Israel Premier League01:30 ngày 04/02/2025

Maccabi Tel Aviv
1 - 1

Beitar Jerusalem
Thống kê
Thống kê trận đấu
Maccabi Tel AvivChỉ sốBeitar Jerusalem
9Chỉ số 25
42Chỉ số 2422
11Chỉ số 227
2Chỉ số 34
0Chỉ số 40
52Chỉ số 2548
82Chỉ số 2375
4Chỉ số 214
0Chỉ số 81
Lineup
Đội hình trận đấu
Maccabi Tel Aviv
Sơ đồ 4-2-3-1236185328147742177
Đội hình xuất phát

S.Sluga#23 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

t.asante#6 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

N.Stojic#18 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

I.Nachmias#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

R.Revivo#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

I.Sissokho#28 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

J.vanOvereem#14 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

O.Davida#77 · F · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

D.Peretz#42 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

WeslleyPatati#17 · F · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

E.Zahavi#7 · F · Đội trưởng: Có · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

E.Zahavi#20

E.Zahavi#27

E.Zahavi#16

E.Zahavi#33

E.Zahavi#4

E.Zahavi#19

E.Zahavi#90

E.Zahavi#36

E.Zahavi#13
Beitar Jerusalem
Sơ đồ 4-4-2552051918768277715
Đội hình xuất phát

M.Silva#55 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

o.dahan#20 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

G.Cohen#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

L.O.Mizrahi#19 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

G.Morozov#18 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Y.Shua#7 · F · Đội trưởng: Có · x:13 · y:62

I.Soro#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

levi yarin#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

P.Twumasi#27 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

O.Atzily#77 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

D.Micha#15 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

D.Micha#14
D.Micha#1

D.Micha#4

D.Micha#11

D.Micha#26

D.Micha#10

D.Micha#2

D.Micha#23

D.Micha#44
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hapoel Beer Sheva | 26 | 18 | 6 | 2 | 58 |
| 2 | Maccabi Tel Aviv | 26 | 17 | 6 | 3 | 57 |
| 3 | Maccabi Haifa | 26 | 14 | 6 | 6 | 47 |
| 4 | Beitar Jerusalem | 26 | 13 | 7 | 6 | 46 |
| 5 | Hapoel Haifa | 26 | 12 | 5 | 9 | 41 |
| 6 | Maccabi Netanya | 26 | 11 | 4 | 11 | 37 |
| 7 | Hapoel Kiryat Shmona | 26 | 10 | 4 | 12 | 34 |
| 8 | Maccabi Bnei Reineh | 26 | 9 | 4 | 13 | 31 |
| 9 | Hapoel Jerusalem | 26 | 7 | 9 | 10 | 30 |
| 10 | Ironi Tiberias | 26 | 6 | 9 | 11 | 27 |
| 11 | Maccabi Petah Tikva FC | 26 | 6 | 6 | 14 | 24 |
| 12 | Bnei Sakhnin | 26 | 6 | 6 | 14 | 23 |
| 13 | Ashdod MS | 26 | 5 | 7 | 14 | 22 |
| 14 | Hapoel Hadera | 26 | 3 | 11 | 12 | 20 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hapoel Jerusalem | 7 | 4 | 2 | 1 | 44 |
| 2 | Maccabi Bnei Reineh | 7 | 3 | 1 | 3 | 41 |
| 3 | Hapoel Kiryat Shmona | 7 | 1 | 0 | 6 | 37 |
| 4 | Bnei Sakhnin | 7 | 4 | 1 | 2 | 36 |
| 5 | Ashdod MS | 7 | 3 | 4 | 0 | 35 |
| 6 | Ironi Tiberias | 7 | 2 | 2 | 3 | 35 |
| 7 | Maccabi Petah Tikva FC | 7 | 2 | 3 | 2 | 33 |
| 8 | Hapoel Hadera | 7 | 2 | 1 | 4 | 27 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Maccabi Tel Aviv | 9 | 6 | 2 | 1 | 77 |
| 2 | Hapoel Beer Sheva | 9 | 5 | 2 | 2 | 75 |
| 3 | Maccabi Haifa | 9 | 3 | 2 | 4 | 58 |
| 4 | Beitar Jerusalem | 9 | 2 | 2 | 5 | 54 |
| 5 | Hapoel Haifa | 9 | 3 | 2 | 4 | 52 |
| 6 | Maccabi Netanya | 9 | 2 | 2 | 5 | 45 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Beitar Jerusalem3 - 1
Maccabi Tel Aviv
Beitar Jerusalem0 - 1
Maccabi Tel Aviv
Maccabi Tel Aviv1 - 0
Beitar Jerusalem
Beitar Jerusalem3 - 1
Maccabi Tel Aviv
Beitar Jerusalem2 - 2
Maccabi Tel Aviv
Maccabi Tel Aviv4 - 0
Beitar Jerusalem
Maccabi Tel Aviv3 - 1
Beitar Jerusalem
Beitar Jerusalem1 - 2
Maccabi Tel Aviv
Maccabi Tel Aviv4 - 1
Beitar Jerusalem
Beitar Jerusalem0 - 0
Maccabi Tel AvivĐối chiếu
Phong độ gần đây của Maccabi Tel Aviv
Maccabi Tel Aviv0 - 1
FC Porto
FK Bodo/Glimt3 - 1
Maccabi Tel Aviv
Maccabi Tel Aviv4 - 1
Maccabi Netanya
Maccabi Tel Aviv1 - 2
Maccabi Bnei Reineh
Ironi Tiberias2 - 2
Maccabi Tel Aviv
Maccabi Tel Aviv5 - 1
Ashdod MS
Hapoel Beer Sheva2 - 2
Maccabi Tel Aviv
Maccabi Tel Aviv3 - 0
Hapoel Jerusalem
Maccabi Haifa1 - 3
Maccabi Tel Aviv
Maccabi Tel Aviv3 - 2
Maccabi Petah Tikva FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Beitar Jerusalem
Beitar Jerusalem1 - 0
Bnei Sakhnin
Hapoel Kiryat Shmona0 - 3
Beitar Jerusalem
Hapoel Akko0 - 1
Beitar Jerusalem
Beitar Jerusalem1 - 4
Maccabi Bnei Reineh
Maccabi Haifa1 - 3
Beitar Jerusalem
Maccabi Netanya3 - 0
Beitar Jerusalem
Kiryat Yam SC2 - 2
Beitar Jerusalem
Beitar Jerusalem1 - 1
Ironi Tiberias
Ashdod MS2 - 3
Beitar Jerusalem
Hapoel Beer Sheva4 - 1
Beitar JerusalemĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Maccabi Tel Aviv
#11#20#30#42#59#60#70
Beitar Jerusalem
#11#20#30#45#55#60#70
Hapoel Haifa
Hapoel Hadera