Spanish Segunda Division00:30 ngày 27/01/2025

Malaga
1 - 2

Real Zaragoza
Thống kê
Thống kê trận đấu
MalagaChỉ sốReal Zaragoza
2Chỉ số 33
4Chỉ số 215
0Chỉ số 40
8Chỉ số 226
45Chỉ số 2438
86Chỉ số 2376
52Chỉ số 2548
0Chỉ số 80
4Chỉ số 28
Lineup
Đội hình trận đấu
Malaga
Sơ đồ 4-4-21352018101912261724
Đội hình xuất phát

A.Herrero#1 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

C.Puga#3 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Á.Pastor#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

N.Monte#20 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

D.Sánchez#18 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

D.Larrubia#10 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

Luismi#19 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

M.Molina#12 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

A.Cordero#26 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

Dioni#17 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

J.Lobete#24 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

J.Lobete#9

J.Lobete#11

J.Lobete#23
J.Lobete#27

J.Lobete#21

J.Lobete#35

J.Lobete#29

J.Lobete#13

J.Lobete#14

J.Lobete#4

J.Lobete#2

J.Lobete#6
Real Zaragoza
Sơ đồ 3-5-213152452616214933
Đội hình xuất phát

G.Poussin#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

B.Vital#15 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

L.López#24 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32

E.Clemente#5 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

M.Luna#2 · M · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62

K.Bare#6 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62

K.Arriaga#16 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62

T.Moya#21 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62

D.E.Tasende#4 · M · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62

Azón#9 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

A.Liso#33 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Liso#35

A.Liso#8

A.Liso#23

A.Liso#3

A.Liso#20

A.Liso#19

A.Liso#25

A.Liso#22

A.Liso#17

A.Liso#29
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Levante | 40 | 20 | 13 | 7 | 73 |
| 2 | Mirandes | 40 | 21 | 8 | 11 | 71 |
| 3 | Elche CF | 40 | 20 | 11 | 9 | 71 |
| 4 | Real Oviedo | 40 | 19 | 12 | 9 | 69 |
| 5 | Racing Santander | 40 | 19 | 10 | 11 | 67 |
| 6 | Almeria | 40 | 18 | 11 | 11 | 65 |
| 7 | Granada CF | 40 | 17 | 11 | 12 | 62 |
| 8 | SD Huesca | 40 | 17 | 10 | 13 | 61 |
| 9 | Eibar | 40 | 14 | 13 | 13 | 55 |
| 10 | Cordoba | 40 | 14 | 12 | 14 | 54 |
| 11 | Albacete Balompié SAD | 40 | 14 | 12 | 14 | 54 |
| 12 | Burgos CF | 40 | 15 | 9 | 16 | 54 |
| 13 | RC Deportivo | 40 | 13 | 14 | 13 | 53 |
| 14 | Cadiz CF | 40 | 13 | 13 | 14 | 52 |
| 15 | Malaga | 40 | 12 | 16 | 12 | 52 |
| 16 | Castellon | 40 | 13 | 11 | 16 | 50 |
| 17 | Sporting Gijon | 40 | 12 | 14 | 14 | 50 |
| 18 | Real Zaragoza | 40 | 12 | 12 | 16 | 48 |
| 19 | Eldense | 40 | 11 | 11 | 18 | 44 |
| 20 | Tenerife | 40 | 8 | 12 | 20 | 36 |
| 21 | Racing de Ferrol | 40 | 6 | 12 | 22 | 30 |
| 22 | FC Cartagena | 40 | 6 | 5 | 29 | 23 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Real Zaragoza0 - 0
Malaga
Malaga3 - 0
Real Zaragoza
Real Zaragoza1 - 1
Malaga
Real Zaragoza1 - 1
Malaga
Malaga1 - 1
Real Zaragoza
Malaga1 - 2
Real Zaragoza
Real Zaragoza1 - 2
Malaga
Malaga0 - 1
Real Zaragoza
Real Zaragoza2 - 2
Malaga
Malaga3 - 1
Real ZaragozaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Malaga
Mirandes3 - 2
Malaga
Malaga1 - 1
RC Deportivo
Malaga1 - 1
Go Ahead Eagles
Sporting Gijon1 - 3
Malaga
Malaga3 - 0
Eldense
Burgos CF0 - 0
Malaga
Malaga1 - 1
Almeria
Castellon2 - 0
Malaga
Levante4 - 2
Malaga
Malaga0 - 0
Racing SantanderĐối chiếu
Phong độ gần đây của Real Zaragoza
Real Zaragoza2 - 2
Tenerife
Elche CF1 - 0
Real Zaragoza
Real Zaragoza1 - 0
Racing de Ferrol
Real Zaragoza2 - 3
Real Oviedo
Eibar2 - 1
Real Zaragoza
RC Deportivo1 - 1
Real Zaragoza
Real Zaragoza2 - 2
Granada CF
Real Zaragoza0 - 1
Albacete Balompié SAD
Cordoba2 - 2
Real Zaragoza
Real Zaragoza0 - 0
MalagaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Malaga
#11#20#30#42#54#60#70
Real Zaragoza
#12#20#30#43#58#60#70
SD Huesca
Cadiz CF
FC Cartagena