Israel Premier League20:00 ngày 25/01/2025

Beitar Jerusalem
1 - 0

Bnei Sakhnin
Thống kê
Thống kê trận đấu
Beitar JerusalemChỉ sốBnei Sakhnin
0Chỉ số 40
5Chỉ số 212
0Chỉ số 80
5Chỉ số 30
50Chỉ số 2550
7Chỉ số 23
77Chỉ số 2449
105Chỉ số 2397
4Chỉ số 223
Lineup
Đội hình trận đấu
Beitar Jerusalem
Sơ đồ 4-3-3551820519861577727
Đội hình xuất phát

M.Silva#55 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

G.Morozov#18 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

o.dahan#20 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

G.Cohen#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

L.O.Mizrahi#19 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

levi yarin#8 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

I.Soro#6 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

D.Micha#15 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

O.Atzily#77 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

Y.Shua#7 · F · Đội trưởng: Có · x:50 · y:90

P.Twumasi#27 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

P.Twumasi#12

P.Twumasi#44

P.Twumasi#23

P.Twumasi#14
P.Twumasi#1

P.Twumasi#4

P.Twumasi#11

P.Twumasi#26

P.Twumasi#10
Bnei Sakhnin
Sơ đồ 5-3-2222825444718426999
Đội hình xuất phát

M.Abu#22 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

ovadia darwish#28 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

m.gantus#2 · D · Đội trưởng: Có · x:31 · y:32

E.A.Abaid#5 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

H.A.Elhamed#44 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32
D.Joulani#47 · F · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32
omer abuhav#18 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

J.Fuchs#42 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

I.Elmkies#6 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

A.Hleihel#99 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

A.Ramalingom#9 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Ramalingom#77

A.Ramalingom#16

A.Ramalingom#14

A.Ramalingom#11

A.Ramalingom#24

A.Ramalingom#29

A.Ramalingom#8

A.Ramalingom#37

A.Ramalingom#30
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hapoel Beer Sheva | 26 | 18 | 6 | 2 | 58 |
| 2 | Maccabi Tel Aviv | 26 | 17 | 6 | 3 | 57 |
| 3 | Maccabi Haifa | 26 | 14 | 6 | 6 | 47 |
| 4 | Beitar Jerusalem | 26 | 13 | 7 | 6 | 46 |
| 5 | Hapoel Haifa | 26 | 12 | 5 | 9 | 41 |
| 6 | Maccabi Netanya | 26 | 11 | 4 | 11 | 37 |
| 7 | Hapoel Kiryat Shmona | 26 | 10 | 4 | 12 | 34 |
| 8 | Maccabi Bnei Reineh | 26 | 9 | 4 | 13 | 31 |
| 9 | Hapoel Jerusalem | 26 | 7 | 9 | 10 | 30 |
| 10 | Ironi Tiberias | 26 | 6 | 9 | 11 | 27 |
| 11 | Maccabi Petah Tikva FC | 26 | 6 | 6 | 14 | 24 |
| 12 | Bnei Sakhnin | 26 | 6 | 6 | 14 | 23 |
| 13 | Ashdod MS | 26 | 5 | 7 | 14 | 22 |
| 14 | Hapoel Hadera | 26 | 3 | 11 | 12 | 20 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hapoel Jerusalem | 7 | 4 | 2 | 1 | 44 |
| 2 | Maccabi Bnei Reineh | 7 | 3 | 1 | 3 | 41 |
| 3 | Hapoel Kiryat Shmona | 7 | 1 | 0 | 6 | 37 |
| 4 | Bnei Sakhnin | 7 | 4 | 1 | 2 | 36 |
| 5 | Ashdod MS | 7 | 3 | 4 | 0 | 35 |
| 6 | Ironi Tiberias | 7 | 2 | 2 | 3 | 35 |
| 7 | Maccabi Petah Tikva FC | 7 | 2 | 3 | 2 | 33 |
| 8 | Hapoel Hadera | 7 | 2 | 1 | 4 | 27 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Maccabi Tel Aviv | 9 | 6 | 2 | 1 | 77 |
| 2 | Hapoel Beer Sheva | 9 | 5 | 2 | 2 | 75 |
| 3 | Maccabi Haifa | 9 | 3 | 2 | 4 | 58 |
| 4 | Beitar Jerusalem | 9 | 2 | 2 | 5 | 54 |
| 5 | Hapoel Haifa | 9 | 3 | 2 | 4 | 52 |
| 6 | Maccabi Netanya | 9 | 2 | 2 | 5 | 45 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Bnei Sakhnin2 - 1
Beitar Jerusalem
Bnei Sakhnin2 - 1
Beitar Jerusalem
Beitar Jerusalem1 - 1
Bnei Sakhnin
Bnei Sakhnin4 - 3
Beitar Jerusalem
Bnei Sakhnin2 - 0
Beitar Jerusalem
Beitar Jerusalem2 - 1
Bnei Sakhnin
Beitar Jerusalem1 - 1
Bnei Sakhnin
Bnei Sakhnin2 - 0
Beitar Jerusalem
Beitar Jerusalem3 - 1
Bnei Sakhnin
Beitar Jerusalem2 - 3
Bnei SakhninĐối chiếu
Phong độ gần đây của Beitar Jerusalem
Hapoel Kiryat Shmona0 - 3
Beitar Jerusalem
Hapoel Akko0 - 1
Beitar Jerusalem
Beitar Jerusalem1 - 4
Maccabi Bnei Reineh
Maccabi Haifa1 - 3
Beitar Jerusalem
Maccabi Netanya3 - 0
Beitar Jerusalem
Kiryat Yam SC2 - 2
Beitar Jerusalem
Beitar Jerusalem1 - 1
Ironi Tiberias
Ashdod MS2 - 3
Beitar Jerusalem
Hapoel Beer Sheva4 - 1
Beitar Jerusalem
Beitar Jerusalem5 - 0
Maccabi Petah Tikva FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Bnei Sakhnin
Bnei Sakhnin1 - 1
Maccabi Haifa
Maccabi Petah Tikva FC1 - 1
Bnei Sakhnin
Maccabi Netanya4 - 0
Bnei Sakhnin
Bnei Sakhnin0 - 0
Ironi Tiberias
Ashdod MS3 - 5
Bnei Sakhnin
Bnei Sakhnin2 - 2
Ironi Modiin
Bnei Sakhnin0 - 0
Hapoel Beer Sheva
Maccabi Petah Tikva FC1 - 1
Bnei Sakhnin
Hapoel Jerusalem1 - 0
Bnei Sakhnin
Bnei Sakhnin0 - 2
Hapoel HaifaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Beitar Jerusalem
#11#21#30#45#57#60#70
Bnei Sakhnin
#10#20#30#40#53#60#70
Maccabi Tel Aviv
Hapoel Hadera