Slovenia 1.Liga22:30 ngày 11/05/2025

Maribor
3 - 1

ND Primorje
Thống kê
Thống kê trận đấu
MariborChỉ sốND Primorje
1Chỉ số 80
1Chỉ số 32
52Chỉ số 2548
120Chỉ số 23101
1Chỉ số 26
70Chỉ số 2457
7Chỉ số 225
0Chỉ số 40
7Chỉ số 214
Lineup
Đội hình trận đấu
Maribor
Sơ đồ 4-2-3-1156441720152721630
Đội hình xuất phát

A.Jug#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

P.Sirvys#5 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

B.MatufueniM'bondo#6 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

R.Omar#44 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

S.Ojo#17 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Ž.Repas#20 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

J.Repas#15 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

E.A.Soudani#2 · F · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

J.Iličić#72 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70
niko grlic#16 · F · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

B.Tetteh#30 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

B.Tetteh#81

B.Tetteh#97

B.Tetteh#70
B.Tetteh#43

B.Tetteh#7

B.Tetteh#42

B.Tetteh#3

B.Tetteh#11

B.Tetteh#14

B.Tetteh#23

B.Tetteh#4
ND Primorje
Sơ đồ 4-3-1-22241513161782310317
Đội hình xuất phát

T.Macan#22 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

T.Klemenčič#4 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
Haris dedic#15 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

G.Petek#13 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
alexander stozinic#16 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Z.Besir#17 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60
Tarik candic#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

f.shatri#23 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60
M.Zavnik#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:80
I.Kayode Rafiu#31 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

R.Murillo#7 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

R.Murillo#9
R.Murillo#6
R.Murillo#91
R.Murillo#28

R.Murillo#12

R.Murillo#80
R.Murillo#1

R.Murillo#11
R.Murillo#81
R.Murillo#2
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | NK Olimpija Ljubljana | 35 | 21 | 10 | 4 | 73 |
| 2 | Maribor | 35 | 19 | 10 | 6 | 67 |
| 3 | FC Koper | 35 | 18 | 9 | 8 | 63 |
| 4 | NK Publikum Celje | 35 | 17 | 9 | 9 | 60 |
| 5 | ASK Bravo Publikum | 35 | 14 | 12 | 9 | 54 |
| 6 | ND Primorje | 36 | 11 | 10 | 15 | 43 |
| 7 | NS Mura | 35 | 9 | 8 | 18 | 35 |
| 8 | NK Radomlje | 36 | 10 | 5 | 21 | 35 |
| 9 | NK Domžale | 35 | 7 | 7 | 21 | 28 |
| 10 | NK Nafta 1903 | 35 | 5 | 10 | 20 | 25 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
ND Primorje2 - 1
Maribor
ND Primorje2 - 0
Maribor
Maribor4 - 1
ND Primorje
ND Primorje1 - 3
Maribor
Maribor3 - 1
ND Primorje
ND Primorje1 - 2
Maribor
Maribor2 - 0
ND Primorje
ND Primorje0 - 0
Maribor
Maribor1 - 1
ND Primorje
ND Primorje1 - 1
MariborĐối chiếu
Phong độ gần đây của Maribor
Maribor1 - 1
NK Publikum Celje
NK Olimpija Ljubljana1 - 2
Maribor
Maribor4 - 0
NK Radomlje
NS Mura1 - 2
Maribor
NK Nafta 19031 - 1
Maribor
ASK Bravo Publikum1 - 1
Maribor
NK Domžale1 - 0
Maribor
Maribor0 - 1
NK Publikum Celje
Maribor4 - 2
FC Koper
ND Primorje2 - 1
MariborĐối chiếu
Phong độ gần đây của ND Primorje
ND Primorje0 - 5
NK Publikum Celje
NK Domžale1 - 1
ND Primorje
ND Primorje2 - 2
NK Nafta 1903
FC Koper1 - 1
ND Primorje
ND Primorje3 - 0
ASK Bravo Publikum
ND Primorje0 - 2
NK Olimpija Ljubljana
ND Primorje1 - 1
NK Radomlje
ND Gorica1 - 3
ND Primorje
NK Istra 19611 - 0
ND Primorje
NS Mura3 - 1
ND PrimorjeĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Maribor
#13#22#30#41#51#60#70
ND Primorje
#11#20#30#42#56#60#70