Spanish Segunda Division23:30 ngày 31/05/2025

Malaga
2 - 2

Burgos CF
Thống kê
Thống kê trận đấu
MalagaChỉ sốBurgos CF
124Chỉ số 2378
67Chỉ số 2533
10Chỉ số 223
6Chỉ số 216
0Chỉ số 30
55Chỉ số 2423
9Chỉ số 24
0Chỉ số 80
0Chỉ số 40
Lineup
Đội hình trận đấu
Malaga
Sơ đồ 4-4-213316514102912111727
Đội hình xuất phát

C.López#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

C.Puga#3 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

D.Murillo#16 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

Á.Pastor#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

V.Garcia#14 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

D.Larrubia#10 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

I.Merino#29 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

M.Molina#12 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

K.Villodres#11 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

Dioni#17 · F · Đội trưởng: Có · x:35 · y:90

Chupe#27 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

Chupe#9

Chupe#26

Chupe#19

Chupe#23

Chupe#18
Chupe#37

Chupe#22

Chupe#24

Chupe#8

Chupe#1

Chupe#4

Chupe#2
Burgos CF
Sơ đồ 4-4-213418831423521919
Đội hình xuất phát

A.Cantero#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Arroyo#4 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Cordoba#18 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

G.Sierra#8 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

F.Miguel#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

D.Gonzalez#14 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

I.Morante#23 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

M.Atienza#5 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

Í.Córdoba#21 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

F.Niño#9 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

E.Espiau#19 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

E.Espiau#20

E.Espiau#22

E.Espiau#10

E.Espiau#46

E.Espiau#6

E.Espiau#1
E.Espiau#17

E.Espiau#40

E.Espiau#33

E.Espiau#15

E.Espiau#24
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Levante | 40 | 20 | 13 | 7 | 73 |
| 2 | Mirandes | 40 | 21 | 8 | 11 | 71 |
| 3 | Elche CF | 40 | 20 | 11 | 9 | 71 |
| 4 | Real Oviedo | 40 | 19 | 12 | 9 | 69 |
| 5 | Racing Santander | 40 | 19 | 10 | 11 | 67 |
| 6 | Almeria | 40 | 18 | 11 | 11 | 65 |
| 7 | Granada CF | 40 | 17 | 11 | 12 | 62 |
| 8 | SD Huesca | 40 | 17 | 10 | 13 | 61 |
| 9 | Eibar | 40 | 14 | 13 | 13 | 55 |
| 10 | Cordoba | 40 | 14 | 12 | 14 | 54 |
| 11 | Albacete Balompié SAD | 40 | 14 | 12 | 14 | 54 |
| 12 | Burgos CF | 40 | 15 | 9 | 16 | 54 |
| 13 | RC Deportivo | 40 | 13 | 14 | 13 | 53 |
| 14 | Cadiz CF | 40 | 13 | 13 | 14 | 52 |
| 15 | Malaga | 40 | 12 | 16 | 12 | 52 |
| 16 | Castellon | 40 | 13 | 11 | 16 | 50 |
| 17 | Sporting Gijon | 40 | 12 | 14 | 14 | 50 |
| 18 | Real Zaragoza | 40 | 12 | 12 | 16 | 48 |
| 19 | Eldense | 40 | 11 | 11 | 18 | 44 |
| 20 | Tenerife | 40 | 8 | 12 | 20 | 36 |
| 21 | Racing de Ferrol | 40 | 6 | 12 | 22 | 30 |
| 22 | FC Cartagena | 40 | 6 | 5 | 29 | 23 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Burgos CF0 - 0
Malaga
Malaga1 - 1
Burgos CF
Burgos CF1 - 0
Malaga
Malaga0 - 1
Burgos CF
Burgos CF3 - 0
MalagaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Malaga
Elche CF2 - 0
Malaga
Malaga2 - 1
Sporting Gijon
Eldense1 - 0
Malaga
Malaga1 - 0
Granada CF
Malaga1 - 0
Castellon
Eibar2 - 2
Malaga
SD Huesca1 - 0
Malaga
Malaga0 - 1
Cordoba
Real Oviedo2 - 1
Malaga
Malaga2 - 0
Racing de FerrolĐối chiếu
Phong độ gần đây của Burgos CF
Burgos CF2 - 3
Levante
Eibar1 - 0
Burgos CF
Burgos CF3 - 2
Cordoba
Burgos CF0 - 1
Elche CF
Mirandes2 - 1
Burgos CF
Burgos CF2 - 2
Cadiz CF
Tenerife0 - 0
Burgos CF
Burgos CF2 - 1
SD Huesca
Eldense0 - 0
Burgos CF
Burgos CF3 - 1
AlmeriaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Malaga
#12#20#30#40#59#60#70
Burgos CF
#12#21#30#40#54#60#70
Racing Santander
Albacete Balompié SAD
RC Deportivo
Real Zaragoza
FC Cartagena