Belgian Pro League21:00 ngày 10/05/2025

KV Kortrijk
2 - 2

Sint-Truidense
Thống kê
Thống kê trận đấu
KV KortrijkChỉ sốSint-Truidense
76Chỉ số 2455
6Chỉ số 217
0Chỉ số 40
62Chỉ số 2538
11Chỉ số 229
0Chỉ số 80
3Chỉ số 27
157Chỉ số 2378
0Chỉ số 31
Lineup
Đội hình trận đấu
KV Kortrijk
Sơ đồ 3-4-2-11324335932710686823
Đội hình xuất phát

E.Vlaeminck#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

H.Fujii#24 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

R.Tsunoda#33 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

J.Ndjeungoue#5 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

J.Duverne#93 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

A.Sissako#27 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

A.Kadri#10 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

N.Mehssatou#6 · M · Đội trưởng: Có · x:87 · y:62

K.Dermane#8 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

T.Ambrose#68 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

M.Ilaimaharitra#23 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Ilaimaharitra#1

M.Ilaimaharitra#17

M.Ilaimaharitra#11

M.Ilaimaharitra#16

M.Ilaimaharitra#35

M.Ilaimaharitra#32
M.Ilaimaharitra#21

M.Ilaimaharitra#18

M.Ilaimaharitra#26
Sint-Truidense
Sơ đồ 3-4-2-11620262198139460919
Đội hình xuất phát

L.Kokubo#16 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

R.V.Helden#20 · D · Đội trưởng: Có · x:24 · y:32

V.Musliu#26 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

R.Ogawa#2 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

L.Patris#19 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

J.C.Fujita#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

R.Ito#13 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

L.Lapoussin#94 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

R.Vanwesemael#60 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

A.Bertaccini#91 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

A.Ferrari#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Ferrari#14

A.Ferrari#7

A.Ferrari#22

A.Ferrari#41

A.Ferrari#18

A.Ferrari#34

A.Ferrari#5

A.Ferrari#6

A.Ferrari#15

A.Ferrari#12
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Racing Genk | 30 | 21 | 5 | 4 | 68 |
| 2 | Club Brugge | 30 | 17 | 8 | 5 | 59 |
| 3 | Union Saint-Gilloise | 30 | 15 | 10 | 5 | 55 |
| 4 | Anderlecht | 30 | 15 | 6 | 9 | 51 |
| 5 | Royal Antwerp | 30 | 12 | 10 | 8 | 46 |
| 6 | KAA Gent | 30 | 11 | 12 | 7 | 45 |
| 7 | Standard Liege | 30 | 10 | 9 | 11 | 39 |
| 8 | KV Mechelen | 30 | 10 | 8 | 12 | 38 |
| 9 | KVC Westerlo | 30 | 10 | 7 | 13 | 37 |
| 10 | RC Sporting Charleroi | 30 | 10 | 7 | 13 | 37 |
| 11 | Oud-Heverlee Leuven | 30 | 8 | 13 | 9 | 37 |
| 12 | FCV Dender EH | 30 | 8 | 8 | 14 | 32 |
| 13 | Cercle Brugge | 30 | 7 | 11 | 12 | 32 |
| 14 | Sint-Truidense | 30 | 7 | 10 | 13 | 31 |
| 15 | KV Kortrijk | 30 | 7 | 5 | 18 | 26 |
| 16 | Beerschot Wilrijk | 30 | 3 | 9 | 18 | 18 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | RC Sporting Charleroi | 9 | 5 | 3 | 1 | 37 |
| 2 | KVC Westerlo | 9 | 3 | 4 | 2 | 32 |
| 3 | KV Mechelen | 9 | 2 | 5 | 2 | 30 |
| 4 | FCV Dender EH | 9 | 3 | 3 | 3 | 28 |
| 5 | Oud-Heverlee Leuven | 9 | 1 | 5 | 3 | 27 |
| 6 | Standard Liege | 9 | 0 | 6 | 3 | 26 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Sint-Truidense | 6 | 3 | 1 | 2 | 41 |
| 2 | Cercle Brugge | 6 | 2 | 1 | 3 | 39 |
| 3 | KV Kortrijk | 6 | 3 | 2 | 1 | 37 |
| 4 | Beerschot Wilrijk | 6 | 2 | 0 | 4 | 24 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Union Saint-Gilloise | 9 | 8 | 1 | 0 | 53 |
| 2 | Club Brugge | 9 | 7 | 1 | 1 | 52 |
| 3 | Racing Genk | 9 | 3 | 1 | 5 | 44 |
| 4 | Anderlecht | 9 | 3 | 1 | 5 | 36 |
| 5 | Royal Antwerp | 9 | 2 | 2 | 5 | 31 |
| 6 | KAA Gent | 9 | 1 | 0 | 8 | 26 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Sint-Truidense0 - 3
KV Kortrijk
Sint-Truidense4 - 2
KV Kortrijk
KV Kortrijk1 - 1
Sint-Truidense
Sint-Truidense1 - 0
KV Kortrijk
KV Kortrijk0 - 1
Sint-Truidense
Sint-Truidense1 - 0
KV Kortrijk
KV Kortrijk0 - 0
Sint-Truidense
KV Kortrijk1 - 3
Sint-Truidense
Sint-Truidense0 - 2
KV Kortrijk
KV Kortrijk0 - 2
Sint-TruidenseĐối chiếu
Phong độ gần đây của KV Kortrijk
Cercle Brugge0 - 2
KV Kortrijk
Beerschot Wilrijk2 - 0
KV Kortrijk
KV Kortrijk3 - 2
Beerschot Wilrijk
Sint-Truidense0 - 3
KV Kortrijk
KV Kortrijk2 - 2
Cercle Brugge
KAA Gent1 - 2
KV Kortrijk
KV Kortrijk2 - 0
Oud-Heverlee Leuven
Sint-Truidense4 - 2
KV Kortrijk
KV Kortrijk1 - 1
Cercle Brugge
Royal Antwerp2 - 1
KV KortrijkĐối chiếu
Phong độ gần đây của Sint-Truidense
Sint-Truidense2 - 1
Beerschot Wilrijk
Cercle Brugge3 - 1
Sint-Truidense
Sint-Truidense3 - 1
Cercle Brugge
Sint-Truidense0 - 3
KV Kortrijk
Beerschot Wilrijk0 - 1
Sint-Truidense
Oud-Heverlee Leuven3 - 2
Sint-Truidense
Sint-Truidense2 - 0
Beerschot Wilrijk
Sint-Truidense4 - 2
KV Kortrijk
KV Mechelen1 - 1
Sint-Truidense
Sint-Truidense2 - 2
Club BruggeĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
KV Kortrijk
#12#22#30#40#53#60#70
Sint-Truidense
#12#22#30#41#57#60#70
Racing Genk
Union Saint-Gilloise
Anderlecht
Standard Liege
KVC Westerlo
RC Sporting Charleroi
FCV Dender EH