Spanish Segunda Division02:00 ngày 04/05/2025

Burgos CF
0 - 1

Elche CF
Thống kê
Thống kê trận đấu
Burgos CFChỉ sốElche CF
4Chỉ số 224
38Chỉ số 2440
87Chỉ số 2393
43Chỉ số 2557
6Chỉ số 24
0Chỉ số 80
3Chỉ số 212
0Chỉ số 40
5Chỉ số 33
Lineup
Đội hình trận đấu
Burgos CF
Sơ đồ 4-2-3-113418832351116219
Đội hình xuất phát

A.Cantero#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Arroyo#4 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Cordoba#18 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

G.Sierra#8 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

F.Miguel#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

I.Morante#23 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

M.Atienza#5 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

Á.Sancris#11 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

Curro#16 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

Í.Córdoba#21 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

F.Niño#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

F.Niño#20

F.Niño#10

F.Niño#46

F.Niño#6

F.Niño#1
F.Niño#17

F.Niño#24

F.Niño#2

F.Niño#14

F.Niño#19

F.Niño#28

F.Niño#15
Elche CF
Sơ đồ 4-1-4-11352261214201021117
Đội hình xuất phát

M.Dituro#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Donald#5 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

D.Affengruber#22 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

P.Bigas#6 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

J.Salinas#12 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Febas#14 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

G.Valera#20 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

N.F.Mercau#10 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

N.Castro#21 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

E.Rashani#11 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

Ó.Plano#7 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

Ó.Plano#8

Ó.Plano#9

Ó.Plano#1

Ó.Plano#2

Ó.Plano#30

Ó.Plano#16

Ó.Plano#18

Ó.Plano#3

Ó.Plano#31

Ó.Plano#17

Ó.Plano#19

Ó.Plano#23
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Levante | 40 | 20 | 13 | 7 | 73 |
| 2 | Mirandes | 40 | 21 | 8 | 11 | 71 |
| 3 | Elche CF | 40 | 20 | 11 | 9 | 71 |
| 4 | Real Oviedo | 40 | 19 | 12 | 9 | 69 |
| 5 | Racing Santander | 40 | 19 | 10 | 11 | 67 |
| 6 | Almeria | 40 | 18 | 11 | 11 | 65 |
| 7 | Granada CF | 40 | 17 | 11 | 12 | 62 |
| 8 | SD Huesca | 40 | 17 | 10 | 13 | 61 |
| 9 | Eibar | 40 | 14 | 13 | 13 | 55 |
| 10 | Cordoba | 40 | 14 | 12 | 14 | 54 |
| 11 | Albacete Balompié SAD | 40 | 14 | 12 | 14 | 54 |
| 12 | Burgos CF | 40 | 15 | 9 | 16 | 54 |
| 13 | RC Deportivo | 40 | 13 | 14 | 13 | 53 |
| 14 | Cadiz CF | 40 | 13 | 13 | 14 | 52 |
| 15 | Malaga | 40 | 12 | 16 | 12 | 52 |
| 16 | Castellon | 40 | 13 | 11 | 16 | 50 |
| 17 | Sporting Gijon | 40 | 12 | 14 | 14 | 50 |
| 18 | Real Zaragoza | 40 | 12 | 12 | 16 | 48 |
| 19 | Eldense | 40 | 11 | 11 | 18 | 44 |
| 20 | Tenerife | 40 | 8 | 12 | 20 | 36 |
| 21 | Racing de Ferrol | 40 | 6 | 12 | 22 | 30 |
| 22 | FC Cartagena | 40 | 6 | 5 | 29 | 23 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Elche CF1 - 0
Burgos CF
Elche CF2 - 0
Burgos CF
Burgos CF4 - 0
Elche CFĐối chiếu
Phong độ gần đây của Burgos CF
Mirandes2 - 1
Burgos CF
Burgos CF2 - 2
Cadiz CF
Tenerife0 - 0
Burgos CF
Burgos CF2 - 1
SD Huesca
Eldense0 - 0
Burgos CF
Burgos CF3 - 1
Almeria
FC Cartagena0 - 1
Burgos CF
Burgos CF1 - 0
Albacete Balompié SAD
Racing de Ferrol0 - 1
Burgos CF
Castellon2 - 1
Burgos CFĐối chiếu
Phong độ gần đây của Elche CF
Granada CF1 - 1
Elche CF
Elche CF2 - 2
Albacete Balompié SAD
Cadiz CF0 - 1
Elche CF
Elche CF1 - 0
Racing de Ferrol
Cordoba1 - 2
Elche CF
Elche CF2 - 0
Eldense
Real Oviedo1 - 1
Elche CF
Elche CF3 - 1
Castellon
Racing Santander2 - 0
Elche CF
Elche CF2 - 1
FC CartagenaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Burgos CF
#10#20#30#45#56#60#70
Elche CF
#11#20#30#43#54#60#70
Levante
Eibar
RC Deportivo
Malaga
Sporting Gijon
Real Zaragoza