Israel Premier League01:15 ngày 27/01/2025

Maccabi Netanya
2 - 1

Hapoel Hadera
Thống kê
Thống kê trận đấu
Maccabi NetanyaChỉ sốHapoel Hadera
0Chỉ số 41
55Chỉ số 2545
117Chỉ số 23119
71Chỉ số 2473
4Chỉ số 226
3Chỉ số 215
0Chỉ số 80
1Chỉ số 37
6Chỉ số 26
Lineup
Đội hình trận đấu
Maccabi Netanya
Sơ đồ 5-3-22291262147278157066
Đội hình xuất phát

OmerNiron#22 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

H.Tavares#91 · F · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

K.Jaber#26 · D · Đội trưởng: Có · x:31 · y:32

M.Djetei#21 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

i.shabat ben#4 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

R.Keller#72 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

M.Plakushchenko#7 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

Y.Sadeh#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

M.Levi#15 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

F.Vargas#70 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

I.Zlatanović#66 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

I.Zlatanović#1
I.Zlatanović#25

I.Zlatanović#10

I.Zlatanović#14
I.Zlatanović#44
I.Zlatanović#12

I.Zlatanović#17

I.Zlatanović#3
I.Zlatanović#9
Hapoel Hadera
Sơ đồ 5-3-255274242817182961277
Đội hình xuất phát

gai herman#55 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

D.Lababiadi#27 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32
eissat#4 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

M.Mbodj#24 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32
A.Bashar#28 · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

I.Shoolmayster#17 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

D.Einbinder#18 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

S.Adeniyi#29 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60
osikmashvili#6 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

I.Sangare#12 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

J.Cortés#77 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

J.Cortés#15

J.Cortés#8
J.Cortés#9

J.Cortés#20
J.Cortés#11

J.Cortés#3

J.Cortés#21

J.Cortés#99

J.Cortés#19
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hapoel Beer Sheva | 26 | 18 | 6 | 2 | 58 |
| 2 | Maccabi Tel Aviv | 26 | 17 | 6 | 3 | 57 |
| 3 | Maccabi Haifa | 26 | 14 | 6 | 6 | 47 |
| 4 | Beitar Jerusalem | 26 | 13 | 7 | 6 | 46 |
| 5 | Hapoel Haifa | 26 | 12 | 5 | 9 | 41 |
| 6 | Maccabi Netanya | 26 | 11 | 4 | 11 | 37 |
| 7 | Hapoel Kiryat Shmona | 26 | 10 | 4 | 12 | 34 |
| 8 | Maccabi Bnei Reineh | 26 | 9 | 4 | 13 | 31 |
| 9 | Hapoel Jerusalem | 26 | 7 | 9 | 10 | 30 |
| 10 | Ironi Tiberias | 26 | 6 | 9 | 11 | 27 |
| 11 | Maccabi Petah Tikva FC | 26 | 6 | 6 | 14 | 24 |
| 12 | Bnei Sakhnin | 26 | 6 | 6 | 14 | 23 |
| 13 | Ashdod MS | 26 | 5 | 7 | 14 | 22 |
| 14 | Hapoel Hadera | 26 | 3 | 11 | 12 | 20 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hapoel Jerusalem | 7 | 4 | 2 | 1 | 44 |
| 2 | Maccabi Bnei Reineh | 7 | 3 | 1 | 3 | 41 |
| 3 | Hapoel Kiryat Shmona | 7 | 1 | 0 | 6 | 37 |
| 4 | Bnei Sakhnin | 7 | 4 | 1 | 2 | 36 |
| 5 | Ashdod MS | 7 | 3 | 4 | 0 | 35 |
| 6 | Ironi Tiberias | 7 | 2 | 2 | 3 | 35 |
| 7 | Maccabi Petah Tikva FC | 7 | 2 | 3 | 2 | 33 |
| 8 | Hapoel Hadera | 7 | 2 | 1 | 4 | 27 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Maccabi Tel Aviv | 9 | 6 | 2 | 1 | 77 |
| 2 | Hapoel Beer Sheva | 9 | 5 | 2 | 2 | 75 |
| 3 | Maccabi Haifa | 9 | 3 | 2 | 4 | 58 |
| 4 | Beitar Jerusalem | 9 | 2 | 2 | 5 | 54 |
| 5 | Hapoel Haifa | 9 | 3 | 2 | 4 | 52 |
| 6 | Maccabi Netanya | 9 | 2 | 2 | 5 | 45 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Hapoel Hadera2 - 2
Maccabi Netanya
Hapoel Hadera2 - 5
Maccabi Netanya
Maccabi Netanya1 - 2
Hapoel Hadera
Maccabi Netanya1 - 3
Hapoel Hadera
Hapoel Hadera1 - 4
Maccabi Netanya
Maccabi Netanya3 - 1
Hapoel Hadera
Maccabi Netanya1 - 0
Hapoel Hadera
Maccabi Netanya0 - 0
Hapoel Hadera
Hapoel Hadera3 - 1
Maccabi Netanya
Hapoel Hadera1 - 1
Maccabi NetanyaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Maccabi Netanya
Maccabi Tel Aviv4 - 1
Maccabi Netanya
Maccabi Haifa1 - 0
Maccabi Netanya
Maccabi Netanya4 - 0
Bnei Sakhnin
Hapoel Kiryat Shmona0 - 1
Maccabi Netanya
Maccabi Netanya3 - 0
Beitar Jerusalem
Hapoel Umm Al Fahm0 - 2
Maccabi Netanya
Maccabi Haifa2 - 1
Maccabi Netanya
Maccabi Netanya2 - 0
Maccabi Bnei Reineh
Ironi Tiberias2 - 3
Maccabi Netanya
Maccabi Netanya2 - 2
Ashdod MSĐối chiếu
Phong độ gần đây của Hapoel Hadera
Hapoel Hadera1 - 2
Ironi Tiberias
Hapoel Beer Sheva6 - 0
Hapoel Hadera
Ashdod MS1 - 1
Hapoel Hadera
Hapoel Hadera1 - 2
Hapoel Beer Sheva
Maccabi Petah Tikva FC0 - 0
Hapoel Hadera
Hapoel Beit She'any1 - 2
Hapoel Hadera
Hapoel Hadera1 - 1
Hapoel Jerusalem
Hapoel Haifa3 - 0
Hapoel Hadera
Hapoel Hadera2 - 1
Maccabi Bnei Reineh
Maccabi Tel Aviv2 - 2
Hapoel HaderaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Maccabi Netanya
#12#21#30#41#56#60#70
Hapoel Hadera
#11#21#31#47#56#60#70