Slovenia 1.Liga22:30 ngày 03/05/2025

NK Radomlje
2 - 0

NS Mura
Thống kê
Thống kê trận đấu
NK RadomljeChỉ sốNS Mura
2Chỉ số 33
0Chỉ số 40
4Chỉ số 212
1Chỉ số 80
6Chỉ số 24
53Chỉ số 2547
82Chỉ số 2374
45Chỉ số 2436
5Chỉ số 227
Lineup
Đội hình trận đấu
NK Radomlje
Sơ đồ 4-2-3-11973377236424410209
Đội hình xuất phát

S.Pridgar#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
S.zukic#97 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

R.Ljutic#33 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
Z.Zaler#77 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

N.Vukasovic#23 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

O.Gnjatić#6 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:50

D.Gordic#42 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

matej malensek#44 · F · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

A.Pogacar#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

S.Davidović#20 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

N.Kukovec#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

N.Kukovec#14

N.Kukovec#41

N.Kukovec#62

N.Kukovec#12

N.Kukovec#8

N.Kukovec#21

N.Kukovec#88
N.Kukovec#31
N.Kukovec#15
N.Kukovec#63

N.Kukovec#19
NS Mura
Sơ đồ 4-2-3-1432543776972925
Đội hình xuất phát
A.Strajnar#43 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
f.sana#2 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

L.Sadriu#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

K.Cipot#4 · F · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

K. Pučko#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
M.Vrbanec#77 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

A.Antolin#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

R.Murić#9 · F · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

J.Pišek#7 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

D.Vizinger#29 · F · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
domijan#25 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

domijan#93

domijan#18

domijan#10
domijan#33

domijan#15

domijan#17

domijan#8
domijan#71
domijan#21
domijan#28
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | NK Olimpija Ljubljana | 35 | 21 | 10 | 4 | 73 |
| 2 | Maribor | 35 | 19 | 10 | 6 | 67 |
| 3 | FC Koper | 35 | 18 | 9 | 8 | 63 |
| 4 | NK Publikum Celje | 35 | 17 | 9 | 9 | 60 |
| 5 | ASK Bravo Publikum | 35 | 14 | 12 | 9 | 54 |
| 6 | ND Primorje | 36 | 11 | 10 | 15 | 43 |
| 7 | NS Mura | 35 | 9 | 8 | 18 | 35 |
| 8 | NK Radomlje | 36 | 10 | 5 | 21 | 35 |
| 9 | NK Domžale | 35 | 7 | 7 | 21 | 28 |
| 10 | NK Nafta 1903 | 35 | 5 | 10 | 20 | 25 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
NS Mura2 - 0
NK Radomlje
NK Radomlje2 - 4
NS Mura
NS Mura1 - 0
NK Radomlje
NK Radomlje1 - 2
NS Mura
NS Mura0 - 0
NK Radomlje
NK Radomlje1 - 1
NS Mura
NS Mura0 - 2
NK Radomlje
NS Mura1 - 1
NK Radomlje
NK Radomlje0 - 0
NS Mura
NS Mura3 - 0
NK RadomljeĐối chiếu
Phong độ gần đây của NK Radomlje
Maribor4 - 0
NK Radomlje
NK Radomlje1 - 3
NK Publikum Celje
NK Domžale1 - 2
NK Radomlje
NK Radomlje4 - 1
NK Nafta 1903
FC Koper3 - 1
NK Radomlje
ND Primorje1 - 1
NK Radomlje
NK Radomlje0 - 3
HNK Gorica
NK Radomlje0 - 3
NK Olimpija Ljubljana
NK Radomlje2 - 0
ASK Bravo Publikum
NS Mura2 - 0
NK RadomljeĐối chiếu
Phong độ gần đây của NS Mura
ASK Bravo Publikum1 - 1
NS Mura
NS Mura1 - 2
Maribor
NK Publikum Celje2 - 1
NS Mura
NS Mura0 - 2
NK Domžale
NK Nafta 19034 - 2
NS Mura
FC Koper1 - 0
NS Mura
NS Mura0 - 4
Slaven Belupo
NS Mura3 - 1
ND Primorje
NK Olimpija Ljubljana2 - 1
NS Mura
NS Mura2 - 0
NK RadomljeĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
NK Radomlje
#12#20#30#42#56#60#70
NS Mura
#10#20#30#43#54#60#70