Israel Premier League01:30 ngày 11/03/2025

Beitar Jerusalem
1 - 1

Hapoel Beer Sheva
Thống kê
Thống kê trận đấu
Beitar JerusalemChỉ sốHapoel Beer Sheva
0Chỉ số 40
50Chỉ số 2430
9Chỉ số 224
56Chỉ số 2544
5Chỉ số 21
0Chỉ số 80
84Chỉ số 2375
5Chỉ số 33
3Chỉ số 211
Lineup
Đội hình trận đấu
Beitar Jerusalem
Sơ đồ 4-3-35520451815810772611
Đội hình xuất phát

M.Silva#55 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

o.dahan#20 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

J.Marcelin#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

G.Cohen#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

G.Morozov#18 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

D.Micha#15 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

levi yarin#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

A.Yona#10 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

O.Atzily#77 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

SilvaKani#26 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

t.muzie#11 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

t.muzie#2

t.muzie#27

t.muzie#6

t.muzie#7

t.muzie#19
t.muzie#44

t.muzie#14

t.muzie#23
Hapoel Beer Sheva
Sơ đồ 4-3-355242922262520101711
Đội hình xuất phát

N.Eliasi#55 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

g.mizrahi#2 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Vitor#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

C.Ponck#29 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

H.Lopes#22 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

E.Peretz#26 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

Nonoca#25 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

K.Kangwa#20 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

D.Biton#10 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

A.Turgeman#17 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

AmirChaimGanah#11 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

AmirChaimGanah#27

AmirChaimGanah#45

AmirChaimGanah#1
AmirChaimGanah#23

AmirChaimGanah#14

AmirChaimGanah#19

AmirChaimGanah#5

AmirChaimGanah#3

AmirChaimGanah#9
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hapoel Beer Sheva | 26 | 18 | 6 | 2 | 58 |
| 2 | Maccabi Tel Aviv | 26 | 17 | 6 | 3 | 57 |
| 3 | Maccabi Haifa | 26 | 14 | 6 | 6 | 47 |
| 4 | Beitar Jerusalem | 26 | 13 | 7 | 6 | 46 |
| 5 | Hapoel Haifa | 26 | 12 | 5 | 9 | 41 |
| 6 | Maccabi Netanya | 26 | 11 | 4 | 11 | 37 |
| 7 | Hapoel Kiryat Shmona | 26 | 10 | 4 | 12 | 34 |
| 8 | Maccabi Bnei Reineh | 26 | 9 | 4 | 13 | 31 |
| 9 | Hapoel Jerusalem | 26 | 7 | 9 | 10 | 30 |
| 10 | Ironi Tiberias | 26 | 6 | 9 | 11 | 27 |
| 11 | Maccabi Petah Tikva FC | 26 | 6 | 6 | 14 | 24 |
| 12 | Bnei Sakhnin | 26 | 6 | 6 | 14 | 23 |
| 13 | Ashdod MS | 26 | 5 | 7 | 14 | 22 |
| 14 | Hapoel Hadera | 26 | 3 | 11 | 12 | 20 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hapoel Jerusalem | 7 | 4 | 2 | 1 | 44 |
| 2 | Maccabi Bnei Reineh | 7 | 3 | 1 | 3 | 41 |
| 3 | Hapoel Kiryat Shmona | 7 | 1 | 0 | 6 | 37 |
| 4 | Bnei Sakhnin | 7 | 4 | 1 | 2 | 36 |
| 5 | Ashdod MS | 7 | 3 | 4 | 0 | 35 |
| 6 | Ironi Tiberias | 7 | 2 | 2 | 3 | 35 |
| 7 | Maccabi Petah Tikva FC | 7 | 2 | 3 | 2 | 33 |
| 8 | Hapoel Hadera | 7 | 2 | 1 | 4 | 27 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Maccabi Tel Aviv | 9 | 6 | 2 | 1 | 77 |
| 2 | Hapoel Beer Sheva | 9 | 5 | 2 | 2 | 75 |
| 3 | Maccabi Haifa | 9 | 3 | 2 | 4 | 58 |
| 4 | Beitar Jerusalem | 9 | 2 | 2 | 5 | 54 |
| 5 | Hapoel Haifa | 9 | 3 | 2 | 4 | 52 |
| 6 | Maccabi Netanya | 9 | 2 | 2 | 5 | 45 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Hapoel Beer Sheva4 - 1
Beitar Jerusalem
Hapoel Beer Sheva1 - 0
Beitar Jerusalem
Hapoel Beer Sheva1 - 0
Beitar Jerusalem
Beitar Jerusalem4 - 4
Hapoel Beer Sheva
Hapoel Beer Sheva3 - 2
Beitar Jerusalem
Beitar Jerusalem0 - 5
Hapoel Beer Sheva
Hapoel Beer Sheva3 - 1
Beitar Jerusalem
Beitar Jerusalem0 - 2
Hapoel Beer Sheva
Hapoel Beer Sheva1 - 1
Beitar Jerusalem
Beitar Jerusalem1 - 2
Hapoel Beer ShevaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Beitar Jerusalem
Maccabi Petah Tikva FC1 - 2
Beitar Jerusalem
Beitar Jerusalem1 - 1
Hapoel Jerusalem
Hapoel Haifa3 - 2
Beitar Jerusalem
Beitar Jerusalem0 - 0
Hapoel Hadera
Maccabi Tel Aviv1 - 1
Beitar Jerusalem
Beitar Jerusalem1 - 0
Bnei Sakhnin
Hapoel Kiryat Shmona0 - 3
Beitar Jerusalem
Hapoel Akko0 - 1
Beitar Jerusalem
Beitar Jerusalem1 - 4
Maccabi Bnei Reineh
Maccabi Haifa1 - 3
Beitar JerusalemĐối chiếu
Phong độ gần đây của Hapoel Beer Sheva
Hapoel Beer Sheva3 - 3
Maccabi Haifa
Hapoel Beer Sheva2 - 0
Maccabi Haifa
Maccabi Netanya1 - 2
Hapoel Beer Sheva
Hapoel Beer Sheva4 - 0
Ironi Tiberias
Ashdod MS0 - 2
Hapoel Beer Sheva
Maccabi Bnei Reineh1 - 0
Hapoel Beer Sheva
Hapoel Beer Sheva1 - 0
Maccabi Petah Tikva FC
Hapoel Jerusalem0 - 2
Hapoel Beer Sheva
Hapoel Beer Sheva6 - 0
Hapoel Hadera
Hapoel Haifa0 - 1
Hapoel Beer ShevaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Beitar Jerusalem
#11#21#30#45#55#60#70
Hapoel Beer Sheva
#11#21#30#43#51#60#70