Slovenia 1.Liga21:00 ngày 10/04/2025

ND Primorje
3 - 0

ASK Bravo Publikum
Thống kê
Thống kê trận đấu
ND PrimorjeChỉ sốASK Bravo Publikum
8Chỉ số 226
96Chỉ số 24109
178Chỉ số 23138
56Chỉ số 2544
0Chỉ số 41
3Chỉ số 26
0Chỉ số 80
2Chỉ số 31
8Chỉ số 215
Lineup
Đội hình trận đấu
ND Primorje
Sơ đồ 4-1-3-212801513321171023317
Đội hình xuất phát

J.Posavec#12 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Mutavcic#80 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
Haris dedic#15 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

G.Petek#13 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Fogec#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
N.Jermol#21 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:52

Z.Besir#17 · M · Đội trưởng: Không · x:26 · y:66
M.Zavnik#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:66

f.shatri#23 · F · Đội trưởng: Không · x:74 · y:66
I.Kayode Rafiu#31 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
H.Kadrić#7 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
H.Kadrić#8
H.Kadrić#81
H.Kadrić#2

H.Kadrić#9

H.Kadrić#22
H.Kadrić#19

H.Kadrić#14
H.Kadrić#28
H.Kadrić#32
H.Kadrić#16
H.Kadrić#91
H.Kadrić#6
ASK Bravo Publikum
Sơ đồ 4-4-2315034241168301015
Đội hình xuất phát

M.Orbanić#31 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

N.Jakšić#50 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

C.Atemona#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
caumenan ange guessan n#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

G.Jovan#24 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

G.Baboula#11 · F · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

B.Selan#6 · F · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

S.Nuhanovic#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

J.Stankovic#30 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

M.Pečar#10 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

M.Poplatnik#15 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
M.Poplatnik#22

M.Poplatnik#73

M.Poplatnik#19

M.Poplatnik#40

M.Poplatnik#17
M.Poplatnik#35

M.Poplatnik#13

M.Poplatnik#25
M.Poplatnik#27
M.Poplatnik#23
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | NK Olimpija Ljubljana | 35 | 21 | 10 | 4 | 73 |
| 2 | Maribor | 35 | 19 | 10 | 6 | 67 |
| 3 | FC Koper | 35 | 18 | 9 | 8 | 63 |
| 4 | NK Publikum Celje | 35 | 17 | 9 | 9 | 60 |
| 5 | ASK Bravo Publikum | 35 | 14 | 12 | 9 | 54 |
| 6 | ND Primorje | 36 | 11 | 10 | 15 | 43 |
| 7 | NS Mura | 35 | 9 | 8 | 18 | 35 |
| 8 | NK Radomlje | 36 | 10 | 5 | 21 | 35 |
| 9 | NK Domžale | 35 | 7 | 7 | 21 | 28 |
| 10 | NK Nafta 1903 | 35 | 5 | 10 | 20 | 25 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
ASK Bravo Publikum3 - 1
ND Primorje
ND Primorje1 - 0
ASK Bravo Publikum
ASK Bravo Publikum4 - 0
ND PrimorjeĐối chiếu
Phong độ gần đây của ND Primorje
ND Primorje0 - 2
NK Olimpija Ljubljana
ND Primorje1 - 1
NK Radomlje
ND Gorica1 - 3
ND Primorje
NK Istra 19611 - 0
ND Primorje
NS Mura3 - 1
ND Primorje
ND Primorje2 - 1
Maribor
NK Publikum Celje2 - 2
ND Primorje
ND Primorje1 - 1
FC Koper
ND Primorje0 - 1
NK Domžale
NK Nafta 19032 - 2
ND PrimorjeĐối chiếu
Phong độ gần đây của ASK Bravo Publikum
ASK Bravo Publikum1 - 2
NK Publikum Celje
NK Nafta 19031 - 1
ASK Bravo Publikum
NK Olimpija Ljubljana3 - 0
ASK Bravo Publikum
ASK Bravo Publikum3 - 3
NK Domžale
NK Radomlje2 - 0
ASK Bravo Publikum
ASK Bravo Publikum1 - 1
NK Nafta 1903
ASK Bravo Publikum7 - 0
NK Race
NS Mura1 - 1
ASK Bravo Publikum
ASK Bravo Publikum2 - 1
FC Koper
Maribor2 - 3
ASK Bravo PublikumĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
ND Primorje
#13#21#30#42#53#60#70
ASK Bravo Publikum
#10#20#31#42#56#60#70