Spanish Segunda Division22:15 ngày 25/01/2025

Cordoba
1 - 2

Racing Santander
Thống kê
Thống kê trận đấu
CordobaChỉ sốRacing Santander
4Chỉ số 20
0Chỉ số 80
57Chỉ số 2543
13Chỉ số 220
0Chỉ số 40
4Chỉ số 215
70Chỉ số 2420
3Chỉ số 32
94Chỉ số 2372
Lineup
Đội hình trận đấu
Cordoba
Sơ đồ 4-3-3132241521786232017
Đội hình xuất phát

C.Marin#13 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

C.Isaac#22 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Lapeña#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

XaviSintes#15 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

C.Albarran#21 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

T.Zidane#7 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

I. Ruiz#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

A.Sala#6 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

C.Carracedo#23 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

A.M.C.Marin#20 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Adilson#17 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

Adilson#24

Adilson#3

Adilson#5

Adilson#14

Adilson#18

Adilson#19

Adilson#26

Adilson#11

Adilson#9
Racing Santander
Sơ đồ 4-4-2131552431121810229
Đội hình xuất phát

J.Ezkieta#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Sangalli#15 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

J.Castro#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

F.Montero#24 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

S.García#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Martín#11 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

U.Vencedor#21 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

A.Aldasoro#8 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:62

I.Vicente#10 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

P.R.Delgado#22 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

Arana#9 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
Arana#36

Arana#1

Arana#4

Arana#23

Arana#7

Arana#20

Arana#34

Arana#40

Arana#12

Arana#18

Arana#19
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Levante | 40 | 20 | 13 | 7 | 73 |
| 2 | Mirandes | 40 | 21 | 8 | 11 | 71 |
| 3 | Elche CF | 40 | 20 | 11 | 9 | 71 |
| 4 | Real Oviedo | 40 | 19 | 12 | 9 | 69 |
| 5 | Racing Santander | 40 | 19 | 10 | 11 | 67 |
| 6 | Almeria | 40 | 18 | 11 | 11 | 65 |
| 7 | Granada CF | 40 | 17 | 11 | 12 | 62 |
| 8 | SD Huesca | 40 | 17 | 10 | 13 | 61 |
| 9 | Eibar | 40 | 14 | 13 | 13 | 55 |
| 10 | Cordoba | 40 | 14 | 12 | 14 | 54 |
| 11 | Albacete Balompié SAD | 40 | 14 | 12 | 14 | 54 |
| 12 | Burgos CF | 40 | 15 | 9 | 16 | 54 |
| 13 | RC Deportivo | 40 | 13 | 14 | 13 | 53 |
| 14 | Cadiz CF | 40 | 13 | 13 | 14 | 52 |
| 15 | Malaga | 40 | 12 | 16 | 12 | 52 |
| 16 | Castellon | 40 | 13 | 11 | 16 | 50 |
| 17 | Sporting Gijon | 40 | 12 | 14 | 14 | 50 |
| 18 | Real Zaragoza | 40 | 12 | 12 | 16 | 48 |
| 19 | Eldense | 40 | 11 | 11 | 18 | 44 |
| 20 | Tenerife | 40 | 8 | 12 | 20 | 36 |
| 21 | Racing de Ferrol | 40 | 6 | 12 | 22 | 30 |
| 22 | FC Cartagena | 40 | 6 | 5 | 29 | 23 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Racing Santander2 - 0
Cordoba
Racing Santander1 - 3
Cordoba
Cordoba2 - 0
Racing Santander
Racing Santander2 - 0
Cordoba
Cordoba2 - 0
Racing SantanderĐối chiếu
Phong độ gần đây của Cordoba
Castellon1 - 2
Cordoba
Cordoba0 - 3
Almeria
Real Oviedo2 - 3
Cordoba
Cordoba2 - 1
Eibar
Levante2 - 2
Cordoba
Cordoba3 - 0
Tenerife
Sporting Gijon2 - 0
Cordoba
Almeria4 - 0
Cordoba
Cordoba2 - 2
Real Zaragoza
Cadiz CF2 - 0
CordobaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Racing Santander
Racing Santander6 - 0
Racing de Ferrol
Albacete Balompié SAD2 - 2
Racing Santander
Racing Santander2 - 3
RC Celta
Racing Santander2 - 2
Eldense
Elche CF3 - 0
Racing Santander
Racing Santander0 - 1
SD Huesca
Granada CF3 - 0
Racing Santander
Racing Santander1 - 0
Sporting Gijon
Racing Santander0 - 1
Mirandes
Malaga0 - 0
Racing SantanderĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Cordoba
#11#21#30#43#54#60#70
Racing Santander
#12#21#30#42#50#60#70
Burgos CF
RC Deportivo
FC Cartagena