Slovenia 1.Liga20:00 ngày 21/04/2025

NK Radomlje
1 - 3

NK Publikum Celje
Thống kê
Thống kê trận đấu
NK RadomljeChỉ sốNK Publikum Celje
0Chỉ số 40
32Chỉ số 2568
2Chỉ số 216
0Chỉ số 80
1Chỉ số 28
3Chỉ số 2212
2Chỉ số 32
20Chỉ số 2476
67Chỉ số 23108
Lineup
Đội hình trận đấu
NK Radomlje
Sơ đồ 4-1-4-11978877236201042449
Đội hình xuất phát

S.Pridgar#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
S.zukic#97 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

U.Korun#88 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32
Z.Zaler#77 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

N.Vukasovic#23 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

O.Gnjatić#6 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

S.Davidović#20 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

A.Pogacar#10 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

D.Gordic#42 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

matej malensek#44 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

N.Kukovec#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
N.Kukovec#43
N.Kukovec#7

N.Kukovec#27

N.Kukovec#19
N.Kukovec#15
N.Kukovec#63

N.Kukovec#14

N.Kukovec#41

N.Kukovec#62

N.Kukovec#21
N.Kukovec#31

N.Kukovec#33
NK Publikum Celje
Sơ đồ 3-4-2-1412448173198823112035
Đội hình xuất phát

R.Silva#41 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Nieto#2 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

Ł.Bejger#44 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

K.Nemanic#81 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

Egor Prutsev#73 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

M.Zabukovnik#19 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

T.Svetlin#88 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

Ž.Karničnik#23 · D · Đội trưởng: Có · x:87 · y:62

S.Seslar#11 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

N.Iosifov#20 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

L.Delaurier-Chaubet#35 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

L.Delaurier-Chaubet#6
L.Delaurier-Chaubet#17
L.Delaurier-Chaubet#30

L.Delaurier-Chaubet#99
L.Delaurier-Chaubet#12

L.Delaurier-Chaubet#10

L.Delaurier-Chaubet#7

L.Delaurier-Chaubet#9

L.Delaurier-Chaubet#70

L.Delaurier-Chaubet#3
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | NK Olimpija Ljubljana | 35 | 21 | 10 | 4 | 73 |
| 2 | Maribor | 35 | 19 | 10 | 6 | 67 |
| 3 | FC Koper | 35 | 18 | 9 | 8 | 63 |
| 4 | NK Publikum Celje | 35 | 17 | 9 | 9 | 60 |
| 5 | ASK Bravo Publikum | 35 | 14 | 12 | 9 | 54 |
| 6 | ND Primorje | 36 | 11 | 10 | 15 | 43 |
| 7 | NS Mura | 35 | 9 | 8 | 18 | 35 |
| 8 | NK Radomlje | 36 | 10 | 5 | 21 | 35 |
| 9 | NK Domžale | 35 | 7 | 7 | 21 | 28 |
| 10 | NK Nafta 1903 | 35 | 5 | 10 | 20 | 25 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
NK Publikum Celje9 - 1
NK Radomlje
NK Radomlje4 - 2
NK Publikum Celje
NK Publikum Celje4 - 2
NK Radomlje
NK Radomlje1 - 1
NK Publikum Celje
NK Publikum Celje2 - 1
NK Radomlje
NK Radomlje0 - 4
NK Publikum Celje
NK Publikum Celje1 - 0
NK Radomlje
NK Publikum Celje1 - 1
NK Radomlje
NK Radomlje0 - 3
NK Publikum Celje
NK Publikum Celje2 - 1
NK RadomljeĐối chiếu
Phong độ gần đây của NK Radomlje
NK Domžale1 - 2
NK Radomlje
NK Radomlje4 - 1
NK Nafta 1903
FC Koper3 - 1
NK Radomlje
ND Primorje1 - 1
NK Radomlje
NK Radomlje0 - 3
HNK Gorica
NK Radomlje0 - 3
NK Olimpija Ljubljana
NK Radomlje2 - 0
ASK Bravo Publikum
NS Mura2 - 0
NK Radomlje
NK Radomlje0 - 4
Maribor
NK Publikum Celje9 - 1
NK RadomljeĐối chiếu
Phong độ gần đây của NK Publikum Celje
Fiorentina2 - 2
NK Publikum Celje
NK Publikum Celje2 - 1
NS Mura
NK Publikum Celje1 - 2
Fiorentina
ASK Bravo Publikum1 - 2
NK Publikum Celje
Maribor0 - 1
NK Publikum Celje
NK Domžale0 - 1
NK Publikum Celje
NK Publikum Celje3 - 2
NK Nafta 1903
Lugano4 - 3
NK Publikum Celje
NK Publikum Celje2 - 2
ND Primorje
NK Publikum Celje1 - 0
LuganoĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
NK Radomlje
#11#21#30#42#51#60#70
NK Publikum Celje
#13#20#30#42#58#60#70