper | 35 | 18 | 9 | 8 | 63 |
| 4 | NK Publikum Celje | 35 | 17 | 9 | 9 | 60 |
| 5 | ASK Bravo Publikum | 35 | 14 | 12 | 9 | 54 |
| 6 | ND Primorje | 36 | 11 | 10 | 15 | 43 |
| 7 | NS Mura | 35 | 9 | 8 | 18 | 35 |
| 8 | NK Radomlje | 36 | 10 | 5 | 21 | 35 |
| 9 | NK Domžale | 35 | 7 | 7 | 21 | 28 |
| 10 | NK Nafta 1903 | 35 | 5 | 10 | 20 | 25 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
NK Radomlje0 - 3
NK Olimpija Ljubljana
NK Olimpija Ljubljana2 - 0
NK Radomlje
NK Radomlje1 - 2
NK Olimpija Ljubljana
NK Radomlje0 - 2
NK Olimpija Ljubljana
NK Olimpija Ljubljana2 - 2
NK Radomlje
NK Radomlje1 - 3
NK Olimpija Ljubljana
NK Radomlje0 - 2
NK Olimpija Ljubljana
NK Olimpija Ljubljana1 - 1
NK Radomlje
NK Olimpija Ljubljana3 - 2
NK Radomlje
NK Radomlje2 - 1
NK Olimpija LjubljanaĐối chiếu
Phong độ gần đây của NK Olimpija Ljubljana
NS Mura1 - 1
NK Olimpija Ljubljana
NK Olimpija Ljubljana1 - 2
Maribor
NK Publikum Celje3 - 3
NK Olimpija Ljubljana
NK Publikum Celje2 - 1
NK Olimpija Ljubljana
NK Olimpija Ljubljana2 - 0
NK Domžale
NK Nafta 19031 - 1
NK Olimpija Ljubljana
NK Olimpija Ljubljana1 - 1
FC Koper
ND Primorje0 - 2
NK Olimpija Ljubljana
NK Olimpija Ljubljana5 - 2
ND Beltinci
NK Olimpija Ljubljana3 - 0
ASK Bravo PublikumĐối chiếu
Phong độ gần đây của NK Radomlje
ASK Bravo Publikum4 - 0
NK Radomlje
NK Radomlje2 - 0
NS Mura
Maribor4 - 0
NK Radomlje
NK Radomlje1 - 3
NK Publikum Celje
NK Domžale1 - 2
NK Radomlje
NK Radomlje4 - 1
NK Nafta 1903
FC Koper3 - 1
NK Radomlje
ND Primorje1 - 1
NK Radomlje
NK Radomlje0 - 3
HNK Gorica
NK Radomlje0 - 3
NK Olimpija LjubljanaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
NK Olimpija Ljubljana
#15#22#30#41#56#60#70
NK Radomlje
#10#20#31#45#51#60#70