Slovenia 1.Liga01:15 ngày 06/04/2025

FC Koper
3 - 1

NK Radomlje
Thống kê
Thống kê trận đấu
FC KoperChỉ sốNK Radomlje
1Chỉ số 25
0Chỉ số 40
45Chỉ số 2555
104Chỉ số 23161
79Chỉ số 24104
5Chỉ số 226
1Chỉ số 80
5Chỉ số 215
2Chỉ số 35
Lineup
Đội hình trận đấu
FC Koper
Sơ đồ 4-5-13132154823998022334511
Đội hình xuất phát

M.Jurhar#31 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

V.Mijailovic#32 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Mittendorfer#15 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Sidibe#48 · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

s.jovanovic#23 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
Kamil·Manseri#99 · M · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62
p.jean mboyo itamba longonda#80 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62

d.popovic#22 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62

F.Tomek#33 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62

I.Matondo#45 · F · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62

D.Jurić#11 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

D.Jurić#9
NK Radomlje
Sơ đồ 4-5-11228833212062742449
Đội hình xuất phát

S.Pridgar#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

m.mamic#22 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

U.Korun#88 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

R.Ljutic#33 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.KompanBreznik#21 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

S.Davidović#20 · M · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62

O.Gnjatić#6 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62

D.Vokic#27 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62

D.Gordic#42 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62

matej malensek#44 · F · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62

N.Kukovec#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | NK Olimpija Ljubljana | 35 | 21 | 10 | 4 | 73 |
| 2 | Maribor | 35 | 19 | 10 | 6 | 67 |
| 3 | FC Koper | 35 | 18 | 9 | 8 | 63 |
| 4 | NK Publikum Celje | 35 | 17 | 9 | 9 | 60 |
| 5 | ASK Bravo Publikum | 35 | 14 | 12 | 9 | 54 |
| 6 | ND Primorje | 36 | 11 | 10 | 15 | 43 |
| 7 | NS Mura | 35 | 9 | 8 | 18 | 35 |
| 8 | NK Radomlje | 36 | 10 | 5 | 21 | 35 |
| 9 | NK Domžale | 35 | 7 | 7 | 21 | 28 |
| 10 | NK Nafta 1903 | 35 | 5 | 10 | 20 | 25 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
NK Radomlje1 - 2
FC Koper
FC Koper1 - 0
NK Radomlje
NK Radomlje0 - 1
FC Koper
NK Radomlje1 - 1
FC Koper
FC Koper0 - 1
NK Radomlje
NK Radomlje1 - 1
FC Koper
FC Koper1 - 0
NK Radomlje
NK Radomlje1 - 1
FC Koper
FC Koper1 - 2
NK Radomlje
FC Koper3 - 2
NK RadomljeĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Koper
Bistrica0 - 2
FC Koper
FC Koper1 - 0
NS Mura
FC Koper4 - 2
Venezia
Maribor4 - 2
FC Koper
NK Domžale2 - 3
FC Koper
ND Primorje1 - 1
FC Koper
FC Koper0 - 0
NK Nafta 1903
NS Mura0 - 1
FC Koper
ASK Bravo Publikum2 - 1
FC Koper
FC Koper1 - 2
NK Olimpija LjubljanaĐối chiếu
Phong độ gần đây của NK Radomlje
ND Primorje1 - 1
NK Radomlje
NK Radomlje0 - 3
HNK Gorica
NK Radomlje0 - 3
NK Olimpija Ljubljana
NK Radomlje2 - 0
ASK Bravo Publikum
NS Mura2 - 0
NK Radomlje
NK Radomlje0 - 4
Maribor
NK Publikum Celje9 - 1
NK Radomlje
NK Radomlje1 - 0
NK Domžale
NK Nafta 19032 - 1
NK Radomlje
NK Radomlje1 - 2
FC KoperĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC Koper
#13#21#30#42#51#60#70
NK Radomlje
#11#20#30#45#55#60#70