Spanish Segunda Division23:30 ngày 27/04/2025

Malaga
1 - 0

Castellon
Thống kê
Thống kê trận đấu
MalagaChỉ sốCastellon
40Chỉ số 2463
3Chỉ số 225
0Chỉ số 80
3Chỉ số 213
5Chỉ số 33
3Chỉ số 26
0Chỉ số 40
39Chỉ số 2561
71Chỉ số 2396
Lineup
Đội hình trận đấu
Malaga
Sơ đồ 3-4-2-11165426122918102427
Đội hình xuất phát

A.Herrero#1 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

D.Murillo#16 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

Á.Pastor#5 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

E.Galilea#4 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

A.Cordero#26 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

M.Molina#12 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

I.Merino#29 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

D.Sánchez#18 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

D.Larrubia#10 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

J.Lobete#24 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

Chupe#27 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

Chupe#11

Chupe#9

Chupe#2

Chupe#14

Chupe#8

Chupe#13

Chupe#3

Chupe#21
Chupe#37

Chupe#23

Chupe#19

Chupe#17
Castellon
Sơ đồ 4-2-3-112252533672141024
Đội hình xuất phát

G.Crettaz#1 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

D.Chirino#22 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Jiménez#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

J.Escobar#25 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

J.Vertrouwd#33 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

T.V.d.Belt#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

S.Moyita#7 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

A.Calatrava#21 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

IsraelSuero#4 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

R.Sánchez#10 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

O.Camara#24 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

O.Camara#18

O.Camara#23

O.Camara#19

O.Camara#20

O.Camara#51

O.Camara#15

O.Camara#3

O.Camara#2

O.Camara#9

O.Camara#12

O.Camara#14

O.Camara#13
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Levante | 40 | 20 | 13 | 7 | 73 |
| 2 | Mirandes | 40 | 21 | 8 | 11 | 71 |
| 3 | Elche CF | 40 | 20 | 11 | 9 | 71 |
| 4 | Real Oviedo | 40 | 19 | 12 | 9 | 69 |
| 5 | Racing Santander | 40 | 19 | 10 | 11 | 67 |
| 6 | Almeria | 40 | 18 | 11 | 11 | 65 |
| 7 | Granada CF | 40 | 17 | 11 | 12 | 62 |
| 8 | SD Huesca | 40 | 17 | 10 | 13 | 61 |
| 9 | Eibar | 40 | 14 | 13 | 13 | 55 |
| 10 | Cordoba | 40 | 14 | 12 | 14 | 54 |
| 11 | Albacete Balompié SAD | 40 | 14 | 12 | 14 | 54 |
| 12 | Burgos CF | 40 | 15 | 9 | 16 | 54 |
| 13 | RC Deportivo | 40 | 13 | 14 | 13 | 53 |
| 14 | Cadiz CF | 40 | 13 | 13 | 14 | 52 |
| 15 | Malaga | 40 | 12 | 16 | 12 | 52 |
| 16 | Castellon | 40 | 13 | 11 | 16 | 50 |
| 17 | Sporting Gijon | 40 | 12 | 14 | 14 | 50 |
| 18 | Real Zaragoza | 40 | 12 | 12 | 16 | 48 |
| 19 | Eldense | 40 | 11 | 11 | 18 | 44 |
| 20 | Tenerife | 40 | 8 | 12 | 20 | 36 |
| 21 | Racing de Ferrol | 40 | 6 | 12 | 22 | 30 |
| 22 | FC Cartagena | 40 | 6 | 5 | 29 | 23 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Castellon2 - 0
Malaga
Malaga0 - 1
Castellon
Castellon2 - 1
Malaga
Malaga3 - 0
Castellon
Castellon0 - 1
Malaga
Malaga3 - 1
Castellon
Castellon2 - 3
Malaga
Castellon0 - 1
Malaga
Malaga0 - 0
CastellonĐối chiếu
Phong độ gần đây của Malaga
Eibar2 - 2
Malaga
SD Huesca1 - 0
Malaga
Malaga0 - 1
Cordoba
Real Oviedo2 - 1
Malaga
Malaga2 - 0
Racing de Ferrol
Albacete Balompié SAD2 - 0
Malaga
Malaga0 - 2
Cadiz CF
Almeria2 - 2
Malaga
Malaga1 - 0
Tenerife
FC Cartagena0 - 1
MalagaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Castellon
Castellon4 - 1
Almeria
Racing Santander1 - 1
Castellon
Castellon2 - 2
Albacete Balompié SAD
FC Cartagena2 - 2
Castellon
Levante3 - 2
Castellon
Castellon2 - 2
RC Deportivo
Elche CF3 - 1
Castellon
Castellon2 - 1
Burgos CF
Cadiz CF0 - 0
Castellon
Castellon2 - 0
EibarĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Malaga
#11#21#30#45#53#60#70
Castellon
#10#20#30#43#56#60#70
Mirandes
Granada CF
Sporting Gijon
Real Zaragoza
Eldense