Slovenia 1.Liga22:30 ngày 17/05/2025

ND Primorje
2 - 0

NS Mura
Thống kê
Thống kê trận đấu
ND PrimorjeChỉ sốNS Mura
6Chỉ số 225
100Chỉ số 2473
147Chỉ số 23126
44Chỉ số 2556
0Chỉ số 80
2Chỉ số 24
0Chỉ số 31
7Chỉ số 214
0Chỉ số 40
Lineup
Đội hình trận đấu
ND Primorje
Sơ đồ 4-3-1-22241513161782391317
Đội hình xuất phát

T.Macan#22 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

T.Klemenčič#4 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
Haris dedic#15 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

G.Petek#13 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
alexander stozinic#16 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Z.Besir#17 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60
Tarik candic#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

f.shatri#23 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60
Edvin suljanovic#91 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:80
I.Kayode Rafiu#31 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

R.Murillo#7 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
R.Murillo#19

R.Murillo#11
R.Murillo#2
R.Murillo#20

R.Murillo#9
R.Murillo#1

R.Murillo#80

R.Murillo#12
R.Murillo#28
R.Murillo#32
R.Murillo#6
NS Mura
Sơ đồ 4-4-1-14326155217307761025
Đội hình xuất phát
A.Strajnar#43 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

b.proleta#26 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Z.Laci#15 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

L.Sadriu#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
zan petrovic#21 · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

J.Pišek#7 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

A.Kurtovic#30 · F · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
M.Vrbanec#77 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

A.Antolin#6 · M · Đội trưởng: Có · x:87 · y:62

E.Julardžija#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:75
domijan#25 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
domijan#71

domijan#9

domijan#8

domijan#17
domijan#33

domijan#18
domijan#28
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | NK Olimpija Ljubljana | 35 | 21 | 10 | 4 | 73 |
| 2 | Maribor | 35 | 19 | 10 | 6 | 67 |
| 3 | FC Koper | 35 | 18 | 9 | 8 | 63 |
| 4 | NK Publikum Celje | 35 | 17 | 9 | 9 | 60 |
| 5 | ASK Bravo Publikum | 35 | 14 | 12 | 9 | 54 |
| 6 | ND Primorje | 36 | 11 | 10 | 15 | 43 |
| 7 | NS Mura | 35 | 9 | 8 | 18 | 35 |
| 8 | NK Radomlje | 36 | 10 | 5 | 21 | 35 |
| 9 | NK Domžale | 35 | 7 | 7 | 21 | 28 |
| 10 | NK Nafta 1903 | 35 | 5 | 10 | 20 | 25 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
NS Mura3 - 1
ND Primorje
ND Primorje1 - 0
NS Mura
NS Mura4 - 0
ND Primorje
ND Primorje3 - 1
NS Mura
ND Primorje8 - 0
NS Mura
NS Mura1 - 1
ND Primorje
ND Primorje3 - 1
NS Mura
NS Mura2 - 2
ND PrimorjeĐối chiếu
Phong độ gần đây của ND Primorje
Maribor3 - 1
ND Primorje
ND Primorje0 - 5
NK Publikum Celje
NK Domžale1 - 1
ND Primorje
ND Primorje2 - 2
NK Nafta 1903
FC Koper1 - 1
ND Primorje
ND Primorje3 - 0
ASK Bravo Publikum
ND Primorje0 - 2
NK Olimpija Ljubljana
ND Primorje1 - 1
NK Radomlje
ND Gorica1 - 3
ND Primorje
NK Istra 19611 - 0
ND PrimorjeĐối chiếu
Phong độ gần đây của NS Mura
NS Mura1 - 1
NK Olimpija Ljubljana
NK Radomlje2 - 0
NS Mura
ASK Bravo Publikum1 - 1
NS Mura
NS Mura1 - 2
Maribor
NK Publikum Celje2 - 1
NS Mura
NS Mura0 - 2
NK Domžale
NK Nafta 19034 - 2
NS Mura
FC Koper1 - 0
NS Mura
NS Mura0 - 4
Slaven Belupo
NS Mura3 - 1
ND PrimorjeĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
ND Primorje
#12#21#30#40#52#60#70
NS Mura
#10#20#30#41#54#60#70