Slovenia 1.Liga22:30 ngày 14/04/2025

NK Domžale
1 - 2

NK Radomlje
Thống kê
Thống kê trận đấu
NK DomžaleChỉ sốNK Radomlje
7Chỉ số 2214
2Chỉ số 25
0Chỉ số 80
4Chỉ số 215
1Chỉ số 40
40Chỉ số 2560
97Chỉ số 23106
48Chỉ số 2461
1Chỉ số 32
Lineup
Đội hình trận đấu
NK Domžale
Sơ đồ 4-1-4-12566519332328036287
Đội hình xuất phát

R.Vodišek#25 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

L.Kambic#66 · F · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

R.Lampreht#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

N.Milić#19 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

m.strajnar#33 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

edvin krupic#23 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

R.Hrvatin#2 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

T.A.Tolic#80 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62
G.Kranjcic#36 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

N.Perc#28 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

D.Sturm#7 · F · Đội trưởng: Có · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
D.Sturm#97
D.Sturm#29

D.Sturm#21

D.Sturm#44
D.Sturm#12

D.Sturm#8

D.Sturm#27

D.Sturm#55
D.Sturm#11
D.Sturm#86

D.Sturm#4
NK Radomlje
Sơ đồ 4-2-3-112288622314422010159
Đội hình xuất phát

S.Pridgar#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

m.mamic#22 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

U.Korun#88 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

G.Dobrovoljc#62 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

N.Vukasovic#23 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Barnabas#14 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

D.Gordic#42 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

S.Davidović#20 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

A.Pogacar#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70
J.Martincic#15 · F · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

N.Kukovec#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
N.Kukovec#63

N.Kukovec#41
N.Kukovec#77

N.Kukovec#19

N.Kukovec#27
N.Kukovec#7

N.Kukovec#44

N.Kukovec#33
N.Kukovec#31

N.Kukovec#21
N.Kukovec#97

N.Kukovec#12
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | NK Olimpija Ljubljana | 35 | 21 | 10 | 4 | 73 |
| 2 | Maribor | 35 | 19 | 10 | 6 | 67 |
| 3 | FC Koper | 35 | 18 | 9 | 8 | 63 |
| 4 | NK Publikum Celje | 35 | 17 | 9 | 9 | 60 |
| 5 | ASK Bravo Publikum | 35 | 14 | 12 | 9 | 54 |
| 6 | ND Primorje | 36 | 11 | 10 | 15 | 43 |
| 7 | NS Mura | 35 | 9 | 8 | 18 | 35 |
| 8 | NK Radomlje | 36 | 10 | 5 | 21 | 35 |
| 9 | NK Domžale | 35 | 7 | 7 | 21 | 28 |
| 10 | NK Nafta 1903 | 35 | 5 | 10 | 20 | 25 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
NK Radomlje1 - 0
NK Domžale
NK Domžale1 - 4
NK Radomlje
NK Radomlje1 - 0
NK Domžale
NK Domžale1 - 1
NK Radomlje
NK Radomlje2 - 0
NK Domžale
NK Domžale3 - 0
NK Radomlje
NK Radomlje3 - 1
NK Domžale
NK Radomlje1 - 0
NK Domžale
NK Domžale1 - 2
NK Radomlje
NK Radomlje0 - 2
NK DomžaleĐối chiếu
Phong độ gần đây của NK Domžale
NS Mura0 - 2
NK Domžale
NK Domžale1 - 0
Maribor
NK Domžale0 - 1
NK Publikum Celje
ASK Bravo Publikum3 - 3
NK Domžale
NK Nafta 19033 - 2
NK Domžale
NK Domžale2 - 3
FC Koper
NK Domžale3 - 1
NK Olimpija Ljubljana
ND Primorje0 - 1
NK Domžale
NK Radomlje1 - 0
NK Domžale
NK Domžale0 - 1
NS MuraĐối chiếu
Phong độ gần đây của NK Radomlje
NK Radomlje4 - 1
NK Nafta 1903
FC Koper3 - 1
NK Radomlje
ND Primorje1 - 1
NK Radomlje
NK Radomlje0 - 3
HNK Gorica
NK Radomlje0 - 3
NK Olimpija Ljubljana
NK Radomlje2 - 0
ASK Bravo Publikum
NS Mura2 - 0
NK Radomlje
NK Radomlje0 - 4
Maribor
NK Publikum Celje9 - 1
NK Radomlje
NK Radomlje1 - 0
NK DomžaleĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
NK Domžale
#11#20#31#42#52#60#70
NK Radomlje
#12#20#30#42#55#60#70