Spanish Segunda Division23:30 ngày 26/04/2025

Mirandes
2 - 1

Burgos CF
Thống kê
Thống kê trận đấu
MirandesChỉ sốBurgos CF
60Chỉ số 2419
7Chỉ số 227
8Chỉ số 212
3Chỉ số 35
0Chỉ số 81
5Chỉ số 21
0Chỉ số 40
53Chỉ số 2547
112Chỉ số 2365
Lineup
Đội hình trận đấu
Mirandes
Sơ đồ 5-3-2132222142910619917
Đội hình xuất phát

R.Fernández#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

H.Rincón#2 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

J.Gutiérrez#22 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

S.Postigo#21 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32

U.Egiluz#4 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

I.Benito#29 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

A.Reina#10 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

J.Gorrotxategi#6 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

M.Lachuer#19 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

J.Panichelli#9 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

Izeta#17 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

Izeta#7

Izeta#1

Izeta#33

Izeta#27

Izeta#5

Izeta#15

Izeta#31

Izeta#8

Izeta#28

Izeta#11
Burgos CF
Sơ đồ 4-2-3-1132018835331416119
Đội hình xuất phát

A.Cantero#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

G.A.Gordon#20 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Cordoba#18 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

G.Sierra#8 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

F.Miguel#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Atienza#5 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

M.Expósito#33 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

D.Gonzalez#14 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

Curro#16 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

Á.Sancris#11 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

F.Niño#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

F.Niño#7

F.Niño#15

F.Niño#28

F.Niño#21

F.Niño#19

F.Niño#2

F.Niño#24
F.Niño#17

F.Niño#23

F.Niño#1

F.Niño#6

F.Niño#10
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Levante | 40 | 20 | 13 | 7 | 73 |
| 2 | Mirandes | 40 | 21 | 8 | 11 | 71 |
| 3 | Elche CF | 40 | 20 | 11 | 9 | 71 |
| 4 | Real Oviedo | 40 | 19 | 12 | 9 | 69 |
| 5 | Racing Santander | 40 | 19 | 10 | 11 | 67 |
| 6 | Almeria | 40 | 18 | 11 | 11 | 65 |
| 7 | Granada CF | 40 | 17 | 11 | 12 | 62 |
| 8 | SD Huesca | 40 | 17 | 10 | 13 | 61 |
| 9 | Eibar | 40 | 14 | 13 | 13 | 55 |
| 10 | Cordoba | 40 | 14 | 12 | 14 | 54 |
| 11 | Albacete Balompié SAD | 40 | 14 | 12 | 14 | 54 |
| 12 | Burgos CF | 40 | 15 | 9 | 16 | 54 |
| 13 | RC Deportivo | 40 | 13 | 14 | 13 | 53 |
| 14 | Cadiz CF | 40 | 13 | 13 | 14 | 52 |
| 15 | Malaga | 40 | 12 | 16 | 12 | 52 |
| 16 | Castellon | 40 | 13 | 11 | 16 | 50 |
| 17 | Sporting Gijon | 40 | 12 | 14 | 14 | 50 |
| 18 | Real Zaragoza | 40 | 12 | 12 | 16 | 48 |
| 19 | Eldense | 40 | 11 | 11 | 18 | 44 |
| 20 | Tenerife | 40 | 8 | 12 | 20 | 36 |
| 21 | Racing de Ferrol | 40 | 6 | 12 | 22 | 30 |
| 22 | FC Cartagena | 40 | 6 | 5 | 29 | 23 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Burgos CF0 - 1
Mirandes
Mirandes2 - 1
Burgos CF
Burgos CF0 - 0
Mirandes
Mirandes2 - 1
Burgos CF
Burgos CF2 - 1
Mirandes
Mirandes3 - 1
Burgos CF
Burgos CF1 - 0
Mirandes
Mirandes5 - 1
Burgos CF
Burgos CF1 - 1
Mirandes
Mirandes1 - 1
Burgos CFĐối chiếu
Phong độ gần đây của Mirandes
Sporting Gijon3 - 1
Mirandes
Mirandes2 - 2
RC Deportivo
Real Zaragoza1 - 0
Mirandes
Albacete Balompié SAD3 - 2
Mirandes
Mirandes2 - 1
Racing Santander
Eldense2 - 2
Mirandes
Mirandes1 - 0
Real Oviedo
Mirandes2 - 0
Tenerife
Levante1 - 0
Mirandes
Mirandes4 - 1
Racing de FerrolĐối chiếu
Phong độ gần đây của Burgos CF
Burgos CF2 - 2
Cadiz CF
Tenerife0 - 0
Burgos CF
Burgos CF2 - 1
SD Huesca
Eldense0 - 0
Burgos CF
Burgos CF3 - 1
Almeria
FC Cartagena0 - 1
Burgos CF
Burgos CF1 - 0
Albacete Balompié SAD
Racing de Ferrol0 - 1
Burgos CF
Castellon2 - 1
Burgos CF
Burgos CF1 - 2
Real OviedoĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Mirandes
#12#20#30#43#55#60#70
Burgos CF
#11#20#30#45#51#60#70
Elche CF
Granada CF
Eibar
Cordoba
Malaga