Spanish Segunda Division23:30 ngày 11/05/2025

Eldense
1 - 0

Malaga
Thống kê
Thống kê trận đấu
EldenseChỉ sốMalaga
12Chỉ số 224
5Chỉ số 23
0Chỉ số 80
5Chỉ số 211
55Chỉ số 2545
1Chỉ số 41
111Chỉ số 2367
2Chỉ số 30
81Chỉ số 2422
Lineup
Đội hình trận đấu
Eldense
Sơ đồ 4-4-21154262317812102225
Đội hình xuất phát

D.Martín#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

F.Gámez#15 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

D.Đumić#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Barzic#26 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Mateu#23 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

V.García#17 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

S.O.Diaz#8 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:62

A.Diawara#12 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

J.Llabrés#10 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

S.Gassama#22 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

D.Collado#25 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

D.Collado#6

D.Collado#20

D.Collado#7

D.Collado#13

D.Collado#3

D.Collado#14

D.Collado#11

D.Collado#2

D.Collado#9

D.Collado#24

D.Collado#19

D.Collado#21
Malaga
Sơ đồ 4-4-211620418262919241027
Đội hình xuất phát

A.Herrero#1 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

D.Murillo#16 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

N.Monte#20 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

E.Galilea#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

D.Sánchez#18 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Cordero#26 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

I.Merino#29 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

Luismi#19 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

J.Lobete#24 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

D.Larrubia#10 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

Chupe#27 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

Chupe#9

Chupe#2

Chupe#14

Chupe#8

Chupe#13

Chupe#12

Chupe#5

Chupe#3

Chupe#21
Chupe#37

Chupe#23

Chupe#17
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Levante | 40 | 20 | 13 | 7 | 73 |
| 2 | Mirandes | 40 | 21 | 8 | 11 | 71 |
| 3 | Elche CF | 40 | 20 | 11 | 9 | 71 |
| 4 | Real Oviedo | 40 | 19 | 12 | 9 | 69 |
| 5 | Racing Santander | 40 | 19 | 10 | 11 | 67 |
| 6 | Almeria | 40 | 18 | 11 | 11 | 65 |
| 7 | Granada CF | 40 | 17 | 11 | 12 | 62 |
| 8 | SD Huesca | 40 | 17 | 10 | 13 | 61 |
| 9 | Eibar | 40 | 14 | 13 | 13 | 55 |
| 10 | Cordoba | 40 | 14 | 12 | 14 | 54 |
| 11 | Albacete Balompié SAD | 40 | 14 | 12 | 14 | 54 |
| 12 | Burgos CF | 40 | 15 | 9 | 16 | 54 |
| 13 | RC Deportivo | 40 | 13 | 14 | 13 | 53 |
| 14 | Cadiz CF | 40 | 13 | 13 | 14 | 52 |
| 15 | Malaga | 40 | 12 | 16 | 12 | 52 |
| 16 | Castellon | 40 | 13 | 11 | 16 | 50 |
| 17 | Sporting Gijon | 40 | 12 | 14 | 14 | 50 |
| 18 | Real Zaragoza | 40 | 12 | 12 | 16 | 48 |
| 19 | Eldense | 40 | 11 | 11 | 18 | 44 |
| 20 | Tenerife | 40 | 8 | 12 | 20 | 36 |
| 21 | Racing de Ferrol | 40 | 6 | 12 | 22 | 30 |
| 22 | FC Cartagena | 40 | 6 | 5 | 29 | 23 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Eldense
Almeria5 - 0
Eldense
Eldense1 - 1
Cordoba
Racing de Ferrol1 - 0
Eldense
Eldense1 - 2
Sporting Gijon
FC Cartagena0 - 1
Eldense
Eldense0 - 0
Burgos CF
Elche CF2 - 0
Eldense
Eldense2 - 2
Mirandes
Real Zaragoza2 - 4
Eldense
Eldense1 - 2
LevanteĐối chiếu
Phong độ gần đây của Malaga
Malaga1 - 0
Granada CF
Malaga1 - 0
Castellon
Eibar2 - 2
Malaga
SD Huesca1 - 0
Malaga
Malaga0 - 1
Cordoba
Real Oviedo2 - 1
Malaga
Malaga2 - 0
Racing de Ferrol
Albacete Balompié SAD2 - 0
Malaga
Malaga0 - 2
Cadiz CF
Almeria2 - 2
MalagaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Eldense
#11#20#31#43#55#60#70
Malaga
#10#20#31#40#53#60#70
Racing Santander
RC Deportivo
Tenerife