Israel Premier League01:15 ngày 03/03/2025

Maccabi Petah Tikva FC
1 - 2

Beitar Jerusalem
Thống kê
Thống kê trận đấu
Maccabi Petah Tikva FCChỉ sốBeitar Jerusalem
2Chỉ số 31
40Chỉ số 2560
3Chỉ số 228
0Chỉ số 40
66Chỉ số 2385
0Chỉ số 80
1Chỉ số 28
2Chỉ số 215
31Chỉ số 2450
Lineup
Đội hình trận đấu
Maccabi Petah Tikva FC
Sơ đồ 5-3-234122025317152818218
Đội hình xuất phát

m.wolff#34 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

a.azugi#12 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

I.Cohen#20 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

P.Galabov#25 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

R.D.Reuck#3 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

Aviv Salem#17 · F · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

I.Vered#15 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

NivYehoshua#28 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

E.Shamir#18 · M · Đội trưởng: Có · x:76 · y:60

W.Harris#21 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

A.Mahamid#8 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Mahamid#32

A.Mahamid#98

A.Mahamid#9
A.Mahamid#14

A.Mahamid#23

A.Mahamid#10
A.Mahamid#77
A.Mahamid#19

A.Mahamid#29
Beitar Jerusalem
Sơ đồ 3-5-2552452610158187727
Đội hình xuất phát

M.Silva#55 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Z.Zasano#2 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

J.Marcelin#4 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

G.Cohen#5 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

SilvaKani#26 · F · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62

A.Yona#10 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62

D.Micha#15 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62

levi yarin#8 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62

G.Morozov#18 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62

O.Atzily#77 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

P.Twumasi#27 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

P.Twumasi#6

P.Twumasi#19

P.Twumasi#7

P.Twumasi#11

P.Twumasi#20

P.Twumasi#44

P.Twumasi#23

P.Twumasi#14
P.Twumasi#1
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hapoel Beer Sheva | 26 | 18 | 6 | 2 | 58 |
| 2 | Maccabi Tel Aviv | 26 | 17 | 6 | 3 | 57 |
| 3 | Maccabi Haifa | 26 | 14 | 6 | 6 | 47 |
| 4 | Beitar Jerusalem | 26 | 13 | 7 | 6 | 46 |
| 5 | Hapoel Haifa | 26 | 12 | 5 | 9 | 41 |
| 6 | Maccabi Netanya | 26 | 11 | 4 | 11 | 37 |
| 7 | Hapoel Kiryat Shmona | 26 | 10 | 4 | 12 | 34 |
| 8 | Maccabi Bnei Reineh | 26 | 9 | 4 | 13 | 31 |
| 9 | Hapoel Jerusalem | 26 | 7 | 9 | 10 | 30 |
| 10 | Ironi Tiberias | 26 | 6 | 9 | 11 | 27 |
| 11 | Maccabi Petah Tikva FC | 26 | 6 | 6 | 14 | 24 |
| 12 | Bnei Sakhnin | 26 | 6 | 6 | 14 | 23 |
| 13 | Ashdod MS | 26 | 5 | 7 | 14 | 22 |
| 14 | Hapoel Hadera | 26 | 3 | 11 | 12 | 20 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hapoel Jerusalem | 7 | 4 | 2 | 1 | 44 |
| 2 | Maccabi Bnei Reineh | 7 | 3 | 1 | 3 | 41 |
| 3 | Hapoel Kiryat Shmona | 7 | 1 | 0 | 6 | 37 |
| 4 | Bnei Sakhnin | 7 | 4 | 1 | 2 | 36 |
| 5 | Ashdod MS | 7 | 3 | 4 | 0 | 35 |
| 6 | Ironi Tiberias | 7 | 2 | 2 | 3 | 35 |
| 7 | Maccabi Petah Tikva FC | 7 | 2 | 3 | 2 | 33 |
| 8 | Hapoel Hadera | 7 | 2 | 1 | 4 | 27 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Maccabi Tel Aviv | 9 | 6 | 2 | 1 | 77 |
| 2 | Hapoel Beer Sheva | 9 | 5 | 2 | 2 | 75 |
| 3 | Maccabi Haifa | 9 | 3 | 2 | 4 | 58 |
| 4 | Beitar Jerusalem | 9 | 2 | 2 | 5 | 54 |
| 5 | Hapoel Haifa | 9 | 3 | 2 | 4 | 52 |
| 6 | Maccabi Netanya | 9 | 2 | 2 | 5 | 45 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Beitar Jerusalem5 - 0
Maccabi Petah Tikva FC
Maccabi Petah Tikva FC1 - 4
Beitar Jerusalem
Beitar Jerusalem1 - 1
Maccabi Petah Tikva FC
Maccabi Petah Tikva FC0 - 3
Beitar Jerusalem
Beitar Jerusalem3 - 2
Maccabi Petah Tikva FC
Beitar Jerusalem2 - 2
Maccabi Petah Tikva FC
Beitar Jerusalem2 - 1
Maccabi Petah Tikva FC
Maccabi Petah Tikva FC0 - 3
Beitar Jerusalem
Beitar Jerusalem0 - 2
Maccabi Petah Tikva FC
Maccabi Petah Tikva FC0 - 1
Beitar JerusalemĐối chiếu
Phong độ gần đây của Maccabi Petah Tikva FC
Maccabi Haifa1 - 0
Maccabi Petah Tikva FC
Maccabi Petah Tikva FC0 - 1
Maccabi Netanya
Ironi Tiberias1 - 2
Maccabi Petah Tikva FC
Maccabi Petah Tikva FC2 - 2
Ashdod MS
Hapoel Beer Sheva1 - 0
Maccabi Petah Tikva FC
Maccabi Bnei Reineh1 - 2
Maccabi Petah Tikva FC
Maccabi Petah Tikva FC1 - 1
Bnei Sakhnin
Maccabi Petah Tikva FC2 - 0
Hapoel Jerusalem
Hapoel Haifa5 - 1
Maccabi Petah Tikva FC
Maccabi Petah Tikva FC0 - 0
Hapoel HaderaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Beitar Jerusalem
Beitar Jerusalem1 - 1
Hapoel Jerusalem
Hapoel Haifa3 - 2
Beitar Jerusalem
Beitar Jerusalem0 - 0
Hapoel Hadera
Maccabi Tel Aviv1 - 1
Beitar Jerusalem
Beitar Jerusalem1 - 0
Bnei Sakhnin
Hapoel Kiryat Shmona0 - 3
Beitar Jerusalem
Hapoel Akko0 - 1
Beitar Jerusalem
Beitar Jerusalem1 - 4
Maccabi Bnei Reineh
Maccabi Haifa1 - 3
Beitar Jerusalem
Maccabi Netanya3 - 0
Beitar JerusalemĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Maccabi Petah Tikva FC
#11#20#30#42#51#60#70
Beitar Jerusalem
#12#21#30#41#58#60#70