Belgian Pro League02:00 ngày 26/04/2025

Beerschot Wilrijk
2 - 0

KV Kortrijk
Lineup
Đội hình trận đấu
Beerschot Wilrijk
Sơ đồ 4-4-21346652882016771725
Đội hình xuất phát
E. Doucouré#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

B.Plat#4 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A. Konstantopoulos#66 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

L.M.Soh#5 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

M.Weymans#28 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

E.Henderson#8 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

H.Sahabo#20 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

F.Al-Ghamdi#16 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

R.V.L.Parra#77 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

M.Sahafi#17 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

A.Colassin#25 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Colassin#11

A.Colassin#26

A.Colassin#7

A.Colassin#55

A.Colassin#71

A.Colassin#42

A.Colassin#9
A.Colassin#32

A.Colassin#30
KV Kortrijk
Sơ đồ 3-4-313273359362311101968
Đội hình xuất phát

E.Vlaeminck#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Sissako#27 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

R.Tsunoda#33 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

J.Ndjeungoue#5 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

J.Duverne#93 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

N.Mehssatou#6 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:62

M.Ilaimaharitra#23 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

D.DeNeve#11 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

A.Kadri#10 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

N.Ferri#19 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

T.Ambrose#68 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

T.Ambrose#20

T.Ambrose#26

T.Ambrose#1

T.Ambrose#24

T.Ambrose#35

T.Ambrose#32
T.Ambrose#21

T.Ambrose#8

T.Ambrose#18
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Racing Genk | 30 | 21 | 5 | 4 | 68 |
| 2 | Club Brugge | 30 | 17 | 8 | 5 | 59 |
| 3 | Union Saint-Gilloise | 30 | 15 | 10 | 5 | 55 |
| 4 | Anderlecht | 30 | 15 | 6 | 9 | 51 |
| 5 | Royal Antwerp | 30 | 12 | 10 | 8 | 46 |
| 6 | KAA Gent | 30 | 11 | 12 | 7 | 45 |
| 7 | Standard Liege | 30 | 10 | 9 | 11 | 39 |
| 8 | KV Mechelen | 30 | 10 | 8 | 12 | 38 |
| 9 | KVC Westerlo | 30 | 10 | 7 | 13 | 37 |
| 10 | RC Sporting Charleroi | 30 | 10 | 7 | 13 | 37 |
| 11 | Oud-Heverlee Leuven | 30 | 8 | 13 | 9 | 37 |
| 12 | FCV Dender EH | 30 | 8 | 8 | 14 | 32 |
| 13 | Cercle Brugge | 30 | 7 | 11 | 12 | 32 |
| 14 | Sint-Truidense | 30 | 7 | 10 | 13 | 31 |
| 15 | KV Kortrijk | 30 | 7 | 5 | 18 | 26 |
| 16 | Beerschot Wilrijk | 30 | 3 | 9 | 18 | 18 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | RC Sporting Charleroi | 9 | 5 | 3 | 1 | 37 |
| 2 | KVC Westerlo | 9 | 3 | 4 | 2 | 32 |
| 3 | KV Mechelen | 9 | 2 | 5 | 2 | 30 |
| 4 | FCV Dender EH | 9 | 3 | 3 | 3 | 28 |
| 5 | Oud-Heverlee Leuven | 9 | 1 | 5 | 3 | 27 |
| 6 | Standard Liege | 9 | 0 | 6 | 3 | 26 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Sint-Truidense | 6 | 3 | 1 | 2 | 41 |
| 2 | Cercle Brugge | 6 | 2 | 1 | 3 | 39 |
| 3 | KV Kortrijk | 6 | 3 | 2 | 1 | 37 |
| 4 | Beerschot Wilrijk | 6 | 2 | 0 | 4 | 24 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Union Saint-Gilloise | 9 | 8 | 1 | 0 | 53 |
| 2 | Club Brugge | 9 | 7 | 1 | 1 | 52 |
| 3 | Racing Genk | 9 | 3 | 1 | 5 | 44 |
| 4 | Anderlecht | 9 | 3 | 1 | 5 | 36 |
| 5 | Royal Antwerp | 9 | 2 | 2 | 5 | 31 |
| 6 | KAA Gent | 9 | 1 | 0 | 8 | 26 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
KV Kortrijk3 - 2
Beerschot Wilrijk
Beerschot Wilrijk2 - 2
KV Kortrijk
KV Kortrijk1 - 0
Beerschot Wilrijk
Beerschot Wilrijk1 - 0
KV Kortrijk
Beerschot Wilrijk2 - 1
KV Kortrijk
KV Kortrijk1 - 1
Beerschot Wilrijk
Beerschot Wilrijk0 - 0
KV Kortrijk
KV Kortrijk5 - 5
Beerschot Wilrijk
Beerschot Wilrijk0 - 0
KV Kortrijk
Beerschot Wilrijk0 - 0
KV KortrijkĐối chiếu
Phong độ gần đây của Beerschot Wilrijk
KV Kortrijk3 - 2
Beerschot Wilrijk
Cercle Brugge2 - 1
Beerschot Wilrijk
Beerschot Wilrijk0 - 1
Sint-Truidense
Beerschot Wilrijk1 - 2
KVC Westerlo
Sint-Truidense2 - 0
Beerschot Wilrijk
Beerschot Wilrijk1 - 0
KV Mechelen
FCV Dender EH0 - 0
Beerschot Wilrijk
KAA Gent3 - 2
Beerschot Wilrijk
Beerschot Wilrijk1 - 1
RC Sporting Charleroi
Racing Genk1 - 0
Beerschot WilrijkĐối chiếu
Phong độ gần đây của KV Kortrijk
KV Kortrijk3 - 2
Beerschot Wilrijk
Sint-Truidense0 - 3
KV Kortrijk
KV Kortrijk2 - 2
Cercle Brugge
KAA Gent1 - 2
KV Kortrijk
KV Kortrijk2 - 0
Oud-Heverlee Leuven
Sint-Truidense4 - 2
KV Kortrijk
KV Kortrijk1 - 1
Cercle Brugge
Royal Antwerp2 - 1
KV Kortrijk
KV Kortrijk1 - 2
Union Saint-Gilloise
KV Kortrijk1 - 2
KVC WesterloĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Beerschot Wilrijk
#12#22#30#40#51#60#70
KV Kortrijk
#10#20#30#42#59#60#70
Club Brugge
Anderlecht
Standard Liege