Israel Premier League18:30 ngày 21/02/2025

Beitar Jerusalem
1 - 1

Hapoel Jerusalem
Thống kê
Thống kê trận đấu
Beitar JerusalemChỉ sốHapoel Jerusalem
107Chỉ số 2454
164Chỉ số 23113
6Chỉ số 224
0Chỉ số 41
3Chỉ số 34
4Chỉ số 215
0Chỉ số 80
4Chỉ số 23
57Chỉ số 2543
Lineup
Đội hình trận đấu
Beitar Jerusalem
Sơ đồ 4-3-3551820451068772311
Đội hình xuất phát

M.Silva#55 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

G.Morozov#18 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

o.dahan#20 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

J.Marcelin#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

G.Cohen#5 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Yona#10 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

I.Soro#6 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

levi yarin#8 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

O.Atzily#77 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

M.George#23 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

t.muzie#11 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

t.muzie#2

t.muzie#27

t.muzie#12

t.muzie#44
t.muzie#28

t.muzie#14
t.muzie#1

t.muzie#15

t.muzie#26
Hapoel Jerusalem
Sơ đồ 4-2-3-15553420817241179
Đội hình xuất phát

n.zamir#55 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

E.K.Y.Guy#5 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

N.Malmud#3 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Glazer#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Ofek nadir#20 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

I.Madmon#8 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50
Y.Distalfeld#17 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

G.Badash#24 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

Cedric#11 · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

M.Hozez#7 · F · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

E.Almog#9 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
E.Almog#14

E.Almog#30

E.Almog#15

E.Almog#25

E.Almog#33

E.Almog#21

E.Almog#6

E.Almog#1

E.Almog#16
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hapoel Beer Sheva | 26 | 18 | 6 | 2 | 58 |
| 2 | Maccabi Tel Aviv | 26 | 17 | 6 | 3 | 57 |
| 3 | Maccabi Haifa | 26 | 14 | 6 | 6 | 47 |
| 4 | Beitar Jerusalem | 26 | 13 | 7 | 6 | 46 |
| 5 | Hapoel Haifa | 26 | 12 | 5 | 9 | 41 |
| 6 | Maccabi Netanya | 26 | 11 | 4 | 11 | 37 |
| 7 | Hapoel Kiryat Shmona | 26 | 10 | 4 | 12 | 34 |
| 8 | Maccabi Bnei Reineh | 26 | 9 | 4 | 13 | 31 |
| 9 | Hapoel Jerusalem | 26 | 7 | 9 | 10 | 30 |
| 10 | Ironi Tiberias | 26 | 6 | 9 | 11 | 27 |
| 11 | Maccabi Petah Tikva FC | 26 | 6 | 6 | 14 | 24 |
| 12 | Bnei Sakhnin | 26 | 6 | 6 | 14 | 23 |
| 13 | Ashdod MS | 26 | 5 | 7 | 14 | 22 |
| 14 | Hapoel Hadera | 26 | 3 | 11 | 12 | 20 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hapoel Jerusalem | 7 | 4 | 2 | 1 | 44 |
| 2 | Maccabi Bnei Reineh | 7 | 3 | 1 | 3 | 41 |
| 3 | Hapoel Kiryat Shmona | 7 | 1 | 0 | 6 | 37 |
| 4 | Bnei Sakhnin | 7 | 4 | 1 | 2 | 36 |
| 5 | Ashdod MS | 7 | 3 | 4 | 0 | 35 |
| 6 | Ironi Tiberias | 7 | 2 | 2 | 3 | 35 |
| 7 | Maccabi Petah Tikva FC | 7 | 2 | 3 | 2 | 33 |
| 8 | Hapoel Hadera | 7 | 2 | 1 | 4 | 27 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Maccabi Tel Aviv | 9 | 6 | 2 | 1 | 77 |
| 2 | Hapoel Beer Sheva | 9 | 5 | 2 | 2 | 75 |
| 3 | Maccabi Haifa | 9 | 3 | 2 | 4 | 58 |
| 4 | Beitar Jerusalem | 9 | 2 | 2 | 5 | 54 |
| 5 | Hapoel Haifa | 9 | 3 | 2 | 4 | 52 |
| 6 | Maccabi Netanya | 9 | 2 | 2 | 5 | 45 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Hapoel Jerusalem3 - 3
Beitar Jerusalem
Beitar Jerusalem2 - 0
Hapoel Jerusalem
Hapoel Jerusalem3 - 0
Beitar Jerusalem
Hapoel Jerusalem2 - 1
Beitar Jerusalem
Beitar Jerusalem1 - 0
Hapoel Jerusalem
Hapoel Jerusalem1 - 0
Beitar Jerusalem
Hapoel Jerusalem1 - 1
Beitar Jerusalem
Beitar Jerusalem1 - 0
Hapoel Jerusalem
Beitar Jerusalem0 - 1
Hapoel Jerusalem
Hapoel Jerusalem0 - 1
Beitar JerusalemĐối chiếu
Phong độ gần đây của Beitar Jerusalem
Hapoel Haifa3 - 2
Beitar Jerusalem
Beitar Jerusalem0 - 0
Hapoel Hadera
Maccabi Tel Aviv1 - 1
Beitar Jerusalem
Beitar Jerusalem1 - 0
Bnei Sakhnin
Hapoel Kiryat Shmona0 - 3
Beitar Jerusalem
Hapoel Akko0 - 1
Beitar Jerusalem
Beitar Jerusalem1 - 4
Maccabi Bnei Reineh
Maccabi Haifa1 - 3
Beitar Jerusalem
Maccabi Netanya3 - 0
Beitar Jerusalem
Kiryat Yam SC2 - 2
Beitar JerusalemĐối chiếu
Phong độ gần đây của Hapoel Jerusalem
Maccabi Haifa3 - 3
Hapoel Jerusalem
Maccabi Netanya2 - 1
Hapoel Jerusalem
Hapoel Jerusalem4 - 0
Ironi Tiberias
Ashdod MS1 - 1
Hapoel Jerusalem
Hapoel Jerusalem0 - 2
Hapoel Beer Sheva
Maccabi Petah Tikva FC2 - 0
Hapoel Jerusalem
Maccabi Bnei Reineh0 - 0
Hapoel Jerusalem
Hapoel Jerusalem1 - 0
Hapoel Haifa
Maccabi Tel Aviv3 - 0
Hapoel Jerusalem
Hapoel Hadera1 - 1
Hapoel JerusalemĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Beitar Jerusalem
#11#20#30#44#54#60#70
Hapoel Jerusalem
#11#20#31#43#53#60#70