Slovenia 1.Liga22:30 ngày 26/04/2025

Maribor
4 - 0

NK Radomlje
Thống kê
Thống kê trận đấu
MariborChỉ sốNK Radomlje
0Chỉ số 40
11Chỉ số 212
1Chỉ số 30
10Chỉ số 24
0Chỉ số 80
47Chỉ số 2553
107Chỉ số 23117
81Chỉ số 2463
13Chỉ số 225
Lineup
Đội hình trận đấu
Maribor
Sơ đồ 4-2-3-11346441415702722030
Đội hình xuất phát

A.Jug#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.lorbek#34 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

B.MatufueniM'bondo#6 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

R.Omar#44 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Sousa#14 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

J.Repas#15 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

B.Elmaz#70 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

E.A.Soudani#2 · F · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

J.Iličić#72 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

Ž.Repas#20 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

B.Tetteh#30 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

B.Tetteh#4

B.Tetteh#23

B.Tetteh#11

B.Tetteh#3

B.Tetteh#42

B.Tetteh#32

B.Tetteh#7
B.Tetteh#16

B.Tetteh#97

B.Tetteh#81
B.Tetteh#43
NK Radomlje
Sơ đồ 4-2-3-11223377236142042449
Đội hình xuất phát

S.Pridgar#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

m.mamic#22 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

R.Ljutic#33 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
Z.Zaler#77 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

N.Vukasovic#23 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

O.Gnjatić#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

M.Barnabas#14 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

S.Davidović#20 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

D.Gordic#42 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

matej malensek#44 · F · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

N.Kukovec#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

N.Kukovec#41
N.Kukovec#97

N.Kukovec#12

N.Kukovec#21

N.Kukovec#88
N.Kukovec#31
N.Kukovec#15
N.Kukovec#63

N.Kukovec#10
N.Kukovec#7

N.Kukovec#19

N.Kukovec#62
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | NK Olimpija Ljubljana | 35 | 21 | 10 | 4 | 73 |
| 2 | Maribor | 35 | 19 | 10 | 6 | 67 |
| 3 | FC Koper | 35 | 18 | 9 | 8 | 63 |
| 4 | NK Publikum Celje | 35 | 17 | 9 | 9 | 60 |
| 5 | ASK Bravo Publikum | 35 | 14 | 12 | 9 | 54 |
| 6 | ND Primorje | 36 | 11 | 10 | 15 | 43 |
| 7 | NS Mura | 35 | 9 | 8 | 18 | 35 |
| 8 | NK Radomlje | 36 | 10 | 5 | 21 | 35 |
| 9 | NK Domžale | 35 | 7 | 7 | 21 | 28 |
| 10 | NK Nafta 1903 | 35 | 5 | 10 | 20 | 25 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
NK Radomlje0 - 4
Maribor
Maribor1 - 0
NK Radomlje
NK Radomlje1 - 1
Maribor
Maribor1 - 0
NK Radomlje
Maribor1 - 2
NK Radomlje
NK Radomlje2 - 2
Maribor
Maribor3 - 1
NK Radomlje
NK Radomlje0 - 4
Maribor
NK Radomlje1 - 1
Maribor
Maribor7 - 0
NK RadomljeĐối chiếu
Phong độ gần đây của Maribor
NS Mura1 - 2
Maribor
NK Nafta 19031 - 1
Maribor
ASK Bravo Publikum1 - 1
Maribor
NK Domžale1 - 0
Maribor
Maribor0 - 1
NK Publikum Celje
Maribor4 - 2
FC Koper
ND Primorje2 - 1
Maribor
Maribor1 - 0
NK Olimpija Ljubljana
Maribor2 - 0
NK Aluminij
NK Radomlje0 - 4
MariborĐối chiếu
Phong độ gần đây của NK Radomlje
NK Radomlje1 - 3
NK Publikum Celje
NK Domžale1 - 2
NK Radomlje
NK Radomlje4 - 1
NK Nafta 1903
FC Koper3 - 1
NK Radomlje
ND Primorje1 - 1
NK Radomlje
NK Radomlje0 - 3
HNK Gorica
NK Radomlje0 - 3
NK Olimpija Ljubljana
NK Radomlje2 - 0
ASK Bravo Publikum
NS Mura2 - 0
NK Radomlje
NK Radomlje0 - 4
MariborĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Maribor
#14#20#30#41#510#60#70
NK Radomlje
#10#20#30#40#54#60#70