Slovenia 1.Liga20:00 ngày 19/04/2025

ND Primorje
2 - 2

NK Nafta 1903
Thống kê
Thống kê trận đấu
ND PrimorjeChỉ sốNK Nafta 1903
0Chỉ số 80
63Chỉ số 2537
0Chỉ số 40
92Chỉ số 2456
10Chỉ số 215
3Chỉ số 33
156Chỉ số 2392
5Chỉ số 23
11Chỉ số 226
Lineup
Đội hình trận đấu
ND Primorje
Sơ đồ 4-2-3-1128013153213231171099
Đội hình xuất phát

J.Posavec#12 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Mutavcic#80 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

G.Petek#13 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
Haris dedic#15 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

M.Fogec#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
N.Jermol#21 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50
niko rak#32 · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50
I.Kayode Rafiu#31 · F · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

Z.Besir#17 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70
M.Zavnik#10 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
H.Kadrić#99 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

H.Kadrić#9
H.Kadrić#1
H.Kadrić#8
H.Kadrić#2

H.Kadrić#11

H.Kadrić#22
H.Kadrić#19

H.Kadrić#7
H.Kadrić#28
H.Kadrić#16
H.Kadrić#91
H.Kadrić#6
NK Nafta 1903
Sơ đồ 5-4-131252263178181077
Đội hình xuất phát
Zan·Mauricio#31 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

R.Pirtovsek#2 · M · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

L.Dumancic#5 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

K.Tojcic#22 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

D.Hrka#6 · M · Đội trưởng: Có · x:69 · y:32

A.Marinic#3 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

D.Csoka#17 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

L.Bozickovic#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

A.Pihler#18 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
D.brkic#10 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

S.Szalay#77 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
S.Szalay#12
S.Szalay#19

S.Szalay#90
S.Szalay#41
S.Szalay#25
S.Szalay#40
S.Szalay#43

S.Szalay#26
S.Szalay#24

S.Szalay#98
S.Szalay#20
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | NK Olimpija Ljubljana | 35 | 21 | 10 | 4 | 73 |
| 2 | Maribor | 35 | 19 | 10 | 6 | 67 |
| 3 | FC Koper | 35 | 18 | 9 | 8 | 63 |
| 4 | NK Publikum Celje | 35 | 17 | 9 | 9 | 60 |
| 5 | ASK Bravo Publikum | 35 | 14 | 12 | 9 | 54 |
| 6 | ND Primorje | 36 | 11 | 10 | 15 | 43 |
| 7 | NS Mura | 35 | 9 | 8 | 18 | 35 |
| 8 | NK Radomlje | 36 | 10 | 5 | 21 | 35 |
| 9 | NK Domžale | 35 | 7 | 7 | 21 | 28 |
| 10 | NK Nafta 1903 | 35 | 5 | 10 | 20 | 25 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
NK Nafta 19032 - 2
ND Primorje
ND Primorje1 - 1
NK Nafta 1903
NK Nafta 19030 - 3
ND Primorje
NK Nafta 19032 - 0
ND Primorje
ND Primorje3 - 0
NK Nafta 1903
NK Nafta 19032 - 4
ND Primorje
ND Primorje0 - 3
NK Nafta 1903
ND Primorje1 - 1
NK Nafta 1903
NK Nafta 19030 - 0
ND Primorje
NK Nafta 19032 - 0
ND PrimorjeĐối chiếu
Phong độ gần đây của ND Primorje
FC Koper1 - 1
ND Primorje
ND Primorje3 - 0
ASK Bravo Publikum
ND Primorje0 - 2
NK Olimpija Ljubljana
ND Primorje1 - 1
NK Radomlje
ND Gorica1 - 3
ND Primorje
NK Istra 19611 - 0
ND Primorje
NS Mura3 - 1
ND Primorje
ND Primorje2 - 1
Maribor
NK Publikum Celje2 - 2
ND Primorje
ND Primorje1 - 1
FC KoperĐối chiếu
Phong độ gần đây của NK Nafta 1903
NK Nafta 19031 - 1
Maribor
NK Nafta 19031 - 1
NK Olimpija Ljubljana
NK Radomlje4 - 1
NK Nafta 1903
NK Nafta 19034 - 2
NS Mura
NK Nafta 19031 - 1
ASK Bravo Publikum
NK Publikum Celje3 - 2
NK Nafta 1903
NK Nafta 19033 - 2
NK Domžale
ASK Bravo Publikum1 - 1
NK Nafta 1903
Carda Martjanci1 - 2
NK Nafta 1903
FC Koper0 - 0
NK Nafta 1903Điểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
ND Primorje
#12#20#30#43#55#60#70
NK Nafta 1903
#12#21#30#43#53#60#70