Slovenia 1.Liga20:00 ngày 30/03/2025
Thống kê
Thống kê trận đấu
ND PrimorjeChỉ sốNK Radomlje
57Chỉ số 2363
7Chỉ số 21
0Chỉ số 81
12Chỉ số 214
2Chỉ số 32
35Chỉ số 2436
11Chỉ số 223
54Chỉ số 2546
0Chỉ số 40
Lineup
Đội hình trận đấu
ND Primorje
1715392199413911012
Đội hình xuất phát

Z.Besir#17 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Haris dedic#15 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Fogec#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Gulic#9 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
N.Jermol#21 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
H.Kadrić#99 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

T.Klemenčič#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

G.Petek#13 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Edvin suljanovic#91 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M.Zavnik#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Posavec#12 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
J.Posavec#8
J.Posavec#6
J.Posavec#2
J.Posavec#16

J.Posavec#23
J.Posavec#32
J.Posavec#28
J.Posavec#31

J.Posavec#80

J.Posavec#7
J.Posavec#19

J.Posavec#22
NK Radomlje
2377102244942662120
Đội hình xuất phát

N.Vukasovic#23 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Z.Zaler#77 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Pogacar#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

m.mamic#22 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

matej malensek#44 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

N.Kukovec#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Gordic#42 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

O.Gnjatić#6 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

G.Dobrovoljc#62 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Pridgar#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Davidović#20 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | NK Olimpija Ljubljana | 35 | 21 | 10 | 4 | 73 |
| 2 | Maribor | 35 | 19 | 10 | 6 | 67 |
| 3 | FC Koper | 35 | 18 | 9 | 8 | 63 |
| 4 | NK Publikum Celje | 35 | 17 | 9 | 9 | 60 |
| 5 | ASK Bravo Publikum | 35 | 14 | 12 | 9 | 54 |
| 6 | ND Primorje | 36 | 11 | 10 | 15 | 43 |
| 7 | NS Mura | 35 | 9 | 8 | 18 | 35 |
| 8 | NK Radomlje | 36 | 10 | 5 | 21 | 35 |
| 9 | NK Domžale | 35 | 7 | 7 | 21 | 28 |
| 10 | NK Nafta 1903 | 35 | 5 | 10 | 20 | 25 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
NK Radomlje1 - 1
ND Primorje
ND Primorje0 - 1
NK Radomlje
ND Primorje0 - 3
NK Radomlje
ND Primorje1 - 4
NK RadomljeĐối chiếu
Phong độ gần đây của ND Primorje
ND Gorica1 - 3
ND Primorje
NK Istra 19611 - 0
ND Primorje
NS Mura3 - 1
ND Primorje
ND Primorje2 - 1
Maribor
NK Publikum Celje2 - 2
ND Primorje
ND Primorje1 - 1
FC Koper
ND Primorje0 - 1
NK Domžale
NK Nafta 19032 - 2
ND Primorje
ASK Bravo Publikum3 - 1
ND Primorje
NK Olimpija Ljubljana5 - 0
ND PrimorjeĐối chiếu
Phong độ gần đây của NK Radomlje
NK Radomlje0 - 3
HNK Gorica
NK Radomlje0 - 3
NK Olimpija Ljubljana
NK Radomlje2 - 0
ASK Bravo Publikum
NS Mura2 - 0
NK Radomlje
NK Radomlje0 - 4
Maribor
NK Publikum Celje9 - 1
NK Radomlje
NK Radomlje1 - 0
NK Domžale
NK Nafta 19032 - 1
NK Radomlje
NK Radomlje1 - 2
FC Koper
HNK Orijent 19194 - 1
NK RadomljeĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
ND Primorje
#11#20#30#42#57#60#70
NK Radomlje
#11#21#30#42#51#60#70