Spanish Segunda Division23:30 ngày 10/05/2025

Burgos CF
3 - 2

Cordoba
Thống kê
Thống kê trận đấu
Burgos CFChỉ sốCordoba
0Chỉ số 40
33Chỉ số 2449
40Chỉ số 2560
10Chỉ số 215
6Chỉ số 25
5Chỉ số 226
3Chỉ số 32
0Chỉ số 80
80Chỉ số 2388
Lineup
Đội hình trận đấu
Burgos CF
Sơ đồ 4-2-3-113418835231416119
Đội hình xuất phát

A.Cantero#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Arroyo#4 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Cordoba#18 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

G.Sierra#8 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

F.Miguel#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Atienza#5 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

I.Morante#23 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

D.Gonzalez#14 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

Curro#16 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

Á.Sancris#11 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

F.Niño#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

F.Niño#33
F.Niño#17

F.Niño#1

F.Niño#6

F.Niño#7

F.Niño#46

F.Niño#10

F.Niño#20

F.Niño#2

F.Niño#19

F.Niño#28

F.Niño#15
Cordoba
Sơ đồ 4-3-313211553278231410
Đội hình xuất phát

C.Marin#13 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

C.Albarran#21 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

XaviSintes#15 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

Marvel#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

J.Portillo#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

P.Ortiz#2 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

T.Zidane#7 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

I. Ruiz#8 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

C.Carracedo#23 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

N.Obolskiy#14 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

J.González#10 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

J.González#11

J.González#29

J.González#20

J.González#26
J.González#36

J.González#18

J.González#22

J.González#24

J.González#16

J.González#25
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Levante | 40 | 20 | 13 | 7 | 73 |
| 2 | Mirandes | 40 | 21 | 8 | 11 | 71 |
| 3 | Elche CF | 40 | 20 | 11 | 9 | 71 |
| 4 | Real Oviedo | 40 | 19 | 12 | 9 | 69 |
| 5 | Racing Santander | 40 | 19 | 10 | 11 | 67 |
| 6 | Almeria | 40 | 18 | 11 | 11 | 65 |
| 7 | Granada CF | 40 | 17 | 11 | 12 | 62 |
| 8 | SD Huesca | 40 | 17 | 10 | 13 | 61 |
| 9 | Eibar | 40 | 14 | 13 | 13 | 55 |
| 10 | Cordoba | 40 | 14 | 12 | 14 | 54 |
| 11 | Albacete Balompié SAD | 40 | 14 | 12 | 14 | 54 |
| 12 | Burgos CF | 40 | 15 | 9 | 16 | 54 |
| 13 | RC Deportivo | 40 | 13 | 14 | 13 | 53 |
| 14 | Cadiz CF | 40 | 13 | 13 | 14 | 52 |
| 15 | Malaga | 40 | 12 | 16 | 12 | 52 |
| 16 | Castellon | 40 | 13 | 11 | 16 | 50 |
| 17 | Sporting Gijon | 40 | 12 | 14 | 14 | 50 |
| 18 | Real Zaragoza | 40 | 12 | 12 | 16 | 48 |
| 19 | Eldense | 40 | 11 | 11 | 18 | 44 |
| 20 | Tenerife | 40 | 8 | 12 | 20 | 36 |
| 21 | Racing de Ferrol | 40 | 6 | 12 | 22 | 30 |
| 22 | FC Cartagena | 40 | 6 | 5 | 29 | 23 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Burgos CF
Burgos CF0 - 1
Elche CF
Mirandes2 - 1
Burgos CF
Burgos CF2 - 2
Cadiz CF
Tenerife0 - 0
Burgos CF
Burgos CF2 - 1
SD Huesca
Eldense0 - 0
Burgos CF
Burgos CF3 - 1
Almeria
FC Cartagena0 - 1
Burgos CF
Burgos CF1 - 0
Albacete Balompié SAD
Racing de Ferrol0 - 1
Burgos CFĐối chiếu
Phong độ gần đây của Cordoba
Cordoba4 - 2
Cadiz CF
Eldense1 - 1
Cordoba
Cordoba0 - 0
Real Oviedo
Cordoba2 - 2
Levante
Malaga0 - 1
Cordoba
Cordoba1 - 2
Elche CF
Real Zaragoza1 - 1
Cordoba
Cordoba1 - 1
Sporting Gijon
RC Deportivo1 - 1
Cordoba
Cordoba5 - 0
Granada CFĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Burgos CF
#13#21#30#43#56#60#70
Cordoba
#12#21#30#42#55#60#70
Racing Santander
Eibar
Castellon