Slovenia 1.Liga20:00 ngày 10/05/2025

ASK Bravo Publikum
4 - 0

NK Radomlje
Thống kê
Thống kê trận đấu
ASK Bravo PublikumChỉ sốNK Radomlje
73Chỉ số 2435
116Chỉ số 2398
51Chỉ số 2549
0Chỉ số 80
3Chỉ số 21
1Chỉ số 33
8Chỉ số 211
0Chỉ số 41
12Chỉ số 227
Lineup
Đội hình trận đấu
ASK Bravo Publikum
Sơ đồ 4-4-231502342411840151017
Đội hình xuất phát

M.Orbanić#31 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

N.Jakšić#50 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
Kenan toibibou#23 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
caumenan ange guessan n#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

G.Jovan#24 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

G.Baboula#11 · F · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

S.Nuhanovic#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

V.Gidado#40 · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

M.Poplatnik#15 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

M.Pečar#10 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

M.Ivansek#17 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Ivansek#19

M.Ivansek#3
M.Ivansek#27

M.Ivansek#30

M.Ivansek#5

M.Ivansek#25

M.Ivansek#13
M.Ivansek#35

M.Ivansek#73
M.Ivansek#22
NK Radomlje
Sơ đồ 4-2-3-11973377236302010159
Đội hình xuất phát

S.Pridgar#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
S.zukic#97 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

R.Ljutic#33 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
Z.Zaler#77 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

N.Vukasovic#23 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

O.Gnjatić#6 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:50

M.Barnabas#30 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

S.Davidović#20 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

A.Pogacar#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70
J.Martincic#15 · F · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

N.Kukovec#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
N.Kukovec#5
N.Kukovec#7
N.Kukovec#63

N.Kukovec#44
N.Kukovec#31

N.Kukovec#88

N.Kukovec#8

N.Kukovec#12

N.Kukovec#42

N.Kukovec#62

N.Kukovec#41

N.Kukovec#19
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | NK Olimpija Ljubljana | 35 | 21 | 10 | 4 | 73 |
| 2 | Maribor | 35 | 19 | 10 | 6 | 67 |
| 3 | FC Koper | 35 | 18 | 9 | 8 | 63 |
| 4 | NK Publikum Celje | 35 | 17 | 9 | 9 | 60 |
| 5 | ASK Bravo Publikum | 35 | 14 | 12 | 9 | 54 |
| 6 | ND Primorje | 36 | 11 | 10 | 15 | 43 |
| 7 | NS Mura | 35 | 9 | 8 | 18 | 35 |
| 8 | NK Radomlje | 36 | 10 | 5 | 21 | 35 |
| 9 | NK Domžale | 35 | 7 | 7 | 21 | 28 |
| 10 | NK Nafta 1903 | 35 | 5 | 10 | 20 | 25 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
NK Radomlje2 - 0
ASK Bravo Publikum
ASK Bravo Publikum0 - 0
NK Radomlje
NK Radomlje1 - 1
ASK Bravo Publikum
ASK Bravo Publikum1 - 1
NK Radomlje
NK Radomlje0 - 1
ASK Bravo Publikum
ASK Bravo Publikum0 - 2
NK Radomlje
ASK Bravo Publikum0 - 0
NK Radomlje
NK Radomlje1 - 2
ASK Bravo Publikum
ASK Bravo Publikum0 - 1
NK Radomlje
NK Radomlje3 - 1
ASK Bravo PublikumĐối chiếu
Phong độ gần đây của ASK Bravo Publikum
NK Nafta 19030 - 1
ASK Bravo Publikum
ASK Bravo Publikum1 - 1
NS Mura
FC Koper3 - 0
ASK Bravo Publikum
FC Koper1 - 0
ASK Bravo Publikum
ASK Bravo Publikum1 - 1
Maribor
ND Primorje3 - 0
ASK Bravo Publikum
ASK Bravo Publikum1 - 2
NK Publikum Celje
NK Nafta 19031 - 1
ASK Bravo Publikum
NK Olimpija Ljubljana3 - 0
ASK Bravo Publikum
ASK Bravo Publikum3 - 3
NK DomžaleĐối chiếu
Phong độ gần đây của NK Radomlje
NK Radomlje2 - 0
NS Mura
Maribor4 - 0
NK Radomlje
NK Radomlje1 - 3
NK Publikum Celje
NK Domžale1 - 2
NK Radomlje
NK Radomlje4 - 1
NK Nafta 1903
FC Koper3 - 1
NK Radomlje
ND Primorje1 - 1
NK Radomlje
NK Radomlje0 - 3
HNK Gorica
NK Radomlje0 - 3
NK Olimpija Ljubljana
NK Radomlje2 - 0
ASK Bravo PublikumĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
ASK Bravo Publikum
#14#24#30#41#53#60#70
NK Radomlje
#10#20#31#44#51#60#70