Belgian Pro League21:00 ngày 03/05/2025

Cercle Brugge
0 - 2

KV Kortrijk
Thống kê
Thống kê trận đấu
Cercle BruggeChỉ sốKV Kortrijk
4Chỉ số 214
0Chỉ số 40
48Chỉ số 2427
12Chỉ số 221
56Chỉ số 2544
7Chỉ số 22
0Chỉ số 81
134Chỉ số 2386
3Chỉ số 35
Lineup
Đội hình trận đấu
Cercle Brugge
Sơ đồ 3-4-2-1125661517282034677
Đội hình xuất phát

W.S.Oliveira#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

I.Diakite#2 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

L.Perrin#5 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

C.Ravych#66 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

G.Magnee#15 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

A.Francis#17 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

H.V.D.Bruggen#28 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

F.Nazinho#20 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

T.Somers#34 · M · Đội trưởng: Có · x:25 · y:80

L.Agyekum#6 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

S.Ngoura#77 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

S.Ngoura#8

S.Ngoura#3

S.Ngoura#10

S.Ngoura#23

S.Ngoura#13

S.Ngoura#27

S.Ngoura#21

S.Ngoura#90

S.Ngoura#11
KV Kortrijk
Sơ đồ 3-4-31324335932786101968
Đội hình xuất phát

E.Vlaeminck#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

H.Fujii#24 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

R.Tsunoda#33 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

J.Ndjeungoue#5 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

J.Duverne#93 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

A.Sissako#27 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

K.Dermane#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

N.Mehssatou#6 · M · Đội trưởng: Có · x:87 · y:62

A.Kadri#10 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

N.Ferri#19 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

T.Ambrose#68 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

T.Ambrose#26

T.Ambrose#18
T.Ambrose#21

T.Ambrose#32

T.Ambrose#35
T.Ambrose#15

T.Ambrose#11

T.Ambrose#17

T.Ambrose#1
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Racing Genk | 30 | 21 | 5 | 4 | 68 |
| 2 | Club Brugge | 30 | 17 | 8 | 5 | 59 |
| 3 | Union Saint-Gilloise | 30 | 15 | 10 | 5 | 55 |
| 4 | Anderlecht | 30 | 15 | 6 | 9 | 51 |
| 5 | Royal Antwerp | 30 | 12 | 10 | 8 | 46 |
| 6 | KAA Gent | 30 | 11 | 12 | 7 | 45 |
| 7 | Standard Liege | 30 | 10 | 9 | 11 | 39 |
| 8 | KV Mechelen | 30 | 10 | 8 | 12 | 38 |
| 9 | KVC Westerlo | 30 | 10 | 7 | 13 | 37 |
| 10 | RC Sporting Charleroi | 30 | 10 | 7 | 13 | 37 |
| 11 | Oud-Heverlee Leuven | 30 | 8 | 13 | 9 | 37 |
| 12 | FCV Dender EH | 30 | 8 | 8 | 14 | 32 |
| 13 | Cercle Brugge | 30 | 7 | 11 | 12 | 32 |
| 14 | Sint-Truidense | 30 | 7 | 10 | 13 | 31 |
| 15 | KV Kortrijk | 30 | 7 | 5 | 18 | 26 |
| 16 | Beerschot Wilrijk | 30 | 3 | 9 | 18 | 18 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | RC Sporting Charleroi | 9 | 5 | 3 | 1 | 37 |
| 2 | KVC Westerlo | 9 | 3 | 4 | 2 | 32 |
| 3 | KV Mechelen | 9 | 2 | 5 | 2 | 30 |
| 4 | FCV Dender EH | 9 | 3 | 3 | 3 | 28 |
| 5 | Oud-Heverlee Leuven | 9 | 1 | 5 | 3 | 27 |
| 6 | Standard Liege | 9 | 0 | 6 | 3 | 26 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Sint-Truidense | 6 | 3 | 1 | 2 | 41 |
| 2 | Cercle Brugge | 6 | 2 | 1 | 3 | 39 |
| 3 | KV Kortrijk | 6 | 3 | 2 | 1 | 37 |
| 4 | Beerschot Wilrijk | 6 | 2 | 0 | 4 | 24 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Union Saint-Gilloise | 9 | 8 | 1 | 0 | 53 |
| 2 | Club Brugge | 9 | 7 | 1 | 1 | 52 |
| 3 | Racing Genk | 9 | 3 | 1 | 5 | 44 |
| 4 | Anderlecht | 9 | 3 | 1 | 5 | 36 |
| 5 | Royal Antwerp | 9 | 2 | 2 | 5 | 31 |
| 6 | KAA Gent | 9 | 1 | 0 | 8 | 26 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
KV Kortrijk2 - 2
Cercle Brugge
KV Kortrijk1 - 1
Cercle Brugge
Cercle Brugge1 - 2
KV Kortrijk
Cercle Brugge3 - 0
KV Kortrijk
KV Kortrijk2 - 1
Cercle Brugge
Cercle Brugge2 - 0
KV Kortrijk
KV Kortrijk1 - 1
Cercle Brugge
Cercle Brugge2 - 0
KV Kortrijk
KV Kortrijk0 - 2
Cercle Brugge
KV Kortrijk1 - 2
Cercle BruggeĐối chiếu
Phong độ gần đây của Cercle Brugge
Cercle Brugge3 - 1
Sint-Truidense
Sint-Truidense3 - 1
Cercle Brugge
Cercle Brugge2 - 1
Beerschot Wilrijk
KV Kortrijk2 - 2
Cercle Brugge
Anderlecht3 - 0
Cercle Brugge
Cercle Brugge2 - 0
Jagiellonia Bialystok
Cercle Brugge1 - 3
Club Brugge
Jagiellonia Bialystok3 - 0
Cercle Brugge
Cercle Brugge0 - 0
Royal Antwerp
KV Kortrijk1 - 1
Cercle BruggeĐối chiếu
Phong độ gần đây của KV Kortrijk
Beerschot Wilrijk2 - 0
KV Kortrijk
KV Kortrijk3 - 2
Beerschot Wilrijk
Sint-Truidense0 - 3
KV Kortrijk
KV Kortrijk2 - 2
Cercle Brugge
KAA Gent1 - 2
KV Kortrijk
KV Kortrijk2 - 0
Oud-Heverlee Leuven
Sint-Truidense4 - 2
KV Kortrijk
KV Kortrijk1 - 1
Cercle Brugge
Royal Antwerp2 - 1
KV Kortrijk
KV Kortrijk1 - 2
Union Saint-GilloiseĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Cercle Brugge
#10#20#30#43#57#60#70
KV Kortrijk
#12#22#30#45#52#60#70
Racing Genk
Standard Liege
KV Mechelen
KVC Westerlo
RC Sporting Charleroi
FCV Dender EH