Belgian Pro League23:15 ngày 12/04/2025

Sint-Truidense
3 - 1

Cercle Brugge
Thống kê
Thống kê trận đấu
Sint-TruidenseChỉ sốCercle Brugge
8Chỉ số 213
0Chỉ số 40
9Chỉ số 225
33Chỉ số 2467
5Chỉ số 24
72Chỉ số 23158
43Chỉ số 2557
3Chỉ số 31
0Chỉ số 80
Lineup
Đội hình trận đấu
Sint-Truidense
Sơ đồ 3-4-2-1162026941986271091
Đội hình xuất phát

L.Kokubo#16 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

R.V.Helden#20 · D · Đội trưởng: Có · x:24 · y:32

V.Musliu#26 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

L.Lapoussin#94 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

L.Patris#19 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

J.C.Fujita#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

R.Yamamoto#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

R.Ogawa#2 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

B.Brahimi#7 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

D.LamkelZe#10 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

A.Bertaccini#91 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Bertaccini#15

A.Bertaccini#60

A.Bertaccini#18

A.Bertaccini#22

A.Bertaccini#13

A.Bertaccini#31

A.Bertaccini#9

A.Bertaccini#14

A.Bertaccini#12
Cercle Brugge
Sơ đồ 5-3-221235662082863477
Đội hình xuất phát

M.Delanghe#21 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

I.Diakite#2 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

E.Utkus#3 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

L.Perrin#5 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

C.Ravych#66 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

F.Nazinho#20 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

E.Nunes#8 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

H.V.D.Bruggen#28 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

L.Agyekum#6 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

T.Somers#34 · F · Đội trưởng: Có · x:35 · y:90

S.Ngoura#77 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

S.Ngoura#10

S.Ngoura#17

S.Ngoura#27

S.Ngoura#13

S.Ngoura#30

S.Ngoura#90

S.Ngoura#15

S.Ngoura#11

S.Ngoura#1
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Racing Genk | 30 | 21 | 5 | 4 | 68 |
| 2 | Club Brugge | 30 | 17 | 8 | 5 | 59 |
| 3 | Union Saint-Gilloise | 30 | 15 | 10 | 5 | 55 |
| 4 | Anderlecht | 30 | 15 | 6 | 9 | 51 |
| 5 | Royal Antwerp | 30 | 12 | 10 | 8 | 46 |
| 6 | KAA Gent | 30 | 11 | 12 | 7 | 45 |
| 7 | Standard Liege | 30 | 10 | 9 | 11 | 39 |
| 8 | KV Mechelen | 30 | 10 | 8 | 12 | 38 |
| 9 | KVC Westerlo | 30 | 10 | 7 | 13 | 37 |
| 10 | RC Sporting Charleroi | 30 | 10 | 7 | 13 | 37 |
| 11 | Oud-Heverlee Leuven | 30 | 8 | 13 | 9 | 37 |
| 12 | FCV Dender EH | 30 | 8 | 8 | 14 | 32 |
| 13 | Cercle Brugge | 30 | 7 | 11 | 12 | 32 |
| 14 | Sint-Truidense | 30 | 7 | 10 | 13 | 31 |
| 15 | KV Kortrijk | 30 | 7 | 5 | 18 | 26 |
| 16 | Beerschot Wilrijk | 30 | 3 | 9 | 18 | 18 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | RC Sporting Charleroi | 9 | 5 | 3 | 1 | 37 |
| 2 | KVC Westerlo | 9 | 3 | 4 | 2 | 32 |
| 3 | KV Mechelen | 9 | 2 | 5 | 2 | 30 |
| 4 | FCV Dender EH | 9 | 3 | 3 | 3 | 28 |
| 5 | Oud-Heverlee Leuven | 9 | 1 | 5 | 3 | 27 |
| 6 | Standard Liege | 9 | 0 | 6 | 3 | 26 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Sint-Truidense | 6 | 3 | 1 | 2 | 41 |
| 2 | Cercle Brugge | 6 | 2 | 1 | 3 | 39 |
| 3 | KV Kortrijk | 6 | 3 | 2 | 1 | 37 |
| 4 | Beerschot Wilrijk | 6 | 2 | 0 | 4 | 24 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Union Saint-Gilloise | 9 | 8 | 1 | 0 | 53 |
| 2 | Club Brugge | 9 | 7 | 1 | 1 | 52 |
| 3 | Racing Genk | 9 | 3 | 1 | 5 | 44 |
| 4 | Anderlecht | 9 | 3 | 1 | 5 | 36 |
| 5 | Royal Antwerp | 9 | 2 | 2 | 5 | 31 |
| 6 | KAA Gent | 9 | 1 | 0 | 8 | 26 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Sint-Truidense1 - 1
Cercle Brugge
Cercle Brugge0 - 1
Sint-Truidense
Cercle Brugge1 - 1
Sint-Truidense
Cercle Brugge4 - 1
Sint-Truidense
Sint-Truidense0 - 2
Cercle Brugge
Cercle Brugge3 - 1
Sint-Truidense
Sint-Truidense0 - 1
Cercle Brugge
Sint-Truidense1 - 2
Cercle Brugge
Cercle Brugge0 - 1
Sint-Truidense
Sint-Truidense3 - 0
Cercle BruggeĐối chiếu
Phong độ gần đây của Sint-Truidense
Sint-Truidense0 - 3
KV Kortrijk
Beerschot Wilrijk0 - 1
Sint-Truidense
Oud-Heverlee Leuven3 - 2
Sint-Truidense
Sint-Truidense2 - 0
Beerschot Wilrijk
Sint-Truidense4 - 2
KV Kortrijk
KV Mechelen1 - 1
Sint-Truidense
Sint-Truidense2 - 2
Club Brugge
FCV Dender EH2 - 1
Sint-Truidense
Union Saint-Gilloise2 - 1
Sint-Truidense
Sint-Truidense1 - 1
Royal AntwerpĐối chiếu
Phong độ gần đây của Cercle Brugge
Cercle Brugge2 - 1
Beerschot Wilrijk
KV Kortrijk2 - 2
Cercle Brugge
Anderlecht3 - 0
Cercle Brugge
Cercle Brugge2 - 0
Jagiellonia Bialystok
Cercle Brugge1 - 3
Club Brugge
Jagiellonia Bialystok3 - 0
Cercle Brugge
Cercle Brugge0 - 0
Royal Antwerp
KV Kortrijk1 - 1
Cercle Brugge
Cercle Brugge1 - 1
KVC Westerlo
Racing Genk2 - 1
Cercle BruggeĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Sint-Truidense
#13#22#30#43#55#60#70
Cercle Brugge
#11#21#30#41#54#60#70
KAA Gent
Standard Liege
RC Sporting Charleroi