Israel Premier League22:30 ngày 08/02/2025

Beitar Jerusalem
0 - 0

Hapoel Hadera
Thống kê
Thống kê trận đấu
Beitar JerusalemChỉ sốHapoel Hadera
1Chỉ số 32
94Chỉ số 2355
9Chỉ số 22
18Chỉ số 223
0Chỉ số 80
73Chỉ số 2527
0Chỉ số 40
5Chỉ số 211
82Chỉ số 2415
Lineup
Đội hình trận đấu
Beitar Jerusalem
Sơ đồ 4-3-355220519156877237
Đội hình xuất phát

M.Silva#55 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Z.Zasano#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

o.dahan#20 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

G.Cohen#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

L.O.Mizrahi#19 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

D.Micha#15 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

I.Soro#6 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

levi yarin#8 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

O.Atzily#77 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

M.George#23 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Y.Shua#7 · F · Đội trưởng: Có · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

Y.Shua#12

Y.Shua#44

Y.Shua#14
Y.Shua#1

Y.Shua#4

Y.Shua#11

Y.Shua#26

Y.Shua#27

Y.Shua#10
Hapoel Hadera
Sơ đồ 5-3-221274172826152961277
Đội hình xuất phát

O.Levita#21 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

D.Lababiadi#27 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32
eissat#4 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

I.Shoolmayster#17 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32
A.Bashar#28 · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

N.Bardea#26 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

M.Zalka#15 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

S.Adeniyi#29 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60
osikmashvili#6 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

I.Sangare#12 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

J.Cortés#77 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

J.Cortés#20

J.Cortés#8

J.Cortés#3
J.Cortés#9
J.Cortés#16
J.Cortés#14

J.Cortés#18

J.Cortés#36

J.Cortés#55
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hapoel Beer Sheva | 26 | 18 | 6 | 2 | 58 |
| 2 | Maccabi Tel Aviv | 26 | 17 | 6 | 3 | 57 |
| 3 | Maccabi Haifa | 26 | 14 | 6 | 6 | 47 |
| 4 | Beitar Jerusalem | 26 | 13 | 7 | 6 | 46 |
| 5 | Hapoel Haifa | 26 | 12 | 5 | 9 | 41 |
| 6 | Maccabi Netanya | 26 | 11 | 4 | 11 | 37 |
| 7 | Hapoel Kiryat Shmona | 26 | 10 | 4 | 12 | 34 |
| 8 | Maccabi Bnei Reineh | 26 | 9 | 4 | 13 | 31 |
| 9 | Hapoel Jerusalem | 26 | 7 | 9 | 10 | 30 |
| 10 | Ironi Tiberias | 26 | 6 | 9 | 11 | 27 |
| 11 | Maccabi Petah Tikva FC | 26 | 6 | 6 | 14 | 24 |
| 12 | Bnei Sakhnin | 26 | 6 | 6 | 14 | 23 |
| 13 | Ashdod MS | 26 | 5 | 7 | 14 | 22 |
| 14 | Hapoel Hadera | 26 | 3 | 11 | 12 | 20 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hapoel Jerusalem | 7 | 4 | 2 | 1 | 44 |
| 2 | Maccabi Bnei Reineh | 7 | 3 | 1 | 3 | 41 |
| 3 | Hapoel Kiryat Shmona | 7 | 1 | 0 | 6 | 37 |
| 4 | Bnei Sakhnin | 7 | 4 | 1 | 2 | 36 |
| 5 | Ashdod MS | 7 | 3 | 4 | 0 | 35 |
| 6 | Ironi Tiberias | 7 | 2 | 2 | 3 | 35 |
| 7 | Maccabi Petah Tikva FC | 7 | 2 | 3 | 2 | 33 |
| 8 | Hapoel Hadera | 7 | 2 | 1 | 4 | 27 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Maccabi Tel Aviv | 9 | 6 | 2 | 1 | 77 |
| 2 | Hapoel Beer Sheva | 9 | 5 | 2 | 2 | 75 |
| 3 | Maccabi Haifa | 9 | 3 | 2 | 4 | 58 |
| 4 | Beitar Jerusalem | 9 | 2 | 2 | 5 | 54 |
| 5 | Hapoel Haifa | 9 | 3 | 2 | 4 | 52 |
| 6 | Maccabi Netanya | 9 | 2 | 2 | 5 | 45 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Hapoel Hadera0 - 4
Beitar Jerusalem
Beitar Jerusalem3 - 0
Hapoel Hadera
Beitar Jerusalem0 - 1
Hapoel Hadera
Hapoel Hadera0 - 3
Beitar Jerusalem
Beitar Jerusalem2 - 0
Hapoel Hadera
Beitar Jerusalem2 - 1
Hapoel Hadera
Beitar Jerusalem0 - 2
Hapoel Hadera
Hapoel Hadera2 - 1
Beitar Jerusalem
Hapoel Hadera1 - 2
Beitar Jerusalem
Hapoel Hadera1 - 0
Beitar JerusalemĐối chiếu
Phong độ gần đây của Beitar Jerusalem
Maccabi Tel Aviv1 - 1
Beitar Jerusalem
Beitar Jerusalem1 - 0
Bnei Sakhnin
Hapoel Kiryat Shmona0 - 3
Beitar Jerusalem
Hapoel Akko0 - 1
Beitar Jerusalem
Beitar Jerusalem1 - 4
Maccabi Bnei Reineh
Maccabi Haifa1 - 3
Beitar Jerusalem
Maccabi Netanya3 - 0
Beitar Jerusalem
Kiryat Yam SC2 - 2
Beitar Jerusalem
Beitar Jerusalem1 - 1
Ironi Tiberias
Ashdod MS2 - 3
Beitar JerusalemĐối chiếu
Phong độ gần đây của Hapoel Hadera
Hapoel Hadera1 - 3
Maccabi Haifa
Maccabi Netanya2 - 1
Hapoel Hadera
Hapoel Hadera1 - 2
Ironi Tiberias
Hapoel Beer Sheva6 - 0
Hapoel Hadera
Ashdod MS1 - 1
Hapoel Hadera
Hapoel Hadera1 - 2
Hapoel Beer Sheva
Maccabi Petah Tikva FC0 - 0
Hapoel Hadera
Hapoel Beit She'any1 - 2
Hapoel Hadera
Hapoel Hadera1 - 1
Hapoel Jerusalem
Hapoel Haifa3 - 0
Hapoel HaderaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Beitar Jerusalem
#10#20#30#41#59#60#70
Hapoel Hadera
#10#20#30#42#52#60#70