Belgian Pro League01:45 ngày 27/04/2025

Cercle Brugge
3 - 1

Sint-Truidense
Thống kê
Thống kê trận đấu
Cercle BruggeChỉ sốSint-Truidense
5Chỉ số 225
51Chỉ số 2430
3Chỉ số 37
6Chỉ số 213
1Chỉ số 80
3Chỉ số 23
132Chỉ số 2369
0Chỉ số 41
50Chỉ số 2550
Lineup
Đội hình trận đấu
Cercle Brugge
Sơ đồ 3-4-2-1115566217282034677
Đội hình xuất phát

W.S.Oliveira#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

G.Magnee#15 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

L.Perrin#5 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

C.Ravych#66 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

I.Diakite#2 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

A.Francis#17 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

H.V.D.Bruggen#28 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

F.Nazinho#20 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

T.Somers#34 · M · Đội trưởng: Có · x:25 · y:80

L.Agyekum#6 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

S.Ngoura#77 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

S.Ngoura#10

S.Ngoura#21

S.Ngoura#7

S.Ngoura#90

S.Ngoura#11

S.Ngoura#8

S.Ngoura#3

S.Ngoura#13

S.Ngoura#27
Sint-Truidense
Sơ đồ 3-4-2-1162026219689479110
Đội hình xuất phát

L.Kokubo#16 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

R.V.Helden#20 · D · Đội trưởng: Có · x:24 · y:32

V.Musliu#26 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

R.Ogawa#2 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

L.Patris#19 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

R.Yamamoto#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

J.C.Fujita#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

L.Lapoussin#94 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

B.Brahimi#7 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

A.Bertaccini#91 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

D.LamkelZe#10 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

D.LamkelZe#14

D.LamkelZe#12

D.LamkelZe#31

D.LamkelZe#13

D.LamkelZe#22

D.LamkelZe#41

D.LamkelZe#18

D.LamkelZe#60

D.LamkelZe#15
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Racing Genk | 30 | 21 | 5 | 4 | 68 |
| 2 | Club Brugge | 30 | 17 | 8 | 5 | 59 |
| 3 | Union Saint-Gilloise | 30 | 15 | 10 | 5 | 55 |
| 4 | Anderlecht | 30 | 15 | 6 | 9 | 51 |
| 5 | Royal Antwerp | 30 | 12 | 10 | 8 | 46 |
| 6 | KAA Gent | 30 | 11 | 12 | 7 | 45 |
| 7 | Standard Liege | 30 | 10 | 9 | 11 | 39 |
| 8 | KV Mechelen | 30 | 10 | 8 | 12 | 38 |
| 9 | KVC Westerlo | 30 | 10 | 7 | 13 | 37 |
| 10 | RC Sporting Charleroi | 30 | 10 | 7 | 13 | 37 |
| 11 | Oud-Heverlee Leuven | 30 | 8 | 13 | 9 | 37 |
| 12 | FCV Dender EH | 30 | 8 | 8 | 14 | 32 |
| 13 | Cercle Brugge | 30 | 7 | 11 | 12 | 32 |
| 14 | Sint-Truidense | 30 | 7 | 10 | 13 | 31 |
| 15 | KV Kortrijk | 30 | 7 | 5 | 18 | 26 |
| 16 | Beerschot Wilrijk | 30 | 3 | 9 | 18 | 18 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | RC Sporting Charleroi | 9 | 5 | 3 | 1 | 37 |
| 2 | KVC Westerlo | 9 | 3 | 4 | 2 | 32 |
| 3 | KV Mechelen | 9 | 2 | 5 | 2 | 30 |
| 4 | FCV Dender EH | 9 | 3 | 3 | 3 | 28 |
| 5 | Oud-Heverlee Leuven | 9 | 1 | 5 | 3 | 27 |
| 6 | Standard Liege | 9 | 0 | 6 | 3 | 26 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Sint-Truidense | 6 | 3 | 1 | 2 | 41 |
| 2 | Cercle Brugge | 6 | 2 | 1 | 3 | 39 |
| 3 | KV Kortrijk | 6 | 3 | 2 | 1 | 37 |
| 4 | Beerschot Wilrijk | 6 | 2 | 0 | 4 | 24 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Union Saint-Gilloise | 9 | 8 | 1 | 0 | 53 |
| 2 | Club Brugge | 9 | 7 | 1 | 1 | 52 |
| 3 | Racing Genk | 9 | 3 | 1 | 5 | 44 |
| 4 | Anderlecht | 9 | 3 | 1 | 5 | 36 |
| 5 | Royal Antwerp | 9 | 2 | 2 | 5 | 31 |
| 6 | KAA Gent | 9 | 1 | 0 | 8 | 26 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Sint-Truidense3 - 1
Cercle Brugge
Sint-Truidense1 - 1
Cercle Brugge
Cercle Brugge0 - 1
Sint-Truidense
Cercle Brugge1 - 1
Sint-Truidense
Cercle Brugge4 - 1
Sint-Truidense
Sint-Truidense0 - 2
Cercle Brugge
Cercle Brugge3 - 1
Sint-Truidense
Sint-Truidense0 - 1
Cercle Brugge
Sint-Truidense1 - 2
Cercle Brugge
Cercle Brugge0 - 1
Sint-TruidenseĐối chiếu
Phong độ gần đây của Cercle Brugge
Sint-Truidense3 - 1
Cercle Brugge
Cercle Brugge2 - 1
Beerschot Wilrijk
KV Kortrijk2 - 2
Cercle Brugge
Anderlecht3 - 0
Cercle Brugge
Cercle Brugge2 - 0
Jagiellonia Bialystok
Cercle Brugge1 - 3
Club Brugge
Jagiellonia Bialystok3 - 0
Cercle Brugge
Cercle Brugge0 - 0
Royal Antwerp
KV Kortrijk1 - 1
Cercle Brugge
Cercle Brugge1 - 1
KVC WesterloĐối chiếu
Phong độ gần đây của Sint-Truidense
Sint-Truidense3 - 1
Cercle Brugge
Sint-Truidense0 - 3
KV Kortrijk
Beerschot Wilrijk0 - 1
Sint-Truidense
Oud-Heverlee Leuven3 - 2
Sint-Truidense
Sint-Truidense2 - 0
Beerschot Wilrijk
Sint-Truidense4 - 2
KV Kortrijk
KV Mechelen1 - 1
Sint-Truidense
Sint-Truidense2 - 2
Club Brugge
FCV Dender EH2 - 1
Sint-Truidense
Union Saint-Gilloise2 - 1
Sint-TruidenseĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Cercle Brugge
#13#22#30#43#53#60#70
Sint-Truidense
#11#20#31#48#53#60#70
Racing Genk
KAA Gent
Standard Liege
RC Sporting Charleroi