Spanish Segunda Division23:30 ngày 25/05/2025

Elche CF
2 - 0

Malaga
Thống kê
Thống kê trận đấu
Elche CFChỉ sốMalaga
57Chỉ số 2543
4Chỉ số 212
9Chỉ số 21
11Chỉ số 225
2Chỉ số 31
0Chỉ số 80
126Chỉ số 2392
0Chỉ số 40
53Chỉ số 2430
Lineup
Đội hình trận đấu
Elche CF
Sơ đồ 4-3-3135226121014212379
Đội hình xuất phát

M.Dituro#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Donald#5 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

D.Affengruber#22 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

P.Bigas#6 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

J.Salinas#12 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

N.F.Mercau#10 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

A.Febas#14 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

N.Castro#21 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

Pejiño#23 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

Ó.Plano#7 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

A.A.Martínez#9 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.A.Martínez#31

A.A.Martínez#19

A.A.Martínez#1

A.A.Martínez#2

A.A.Martínez#15

A.A.Martínez#30

A.A.Martínez#16

A.A.Martínez#18

A.A.Martínez#3
A.A.Martínez#35

A.A.Martínez#17

A.A.Martínez#8
Malaga
Sơ đồ 4-4-21162052261219241027
Đội hình xuất phát

A.Herrero#1 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

D.Murillo#16 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

N.Monte#20 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

Á.Pastor#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

J.Gabilondo#2 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Cordero#26 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

M.Molina#12 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

Luismi#19 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

J.Lobete#24 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

D.Larrubia#10 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

Chupe#27 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

Chupe#9

Chupe#4

Chupe#11

Chupe#17

Chupe#23
Chupe#37

Chupe#3

Chupe#29

Chupe#13

Chupe#22

Chupe#8
Chupe#32
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Levante | 40 | 20 | 13 | 7 | 73 |
| 2 | Mirandes | 40 | 21 | 8 | 11 | 71 |
| 3 | Elche CF | 40 | 20 | 11 | 9 | 71 |
| 4 | Real Oviedo | 40 | 19 | 12 | 9 | 69 |
| 5 | Racing Santander | 40 | 19 | 10 | 11 | 67 |
| 6 | Almeria | 40 | 18 | 11 | 11 | 65 |
| 7 | Granada CF | 40 | 17 | 11 | 12 | 62 |
| 8 | SD Huesca | 40 | 17 | 10 | 13 | 61 |
| 9 | Eibar | 40 | 14 | 13 | 13 | 55 |
| 10 | Cordoba | 40 | 14 | 12 | 14 | 54 |
| 11 | Albacete Balompié SAD | 40 | 14 | 12 | 14 | 54 |
| 12 | Burgos CF | 40 | 15 | 9 | 16 | 54 |
| 13 | RC Deportivo | 40 | 13 | 14 | 13 | 53 |
| 14 | Cadiz CF | 40 | 13 | 13 | 14 | 52 |
| 15 | Malaga | 40 | 12 | 16 | 12 | 52 |
| 16 | Castellon | 40 | 13 | 11 | 16 | 50 |
| 17 | Sporting Gijon | 40 | 12 | 14 | 14 | 50 |
| 18 | Real Zaragoza | 40 | 12 | 12 | 16 | 48 |
| 19 | Eldense | 40 | 11 | 11 | 18 | 44 |
| 20 | Tenerife | 40 | 8 | 12 | 20 | 36 |
| 21 | Racing de Ferrol | 40 | 6 | 12 | 22 | 30 |
| 22 | FC Cartagena | 40 | 6 | 5 | 29 | 23 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Malaga0 - 3
Elche CF
Elche CF2 - 0
Malaga
Malaga3 - 3
Elche CF
Malaga3 - 0
Elche CF
Elche CF2 - 0
Malaga
Malaga1 - 2
Elche CF
Elche CF1 - 2
Malaga
Malaga0 - 1
Elche CF
Elche CF0 - 1
Malaga
Malaga2 - 0
Elche CFĐối chiếu
Phong độ gần đây của Elche CF
SD Huesca2 - 1
Elche CF
Elche CF1 - 3
Levante
Burgos CF0 - 1
Elche CF
Granada CF1 - 1
Elche CF
Elche CF2 - 2
Albacete Balompié SAD
Cadiz CF0 - 1
Elche CF
Elche CF1 - 0
Racing de Ferrol
Cordoba1 - 2
Elche CF
Elche CF2 - 0
Eldense
Real Oviedo1 - 1
Elche CFĐối chiếu
Phong độ gần đây của Malaga
Malaga2 - 1
Sporting Gijon
Eldense1 - 0
Malaga
Malaga1 - 0
Granada CF
Malaga1 - 0
Castellon
Eibar2 - 2
Malaga
SD Huesca1 - 0
Malaga
Malaga0 - 1
Cordoba
Real Oviedo2 - 1
Malaga
Malaga2 - 0
Racing de Ferrol
Albacete Balompié SAD2 - 0
MalagaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Elche CF
#12#20#30#42#59#60#70
Malaga
#10#20#30#41#51#60#70
Mirandes
Racing Santander
Almeria
RC Deportivo
Real Zaragoza
Tenerife
FC Cartagena